単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 326,236 499,007 324,480 361,867 464,467
Các khoản giảm trừ doanh thu 3 3,550 201 130
Doanh thu thuần 326,233 495,457 324,279 361,867 464,337
Giá vốn hàng bán 277,856 445,685 279,350 322,177 416,208
Lợi nhuận gộp 48,377 49,773 44,929 39,690 48,129
Doanh thu hoạt động tài chính 1,632 3,555 1,571 5,135 481
Chi phí tài chính 13,199 11,242 11,079 10,099 12,282
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,867 10,957 10,800 9,782 11,935
Chi phí bán hàng 2,473 3,200 3,227 4,348 6,974
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,727 34,473 26,225 36,957 25,767
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,609 4,413 5,970 -6,579 3,588
Thu nhập khác 637 788 61,381 11,715 471
Chi phí khác 1,271 2,648 64,837 1,072 672
Lợi nhuận khác -634 -1,860 -3,456 10,643 -201
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,975 2,553 2,514 4,064 3,387
Chi phí thuế TNDN hiện hành 615 786 593 615 576
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 615 786 593 615 576
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,361 1,767 1,921 3,449 2,811
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -115 -8 147 174 318
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,476 1,775 1,774 3,275 2,493
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)