|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
717,336
|
722,887
|
742,060
|
761,090
|
693,266
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,102
|
1,686
|
510
|
636
|
484
|
|
Doanh thu thuần
|
716,234
|
721,200
|
741,550
|
760,454
|
692,783
|
|
Giá vốn hàng bán
|
514,048
|
511,658
|
529,136
|
524,555
|
495,744
|
|
Lợi nhuận gộp
|
202,187
|
209,543
|
212,414
|
235,899
|
197,039
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,932
|
25,833
|
25,326
|
27,979
|
28,063
|
|
Chi phí tài chính
|
1,697
|
875
|
341
|
98
|
54
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,692
|
868
|
341
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
182,058
|
153,227
|
138,014
|
156,079
|
164,750
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,248
|
10,503
|
9,320
|
9,662
|
13,751
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,115
|
70,771
|
90,065
|
98,039
|
46,547
|
|
Thu nhập khác
|
2,053
|
7,022
|
1,411
|
1,528
|
1,290
|
|
Chi phí khác
|
3,718
|
4,905
|
1,380
|
1,421
|
1,571
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,665
|
2,116
|
31
|
106
|
-282
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
34,450
|
72,887
|
90,097
|
98,145
|
46,266
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,386
|
8,748
|
9,978
|
9,638
|
7,068
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,386
|
8,748
|
9,978
|
9,638
|
7,068
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
28,064
|
64,139
|
80,119
|
88,507
|
39,198
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
28,064
|
64,139
|
80,119
|
88,507
|
39,198
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|