単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 807,325 717,336 722,887 742,060 761,090
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,037 1,102 1,686 510 636
Doanh thu thuần 806,288 716,234 721,200 741,550 760,454
Giá vốn hàng bán 566,519 514,048 511,658 529,136 524,555
Lợi nhuận gộp 239,769 202,187 209,543 212,414 235,899
Doanh thu hoạt động tài chính 27,659 25,932 25,833 25,326 27,979
Chi phí tài chính 2,151 1,697 875 341 98
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,981 1,692 868 341
Chi phí bán hàng 169,006 182,058 153,227 138,014 156,079
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,972 8,248 10,503 9,320 9,662
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 87,298 36,115 70,771 90,065 98,039
Thu nhập khác 2,330 2,053 7,022 1,411 1,528
Chi phí khác 3,105 3,718 4,905 1,380 1,421
Lợi nhuận khác -775 -1,665 2,116 31 106
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 86,523 34,450 72,887 90,097 98,145
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,781 6,386 8,748 9,978 9,638
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 10,781 6,386 8,748 9,978 9,638
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 75,742 28,064 64,139 80,119 88,507
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 75,742 28,064 64,139 80,119 88,507
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)