単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,114,926 2,134,842 2,191,806 1,997,749 1,914,727
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,268 74,484 75,174 88,856 36,951
1. Tiền 36,268 24,484 75,174 23,856 36,951
2. Các khoản tương đương tiền 0 50,000 0 65,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,603,000 1,605,000 1,580,000 1,484,000 1,431,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 287,024 206,046 314,312 247,164 248,228
1. Phải thu khách hàng 206,656 155,855 240,830 181,030 177,714
2. Trả trước cho người bán 29,914 18,100 20,025 20,414 13,098
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 50,609 32,246 53,612 45,875 57,571
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -155 -155 -155 -155 -155
IV. Tổng hàng tồn kho 172,387 239,070 212,367 168,600 186,992
1. Hàng tồn kho 172,958 240,201 213,527 170,556 188,023
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -571 -1,131 -1,160 -1,956 -1,032
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,248 10,242 9,953 9,128 11,557
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,936 7,450 8,907 8,450 11,092
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,218 112 102 200
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7,311 1,575 934 577 265
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 571,747 621,556 708,607 794,691 765,123
I. Các khoản phải thu dài hạn 90 90 90 90 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 90 90 90 90 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 366,584 363,817 370,312 357,782 357,780
1. Tài sản cố định hữu hình 366,584 363,817 370,312 357,782 357,780
- Nguyên giá 1,153,104 1,164,095 1,181,395 1,183,266 1,176,538
- Giá trị hao mòn lũy kế -786,520 -800,278 -811,082 -825,484 -818,758
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 3,988 3,988 1,000 1,000 1,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,988 -3,988 -1,000 -1,000 -1,000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 84 84 84 90,084 25,084
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 84 84 84 84 84
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,185 15,370 12,573 10,484 8,163
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,185 15,370 12,573 10,484 8,163
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,686,673 2,756,398 2,900,412 2,792,440 2,679,851
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 381,490 408,223 594,070 460,839 400,525
I. Nợ ngắn hạn 377,612 404,375 590,727 457,560 397,450
1. Vay và nợ ngắn 99,000 164,000 228,000 127,000 67,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 164,836 160,348 178,137 151,137 197,884
4. Người mua trả tiền trước 3,211 6,051 4,732 6,369 3,807
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,259 6,415 43,352 43,331 11,985
6. Phải trả người lao động 15,816 10,324 12,113 14,833 16,289
7. Chi phí phải trả 60,267 38,658 97,023 87,961 75,116
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,639 2,089 3,438 2,515 1,419
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,878 3,848 3,342 3,279 3,075
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 723 712 712 655 614
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,155 3,136 2,630 2,624 2,461
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,305,184 2,348,175 2,306,343 2,331,601 2,279,326
I. Vốn chủ sở hữu 2,305,184 2,348,175 2,306,343 2,331,601 2,279,326
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,100,000 1,100,000 1,100,000 1,100,000 1,100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 817,274 817,274 817,274 817,274 817,274
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 148,776 148,776 148,776 148,776 148,776
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 239,134 282,125 240,293 265,551 213,276
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26,584 16,492 23,934 24,412 23,951
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,686,673 2,756,398 2,900,412 2,792,440 2,679,851