単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,975 2,553 2,514 4,004 3,387
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,808 17,663 -23,659 12,293 26,493
- Khấu hao TSCĐ 9,300 10,086 -34,876 6,685 10,333
- Các khoản dự phòng 4,089 835 757 8,116 4,960
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -11 -2,322 -56 -814 -125
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -576 -1,754 -291 -11,467 -881
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 13,006 10,819 10,808 9,774 12,206
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 27,783 20,216 -21,145 16,297 29,880
- Tăng, giảm các khoản phải thu -18,836 -47,185 15,834 -31,877 -45,454
- Tăng, giảm hàng tồn kho -40,400 7,857 -24,612 -16,022 4,940
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 47,934 23,891 -43,882 28,676 39,796
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,356 6,828 5,186 7,822 -16,535
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -13,748 -11,333 -10,916 -9,649 -12,494
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -53 -247 -222 -607 62
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5,015 2,121 -63 -62
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,202 -4,470 -7,001 394 2,064
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,849 -2,322 -86,821 -4,965 2,197
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 471 -426 -787 -718 -1,269
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,100 65,532 32 -72
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 12,500 -44,000 -20,000 -19,000 20,247
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -3,951 21,500 4,000 5,000 -35,372
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 1,722 3,559 671 1,953
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 9,024 -20,104 52,304 -14,016 -14,514
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 187,366 266,224 238,933 220,453 228,064
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -186,708 -240,357 -186,190 -201,578 -198,542
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,353 -1,373 -28,084 -3,961 -12,274
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -695 24,494 24,660 14,914 17,248
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 16,178 2,068 -9,858 -4,067 4,932
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 48,042 64,329 65,799 55,984 52,032
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 109 496 43 120 43
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 64,329 66,893 55,984 52,037 57,007