|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
324,480
|
361,867
|
464,467
|
509,758
|
304,255
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
201
|
|
130
|
224
|
10
|
|
Doanh thu thuần
|
324,279
|
361,867
|
464,337
|
509,534
|
304,245
|
|
Giá vốn hàng bán
|
279,350
|
322,177
|
416,208
|
449,183
|
261,647
|
|
Lợi nhuận gộp
|
44,929
|
39,690
|
48,129
|
60,351
|
42,598
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,571
|
5,135
|
481
|
5,467
|
1,701
|
|
Chi phí tài chính
|
11,079
|
10,099
|
12,282
|
16,305
|
12,971
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,800
|
9,782
|
11,935
|
15,731
|
12,810
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,227
|
4,348
|
6,974
|
-2,899
|
3,610
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,225
|
36,957
|
25,767
|
44,373
|
23,775
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,970
|
-6,579
|
3,588
|
8,039
|
3,943
|
|
Thu nhập khác
|
61,381
|
11,715
|
471
|
6,773
|
457
|
|
Chi phí khác
|
64,837
|
1,072
|
672
|
3,348
|
783
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3,456
|
10,643
|
-201
|
3,425
|
-326
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,514
|
4,064
|
3,387
|
11,463
|
3,617
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
593
|
615
|
576
|
2,222
|
894
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
593
|
615
|
576
|
2,222
|
894
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,921
|
3,449
|
2,811
|
9,242
|
2,723
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
147
|
174
|
318
|
2,948
|
781
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,774
|
3,275
|
2,493
|
6,293
|
1,942
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|