|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,387
|
11,463
|
3,686
|
4,735
|
5,381
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
26,493
|
28,936
|
23,057
|
17,095
|
13,751
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10,333
|
11,685
|
11,187
|
10,959
|
10,859
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,960
|
2,871
|
-321
|
-2,464
|
-11,481
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-125
|
-39
|
-11
|
-157
|
-75
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-881
|
-1,067
|
-664
|
-5,870
|
1,999
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
12,206
|
15,487
|
12,866
|
14,626
|
12,448
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29,880
|
40,400
|
26,743
|
21,830
|
19,132
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-45,454
|
28,009
|
12,427
|
-47,936
|
-118,942
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4,940
|
-58,491
|
-58,459
|
14,132
|
51,874
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
39,796
|
50,981
|
-37,736
|
66,676
|
107,579
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-16,535
|
-12,711
|
8,253
|
-50,300
|
-6,087
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12,494
|
-14,785
|
-13,051
|
-17,303
|
-12,418
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
62
|
-750
|
-1,271
|
-988
|
-2,297
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-62
|
5,028
|
-59
|
-5,926
|
-202
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,064
|
246
|
-6,404
|
-6,018
|
-1,037
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,197
|
37,928
|
-69,555
|
-25,834
|
37,602
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,269
|
-5,312
|
-7,773
|
-4,023
|
-932
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-72
|
5,719
|
0
|
117
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
20,247
|
-19,113
|
-78,467
|
52,972
|
-34,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-35,372
|
10,000
|
96,267
|
-15,500
|
28,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,953
|
1,466
|
280
|
5,568
|
-447
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14,514
|
-7,240
|
10,307
|
39,134
|
-6,879
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
228,064
|
313,586
|
175,971
|
210,476
|
138,778
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-198,542
|
-324,776
|
-117,404
|
-238,929
|
-167,045
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-12,274
|
-10,414
|
-4,211
|
-3,285
|
-4,845
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
17,248
|
-21,604
|
54,355
|
-31,739
|
-33,112
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,932
|
9,084
|
-4,893
|
-18,439
|
-2,389
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
52,032
|
57,007
|
60,181
|
55,289
|
42,813
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
43
|
39
|
0
|
-43
|
-9
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
57,007
|
66,130
|
55,289
|
42,806
|
40,391
|