単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 84,103 -17,002 8,034 8,714 22,036
2. Điều chỉnh cho các khoản 64,830 59,586 82,793 77,464 90,606
- Khấu hao TSCĐ 40,233 40,718 39,788 39,198 42,001
- Các khoản dự phòng -2,039 6,147 7,548 6,808 16,901
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 14 478 -97 -3,361 -1,325
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,335 -17,720 -8,733 -8,022 -14,956
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 30,956 29,964 44,288 42,841 47,986
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -1 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 148,934 42,584 90,828 86,178 112,643
- Tăng, giảm các khoản phải thu 171,340 124,320 -125,891 -62,817 92,900
- Tăng, giảm hàng tồn kho -74,089 -65,790 -84,986 -53,768 -94,513
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -210,082 42,948 116,153 18,088 -52,961
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,149 3,509 6,891 15,345 -16,322
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -217 0 -1,499 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -19,241 -27,195 -43,820 -43,449 -47,266
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,940 -15,675 -1,409 -622 -1,849
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 46,588 44 0 7,411 5,241
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -44,323 -521 -5,140 -11,172 -1,073
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,821 104,223 -48,874 -44,807 -3,202
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18,274 -2,283 -2,946 -902 -9,268
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,937 1,339 324 1,145 83,300
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -40,090 -128,559 -81,560 -110,316 -125,005
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 72,476 25,615 89,816 93,365 83,267
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,458 16,646 7,767 8,438 8,240
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 24,507 -87,243 13,401 -8,269 40,535
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 668,835 591,735 633,041 838,585 927,362
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -757,720 -596,991 -585,263 -770,921 -909,662
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -2,236 -4,354 -54,998
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -88,885 -5,256 45,543 63,309 -37,297
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -53,558 11,725 10,069 10,233 36
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 86,243 31,894 43,625 55,925 65,799
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -9 -33 159 735 296
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 32,676 43,585 53,853 66,893 66,130