単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,789,533 1,735,485 1,766,621 1,777,060 1,802,093
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,032 57,007 66,130 55,289 42,806
1. Tiền 22,532 29,787 24,607 24,517 23,306
2. Các khoản tương đương tiền 29,500 27,220 41,524 30,771 19,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 160,107 174,607 187,757 165,257 132,485
1. Đầu tư ngắn hạn 1,468 1,468 1,468 1,468 1,468
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 758,020 689,491 640,972 646,009 705,100
1. Phải thu khách hàng 710,438 648,060 610,842 601,227 657,926
2. Trả trước cho người bán 53,994 44,643 38,939 40,862 47,231
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 638 638 640 638 638
4. Các khoản phải thu khác 67,336 74,850 80,543 93,375 87,396
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -74,385 -78,700 -89,992 -90,093 -88,090
IV. Tổng hàng tồn kho 773,892 768,812 827,234 860,828 871,696
1. Hàng tồn kho 773,892 768,812 827,234 860,828 871,696
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 45,482 45,568 44,528 49,677 50,005
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,627 3,965 2,286 6,060 5,842
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41,207 40,950 41,798 43,378 43,650
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 648 596 443 239 514
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 57 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 783,269 816,315 842,698 845,495 863,108
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,618 4,169 5,013 3,226 4,819
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,618 4,169 5,013 0 4,819
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 3,226
II. Tài sản cố định 583,431 584,862 615,688 606,420 600,280
1. Tài sản cố định hữu hình 475,933 472,481 474,579 469,336 465,992
- Nguyên giá 943,087 947,549 956,184 959,107 963,069
- Giá trị hao mòn lũy kế -467,154 -475,068 -481,605 -489,771 -497,077
2. Tài sản cố định thuê tài chính 76,865 81,428 110,586 106,882 104,404
- Nguyên giá 81,069 87,698 119,746 118,154 118,154
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,204 -6,270 -9,160 -11,272 -13,749
3. Tài sản cố định vô hình 30,634 30,953 30,523 30,203 29,883
- Nguyên giá 41,203 41,849 41,734 41,734 41,734
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,570 -10,895 -11,211 -11,531 -11,851
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 25,163 25,270 25,075 24,486 24,260
- Nguyên giá 33,755 33,755 33,755 33,755 33,755
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,593 -8,485 -8,680 -9,270 -9,495
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 29,985 31,485 31,485 31,485 29,985
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,896 1,896 1,896 1,896 1,896
3. Đầu tư dài hạn khác 28,089 28,089 28,089 28,089 28,089
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 84,875 101,508 116,715 129,980 155,430
1. Chi phí trả trước dài hạn 84,875 101,508 116,715 129,980 155,430
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,572,802 2,551,800 2,609,319 2,622,554 2,665,200
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,124,208 1,100,983 1,149,541 1,164,612 1,210,631
I. Nợ ngắn hạn 1,064,692 1,028,544 1,075,946 1,096,463 1,130,954
1. Vay và nợ ngắn 518,771 551,426 530,437 589,162 563,443
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 256,848 190,652 240,287 194,375 226,071
4. Người mua trả tiền trước 53,900 47,207 68,422 83,729 88,130
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 59,908 60,256 60,328 60,465 64,054
6. Phải trả người lao động 46,423 47,919 52,141 44,551 47,954
7. Chi phí phải trả 26,668 26,837 25,983 27,661 25,981
8. Phải trả nội bộ 0 0 56 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 76,777 72,522 76,957 75,865 91,776
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,517 7,720 54 187 427
II. Nợ dài hạn 59,516 72,439 73,595 68,149 79,677
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,073 3,096 3,066 3,088 3,144
4. Vay và nợ dài hạn 52,953 64,141 67,957 64,714 74,391
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 347
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 778 778 778 0 347
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,448,594 1,450,817 1,459,778 1,457,942 1,454,569
I. Vốn chủ sở hữu 1,448,594 1,450,817 1,459,778 1,457,942 1,454,569
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,418,634 1,418,634 1,418,634 1,418,634 1,419,915
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,202 -1,202 -1,202 -1,202 -1,202
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 32,227 32,227 32,227 34,193 34,193
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -35,903 -33,980 -27,966 -32,541 -37,608
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19,067 18,874 17,714 17,587 19,793
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 34,837 35,138 38,085 38,858 39,272
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,572,802 2,551,800 2,609,319 2,622,554 2,665,200