単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,542,639 1,582,537 1,667,891 1,783,459 1,766,621
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,894 43,625 55,925 65,799 66,130
1. Tiền 23,694 24,321 32,726 41,299 24,607
2. Các khoản tương đương tiền 8,200 19,305 23,199 24,500 41,524
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 87,111 128,912 122,156 141,107 187,757
1. Đầu tư ngắn hạn 1,468 1,468 1,468 1,468 1,468
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 800,139 731,556 770,271 795,831 640,972
1. Phải thu khách hàng 701,295 653,603 718,567 747,831 610,842
2. Trả trước cho người bán 47,373 40,420 45,712 53,298 38,939
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 806 638 638 638 640
4. Các khoản phải thu khác 103,711 94,305 68,956 63,750 80,543
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -53,047 -57,409 -63,602 -69,686 -89,992
IV. Tổng hàng tồn kho 535,223 603,271 674,625 732,929 827,234
1. Hàng tồn kho 535,937 603,271 674,625 732,929 827,234
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -714 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 88,272 75,173 44,915 47,794 44,528
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 789 2,827 2,356 3,692 2,286
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 86,597 71,677 41,000 43,612 41,798
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 886 668 1,560 490 443
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 944,775 836,856 829,625 773,564 842,698
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,480 1,661 1,835 1,583 5,013
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,480 1,661 1,835 1,583 5,013
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 656,520 621,699 606,618 569,403 615,688
1. Tài sản cố định hữu hình 623,029 585,874 554,495 519,103 474,579
- Nguyên giá 1,018,751 1,013,562 1,017,974 1,018,402 956,184
- Giá trị hao mòn lũy kế -395,722 -427,688 -463,479 -499,299 -481,605
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 2,496 19,911 19,096 110,586
- Nguyên giá 0 2,611 20,392 20,392 119,746
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -115 -480 -1,296 -9,160
3. Tài sản cố định vô hình 33,491 33,329 32,212 31,204 30,523
- Nguyên giá 39,651 41,081 41,081 41,203 41,734
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,159 -7,752 -8,869 -9,999 -11,211
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 27,477 27,422 26,517 25,614 25,075
- Nguyên giá 33,028 33,755 33,755 33,755 33,755
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,551 -6,333 -7,239 -8,141 -8,680
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 31,463 31,463 29,985 31,485 31,485
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,416 1,896 1,896 1,896 1,896
3. Đầu tư dài hạn khác 20,047 29,567 28,089 28,089 28,089
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 138,195 106,375 118,404 97,735 116,715
1. Chi phí trả trước dài hạn 138,195 106,375 118,404 97,735 116,715
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,487,414 2,419,394 2,497,517 2,557,023 2,609,319
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,016,320 969,429 1,047,803 1,110,909 1,149,541
I. Nợ ngắn hạn 962,866 946,044 1,015,604 1,092,323 1,075,946
1. Vay và nợ ngắn 461,773 445,374 439,636 518,528 530,437
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 260,590 244,915 328,051 286,160 240,287
4. Người mua trả tiền trước 39,676 69,463 76,603 83,073 68,422
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 63,585 53,173 52,572 58,308 60,328
6. Phải trả người lao động 43,177 45,865 47,309 48,522 52,141
7. Chi phí phải trả 22,271 24,640 23,705 26,600 25,983
8. Phải trả nội bộ 99 57 56 56 56
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 58,537 48,545 31,101 46,693 76,957
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 817 1,265 3,057 54
II. Nợ dài hạn 53,454 23,385 32,198 18,586 73,595
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,964 1,993 2,347 3,108 3,066
4. Vay và nợ dài hạn 7,002 18,680 26,893 12,334 67,957
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 213 431 778
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,471,095 1,449,964 1,449,714 1,446,113 1,459,778
I. Vốn chủ sở hữu 1,471,095 1,449,964 1,449,714 1,446,047 1,459,778
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,418,634 1,418,634 1,418,634 1,418,634 1,418,634
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,202 -1,202 -1,202 -1,202 -1,202
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 32,227 32,227 32,227 32,227 32,227
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -14,850 -35,188 -34,860 -38,128 -27,966
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 66 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,597 11,476 13,761 18,470 17,714
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 66 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 36,286 35,493 34,915 34,516 38,085
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,487,414 2,419,394 2,497,517 2,557,023 2,609,319