単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20,156 20,120 30,068 33,843 54,023
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,255 4,765 7,446 16,758 12,757
1. Tiền 8,255 4,765 7,446 16,758 12,757
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 15,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,051 9,355 13,853 9,049 19,186
1. Phải thu khách hàng 4,978 7,373 13,250 10,681 21,228
2. Trả trước cho người bán 52 416 89 3 19
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,514 4,121 3,069 921 494
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,494 -2,555 -2,555 -2,555 -2,555
IV. Tổng hàng tồn kho 4,104 4,882 5,481 4,971 5,267
1. Hàng tồn kho 4,104 4,882 5,481 4,971 5,267
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 746 1,118 3,288 3,065 1,813
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 711 1,083 3,137 2,763 668
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 241 1,050
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 35 35 151 61 95
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55,605 47,667 41,303 38,057 57,010
I. Các khoản phải thu dài hạn 84 0 113 113 134
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 84 0 113 113 134
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54,605 44,377 37,769 34,718 49,263
1. Tài sản cố định hữu hình 54,085 43,813 37,183 34,170 48,476
- Nguyên giá 163,338 163,228 161,606 157,429 173,938
- Giá trị hao mòn lũy kế -109,253 -119,415 -124,423 -123,259 -125,462
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 520 564 586 549 788
- Nguyên giá 806 883 953 953 1,223
- Giá trị hao mòn lũy kế -286 -319 -367 -404 -436
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 916 3,290 3,421 3,206 7,246
1. Chi phí trả trước dài hạn 916 3,290 3,421 3,206 7,246
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 75,762 67,788 71,371 71,901 111,033
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48,111 40,083 40,821 37,494 69,280
I. Nợ ngắn hạn 41,666 36,443 35,273 31,607 63,486
1. Vay và nợ ngắn 9,945 13,223 8,494 1,039 518
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,255 9,805 9,747 9,577 25,855
4. Người mua trả tiền trước 14,692 6,429 5,502 7,928 2,833
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 993 452 572 539 1,364
6. Phải trả người lao động 1,389 519 5,810 3,604 11,727
7. Chi phí phải trả 208 129 265 53 182
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,887 2,358 1,933 3,702 14,403
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 3,736
II. Nợ dài hạn 6,444 3,640 5,548 5,888 5,793
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,640 3,640 3,640 3,640 3,640
4. Vay và nợ dài hạn 2,804 0 1,908 2,248 2,153
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 27,651 27,705 30,549 34,406 41,754
I. Vốn chủ sở hữu 27,651 27,705 30,549 34,406 41,754
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 42,677 42,677 42,677 42,677 42,677
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 803 803 803 803 803
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -15,829 -15,775 -12,931 -9,074 -1,726
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,149 557 199 229 115
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 75,762 67,788 71,371 71,901 111,033