|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,789,533
|
1,735,485
|
1,766,621
|
1,777,060
|
1,802,093
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52,032
|
57,007
|
66,130
|
55,289
|
42,806
|
|
1. Tiền
|
22,532
|
29,787
|
24,607
|
24,517
|
23,306
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
29,500
|
27,220
|
41,524
|
30,771
|
19,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
160,107
|
174,607
|
187,757
|
165,257
|
132,485
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,468
|
1,468
|
1,468
|
1,468
|
1,468
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
758,020
|
689,491
|
640,972
|
646,009
|
705,100
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
710,438
|
648,060
|
610,842
|
601,227
|
657,926
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
53,994
|
44,643
|
38,939
|
40,862
|
47,231
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
638
|
638
|
640
|
638
|
638
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
67,336
|
74,850
|
80,543
|
93,375
|
87,396
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-74,385
|
-78,700
|
-89,992
|
-90,093
|
-88,090
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
773,892
|
768,812
|
827,234
|
860,828
|
871,696
|
|
1. Hàng tồn kho
|
773,892
|
768,812
|
827,234
|
860,828
|
871,696
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45,482
|
45,568
|
44,528
|
49,677
|
50,005
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,627
|
3,965
|
2,286
|
6,060
|
5,842
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
41,207
|
40,950
|
41,798
|
43,378
|
43,650
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
648
|
596
|
443
|
239
|
514
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
57
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
783,269
|
816,315
|
842,698
|
845,495
|
863,108
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,618
|
4,169
|
5,013
|
3,226
|
4,819
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,618
|
4,169
|
5,013
|
0
|
4,819
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
3,226
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
583,431
|
584,862
|
615,688
|
606,420
|
600,280
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
475,933
|
472,481
|
474,579
|
469,336
|
465,992
|
|
- Nguyên giá
|
943,087
|
947,549
|
956,184
|
959,107
|
963,069
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-467,154
|
-475,068
|
-481,605
|
-489,771
|
-497,077
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
76,865
|
81,428
|
110,586
|
106,882
|
104,404
|
|
- Nguyên giá
|
81,069
|
87,698
|
119,746
|
118,154
|
118,154
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,204
|
-6,270
|
-9,160
|
-11,272
|
-13,749
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
30,634
|
30,953
|
30,523
|
30,203
|
29,883
|
|
- Nguyên giá
|
41,203
|
41,849
|
41,734
|
41,734
|
41,734
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,570
|
-10,895
|
-11,211
|
-11,531
|
-11,851
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
25,163
|
25,270
|
25,075
|
24,486
|
24,260
|
|
- Nguyên giá
|
33,755
|
33,755
|
33,755
|
33,755
|
33,755
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,593
|
-8,485
|
-8,680
|
-9,270
|
-9,495
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
29,985
|
31,485
|
31,485
|
31,485
|
29,985
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,896
|
1,896
|
1,896
|
1,896
|
1,896
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
28,089
|
28,089
|
28,089
|
28,089
|
28,089
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
84,875
|
101,508
|
116,715
|
129,980
|
155,430
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
84,875
|
101,508
|
116,715
|
129,980
|
155,430
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,572,802
|
2,551,800
|
2,609,319
|
2,622,554
|
2,665,200
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,124,208
|
1,100,983
|
1,149,541
|
1,164,612
|
1,210,631
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,064,692
|
1,028,544
|
1,075,946
|
1,096,463
|
1,130,954
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
518,771
|
551,426
|
530,437
|
589,162
|
563,443
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
256,848
|
190,652
|
240,287
|
194,375
|
226,071
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
53,900
|
47,207
|
68,422
|
83,729
|
88,130
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
59,908
|
60,256
|
60,328
|
60,465
|
64,054
|
|
6. Phải trả người lao động
|
46,423
|
47,919
|
52,141
|
44,551
|
47,954
|
|
7. Chi phí phải trả
|
26,668
|
26,837
|
25,983
|
27,661
|
25,981
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
56
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
76,777
|
72,522
|
76,957
|
75,865
|
91,776
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
5,517
|
7,720
|
54
|
187
|
427
|
|
II. Nợ dài hạn
|
59,516
|
72,439
|
73,595
|
68,149
|
79,677
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3,073
|
3,096
|
3,066
|
3,088
|
3,144
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
52,953
|
64,141
|
67,957
|
64,714
|
74,391
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
347
|
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
778
|
778
|
778
|
0
|
347
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,448,594
|
1,450,817
|
1,459,778
|
1,457,942
|
1,454,569
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,448,594
|
1,450,817
|
1,459,778
|
1,457,942
|
1,454,569
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,418,634
|
1,418,634
|
1,418,634
|
1,418,634
|
1,419,915
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,202
|
-1,202
|
-1,202
|
-1,202
|
-1,202
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
32,227
|
32,227
|
32,227
|
34,193
|
34,193
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-35,903
|
-33,980
|
-27,966
|
-32,541
|
-37,608
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19,067
|
18,874
|
17,714
|
17,587
|
19,793
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
34,837
|
35,138
|
38,085
|
38,858
|
39,272
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,572,802
|
2,551,800
|
2,609,319
|
2,622,554
|
2,665,200
|