単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,514 4,004 3,387 11,463 3,686
2. Điều chỉnh cho các khoản -23,659 12,293 26,493 28,936 23,057
- Khấu hao TSCĐ -34,876 6,685 10,333 11,685 11,187
- Các khoản dự phòng 757 8,116 4,960 2,871 -321
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -56 -814 -125 -39 -11
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -291 -11,467 -881 -1,067 -664
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 10,808 9,774 12,206 15,487 12,866
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -21,145 16,297 29,880 40,400 26,743
- Tăng, giảm các khoản phải thu 15,834 -31,877 -45,454 28,009 12,427
- Tăng, giảm hàng tồn kho -24,612 -16,022 4,940 -58,491 -58,459
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -43,882 28,676 39,796 50,981 -37,736
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,186 7,822 -16,535 -12,711 8,253
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10,916 -9,649 -12,494 -14,785 -13,051
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -222 -607 62 -750 -1,271
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -63 -62 5,028 -59
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7,001 394 2,064 246 -6,404
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -86,821 -4,965 2,197 37,928 -69,555
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -787 -718 -1,269 -5,312 -7,773
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 65,532 32 -72 5,719 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,000 -19,000 20,247 -19,113 -78,467
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,000 5,000 -35,372 10,000 96,267
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,559 671 1,953 1,466 280
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 52,304 -14,016 -14,514 -7,240 10,307
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 238,933 220,453 228,064 313,586 175,971
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -186,190 -201,578 -198,542 -324,776 -117,404
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -28,084 -3,961 -12,274 -10,414 -4,211
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 24,660 14,914 17,248 -21,604 54,355
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,858 -4,067 4,932 9,084 -4,893
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 65,799 55,984 52,032 57,007 60,181
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 43 120 43 39 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 55,984 52,037 57,007 66,130 55,289