単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 324,480 361,867 464,467 509,758 304,255
Các khoản giảm trừ doanh thu 201 130 224 10
Doanh thu thuần 324,279 361,867 464,337 509,534 304,245
Giá vốn hàng bán 279,350 322,177 416,208 449,183 261,647
Lợi nhuận gộp 44,929 39,690 48,129 60,351 42,598
Doanh thu hoạt động tài chính 1,571 5,135 481 5,467 1,701
Chi phí tài chính 11,079 10,099 12,282 16,305 12,971
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,800 9,782 11,935 15,731 12,810
Chi phí bán hàng 3,227 4,348 6,974 -2,899 3,610
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,225 36,957 25,767 44,373 23,775
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,970 -6,579 3,588 8,039 3,943
Thu nhập khác 61,381 11,715 471 6,773 457
Chi phí khác 64,837 1,072 672 3,348 783
Lợi nhuận khác -3,456 10,643 -201 3,425 -326
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,514 4,064 3,387 11,463 3,617
Chi phí thuế TNDN hiện hành 593 615 576 2,222 894
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 593 615 576 2,222 894
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,921 3,449 2,811 9,242 2,723
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 147 174 318 2,948 781
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,774 3,275 2,493 6,293 1,942
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)