単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,788,794 1,789,560 1,789,533 1,735,485 1,766,621
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66,893 55,984 52,032 57,007 66,130
1. Tiền 42,393 28,784 22,532 29,787 24,607
2. Các khoản tương đương tiền 24,500 27,200 29,500 27,220 41,524
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 142,607 157,107 160,107 174,607 187,757
1. Đầu tư ngắn hạn 1,468 1,468 1,468 1,468 1,468
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 797,908 777,027 758,020 689,491 640,972
1. Phải thu khách hàng 791,533 716,201 710,438 648,060 610,842
2. Trả trước cho người bán 19,877 55,079 53,994 44,643 38,939
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 638 638 638 638 640
4. Các khoản phải thu khác 54,706 75,795 67,336 74,850 80,543
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -68,846 -70,686 -74,385 -78,700 -89,992
IV. Tổng hàng tồn kho 731,072 757,540 773,892 768,812 827,234
1. Hàng tồn kho 731,072 757,540 773,892 768,812 827,234
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 50,314 41,902 45,482 45,568 44,528
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,713 4,978 3,627 3,965 2,286
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 46,094 36,339 41,207 40,950 41,798
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 506 585 648 596 443
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 57 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 777,162 758,439 783,269 816,315 842,698
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,583 3,673 3,618 4,169 5,013
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,583 3,673 3,618 4,169 5,013
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 569,282 557,287 583,431 584,862 615,688
1. Tài sản cố định hữu hình 518,982 447,410 475,933 472,481 474,579
- Nguyên giá 1,018,953 910,750 943,087 947,549 956,184
- Giá trị hao mòn lũy kế -499,971 -463,339 -467,154 -475,068 -481,605
2. Tài sản cố định thuê tài chính 19,096 78,958 76,865 81,428 110,586
- Nguyên giá 20,392 81,069 81,069 87,698 119,746
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,296 -2,111 -4,204 -6,270 -9,160
3. Tài sản cố định vô hình 31,204 30,919 30,634 30,953 30,523
- Nguyên giá 41,203 41,203 41,203 41,849 41,734
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,999 -10,284 -10,570 -10,895 -11,211
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 25,856 25,661 25,163 25,270 25,075
- Nguyên giá 33,755 33,755 33,755 33,755 33,755
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,899 -8,094 -8,593 -8,485 -8,680
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 29,985 31,485 29,985 31,485 31,485
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,896 1,896 1,896 1,896 1,896
3. Đầu tư dài hạn khác 28,089 28,089 28,089 28,089 28,089
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 101,701 91,262 84,875 101,508 116,715
1. Chi phí trả trước dài hạn 101,701 91,262 84,875 101,508 116,715
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,565,956 2,547,999 2,572,802 2,551,800 2,609,319
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,121,036 1,101,153 1,124,208 1,100,983 1,149,541
I. Nợ ngắn hạn 1,102,442 1,044,513 1,064,692 1,028,544 1,075,946
1. Vay và nợ ngắn 518,528 507,051 518,771 551,426 530,437
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 329,964 280,552 256,848 190,652 240,287
4. Người mua trả tiền trước 49,059 64,958 53,900 47,207 68,422
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 59,088 59,155 59,908 60,256 60,328
6. Phải trả người lao động 47,964 40,838 46,423 47,919 52,141
7. Chi phí phải trả 26,530 27,209 26,668 26,837 25,983
8. Phải trả nội bộ 56 56 0 0 56
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 46,791 40,949 76,777 72,522 76,957
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,217 2,465 5,517 7,720 54
II. Nợ dài hạn 18,594 56,641 59,516 72,439 73,595
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,108 2,940 3,073 3,096 3,066
4. Vay và nợ dài hạn 12,334 49,382 52,953 64,141 67,957
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 439 779 778 778 778
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,444,920 1,446,846 1,448,594 1,450,817 1,459,778
I. Vốn chủ sở hữu 1,444,854 1,446,846 1,448,594 1,450,817 1,459,778
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,418,634 1,418,634 1,418,634 1,418,634 1,418,634
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,202 -1,202 -1,202 -1,202 -1,202
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 32,227 32,227 32,227 32,227 32,227
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -39,317 -37,477 -35,903 -33,980 -27,966
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 66 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,388 19,667 19,067 18,874 17,714
2. Nguồn kinh phí 66 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 34,513 34,663 34,837 35,138 38,085
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,565,956 2,547,999 2,572,802 2,551,800 2,609,319