単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,997,749 1,914,727 1,885,092 1,831,608 1,864,570
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 88,856 36,951 60,568 68,747 211,183
1. Tiền 23,856 36,951 60,568 68,747 53,183
2. Các khoản tương đương tiền 65,000 0 0 0 158,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,484,000 1,431,000 1,379,342 1,329,790 1,214,943
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 247,164 248,228 246,430 229,900 231,817
1. Phải thu khách hàng 181,030 177,714 216,832 205,770 212,404
2. Trả trước cho người bán 20,414 13,098 25,286 23,758 17,729
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 45,875 57,571 4,468 527 1,839
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -155 -155 -155 -155 -155
IV. Tổng hàng tồn kho 168,600 186,992 169,422 174,286 187,666
1. Hàng tồn kho 170,556 188,023 169,991 176,410 187,977
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,956 -1,032 -569 -2,124 -311
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,128 11,557 29,330 28,884 18,961
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,450 11,092 25,659 20,854 14,376
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 102 200 92 49 7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 577 265 89 1,157 8
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 3,490 6,825 4,570
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 794,691 765,123 752,379 822,158 859,975
I. Các khoản phải thu dài hạn 90 0 40 55 55
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 90 0 0 55 55
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 357,782 357,780 303,958 291,929 279,824
1. Tài sản cố định hữu hình 357,782 357,780 303,958 291,929 279,824
- Nguyên giá 1,183,266 1,176,538 1,113,830 1,115,856 1,113,004
- Giá trị hao mòn lũy kế -825,484 -818,758 -809,872 -823,927 -833,180
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,000 -1,000 -1,000 -1,000 -1,000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 90,084 25,084 84 84 84
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 84 84 84 84 84
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,484 8,163 71,917 70,773 75,942
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,484 8,163 6,123 5,099 8,812
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 65,794 65,674 67,130
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,792,440 2,679,851 2,637,470 2,653,766 2,724,545
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 460,839 400,525 286,037 332,677 368,178
I. Nợ ngắn hạn 457,560 397,450 283,017 329,756 365,453
1. Vay và nợ ngắn 127,000 67,000 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 151,137 197,884 130,498 156,422 159,916
4. Người mua trả tiền trước 6,369 3,807 5,400 2,588 5,446
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 43,331 11,985 34,379 26,199 46,836
6. Phải trả người lao động 14,833 16,289 10,424 12,492 15,447
7. Chi phí phải trả 87,961 75,116 83,411 105,260 117,150
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,515 1,419 1,570 2,811 1,934
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,279 3,075 3,021 2,921 2,725
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 655 614 565 565 550
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,624 2,461 2,456 2,356 2,175
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,331,601 2,279,326 2,351,433 2,321,089 2,356,367
I. Vốn chủ sở hữu 2,331,601 2,279,326 2,351,433 2,321,089 2,356,367
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,100,000 1,100,000 1,100,000 1,100,000 1,100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 817,274 817,274 817,274 817,274 817,274
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 148,776 148,776 148,776 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 265,551 213,276 285,383 403,815 439,093
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24,412 23,951 17,335 23,984 18,723
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,792,440 2,679,851 2,637,470 2,653,766 2,724,545