単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 464,467 509,758 304,255 447,255 431,080
Các khoản giảm trừ doanh thu 130 224 10 268 241
Doanh thu thuần 464,337 509,534 304,245 446,987 430,840
Giá vốn hàng bán 416,208 449,183 261,647 400,645 392,331
Lợi nhuận gộp 48,129 60,351 42,598 46,342 38,509
Doanh thu hoạt động tài chính 481 5,467 1,701 5,457 -960
Chi phí tài chính 12,282 16,305 12,971 16,944 13,707
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,935 15,731 12,810 14,681 12,448
Chi phí bán hàng 6,974 -2,899 3,610 4,668 5,631
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,767 44,373 23,775 24,890 12,004
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,588 8,039 3,943 5,298 6,207
Thu nhập khác 471 6,773 457 611 612
Chi phí khác 672 3,348 783 1,105 1,438
Lợi nhuận khác -201 3,425 -326 -494 -826
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,387 11,463 3,617 4,804 5,381
Chi phí thuế TNDN hiện hành 576 2,222 894 3,700 1,131
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 576 2,222 894 3,700 1,131
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,811 9,242 2,723 1,104 4,250
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 318 2,948 781 345 644
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,493 6,293 1,942 759 3,606
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)