|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,553
|
2,514
|
4,004
|
3,387
|
11,463
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
17,663
|
-23,659
|
12,293
|
26,493
|
28,936
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10,086
|
-34,876
|
6,685
|
10,333
|
11,685
|
|
- Các khoản dự phòng
|
835
|
757
|
8,116
|
4,960
|
2,871
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2,322
|
-56
|
-814
|
-125
|
-39
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,754
|
-291
|
-11,467
|
-881
|
-1,067
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10,819
|
10,808
|
9,774
|
12,206
|
15,487
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20,216
|
-21,145
|
16,297
|
29,880
|
40,400
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-47,185
|
15,834
|
-31,877
|
-45,454
|
28,009
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
7,857
|
-24,612
|
-16,022
|
4,940
|
-58,491
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
23,891
|
-43,882
|
28,676
|
39,796
|
50,981
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6,828
|
5,186
|
7,822
|
-16,535
|
-12,711
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11,333
|
-10,916
|
-9,649
|
-12,494
|
-14,785
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-247
|
-222
|
-607
|
62
|
-750
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,121
|
-63
|
|
-62
|
5,028
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,470
|
-7,001
|
394
|
2,064
|
246
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,322
|
-86,821
|
-4,965
|
2,197
|
37,928
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-426
|
-787
|
-718
|
-1,269
|
-5,312
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,100
|
65,532
|
32
|
-72
|
5,719
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-44,000
|
-20,000
|
-19,000
|
20,247
|
-19,113
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
21,500
|
4,000
|
5,000
|
-35,372
|
10,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,722
|
3,559
|
671
|
1,953
|
1,466
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-20,104
|
52,304
|
-14,016
|
-14,514
|
-7,240
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
266,224
|
238,933
|
220,453
|
228,064
|
313,586
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-240,357
|
-186,190
|
-201,578
|
-198,542
|
-324,776
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1,373
|
-28,084
|
-3,961
|
-12,274
|
-10,414
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
24,494
|
24,660
|
14,914
|
17,248
|
-21,604
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,068
|
-9,858
|
-4,067
|
4,932
|
9,084
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
64,329
|
65,799
|
55,984
|
52,032
|
57,007
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
496
|
43
|
120
|
43
|
39
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
66,893
|
55,984
|
52,037
|
57,007
|
66,130
|