|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10,111,216
|
10,718,789
|
11,128,801
|
11,998,426
|
11,900,215
|
|
I. Tiền
|
242,499
|
227,398
|
319,830
|
416,258
|
357,333
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ
|
242,499
|
227,398
|
319,830
|
416,258
|
357,333
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,738,000
|
5,093,000
|
5,070,000
|
6,078,094
|
5,932,111
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
4,738,000
|
5,093,000
|
5,070,000
|
6,078,094
|
5,932,111
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
|
|
|
|
|
|
III. Các khoản phải thu
|
1,180,558
|
1,217,169
|
1,570,696
|
1,231,571
|
1,300,431
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
271,057
|
314,357
|
1,150,248
|
900,469
|
980,507
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
641,156
|
690,611
|
157,774
|
157,332
|
161,739
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
278,317
|
222,177
|
273,797
|
184,252
|
169,697
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-9,972
|
-9,976
|
-11,124
|
-10,482
|
-11,512
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
748
|
787
|
697
|
543
|
492
|
|
1. Hàng tồn kho
|
748
|
787
|
697
|
543
|
492
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,949,411
|
4,180,435
|
4,167,578
|
4,271,960
|
4,309,849
|
|
1. Tạm ứng
|
1,411,617
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
|
1,478,682
|
1,467,886
|
1,478,930
|
1,510,872
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,902
|
3,415
|
3,142
|
4,029
|
2,870
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,515
|
963
|
825
|
815
|
2,892
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,530,377
|
2,697,375
|
2,695,724
|
2,788,185
|
2,793,215
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
550,141
|
555,459
|
548,630
|
544,080
|
541,234
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
17,971
|
17,936
|
17,973
|
18,209
|
18,002
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
17,971
|
17,936
|
17,973
|
18,209
|
18,002
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
138,268
|
178,727
|
177,716
|
171,643
|
165,722
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
74,375
|
71,275
|
73,175
|
70,013
|
67,003
|
|
- Nguyên giá
|
137,162
|
137,162
|
142,246
|
141,567
|
141,567
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-62,786
|
-65,887
|
-69,071
|
-71,554
|
-74,564
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
63,893
|
107,452
|
104,541
|
101,630
|
98,719
|
|
- Nguyên giá
|
84,851
|
130,416
|
130,416
|
130,416
|
130,416
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,958
|
-22,963
|
-25,874
|
-28,786
|
-31,697
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
385,101
|
350,934
|
345,963
|
345,963
|
347,490
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,800
|
7,862
|
6,977
|
8,264
|
10,020
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,800
|
7,855
|
6,971
|
8,264
|
10,020
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
|
7
|
7
|
|
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,661,356
|
11,274,247
|
11,677,431
|
12,542,506
|
12,441,449
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
8,042,258
|
8,638,097
|
8,945,284
|
9,719,521
|
9,753,920
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,520,289
|
2,574,201
|
2,738,065
|
2,780,333
|
2,861,760
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Phải trả người bán
|
723,083
|
695,167
|
996,197
|
931,812
|
1,014,516
|
|
3. Người mua trả tiền trước
|
27,572
|
24,878
|
21,290
|
17,402
|
19,741
|
|
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
66,311
|
75,074
|
59,330
|
94,496
|
72,733
|
|
5. Phải trả người lao động
|
160,540
|
205,524
|
108,878
|
172,021
|
141,928
|
|
6. Chi phí phải trả
|
69,930
|
98,001
|
242,768
|
463,084
|
524,254
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,542,783
|
1,573,558
|
1,552,369
|
1,564,604
|
1,612,842
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
672,135
|
788,849
|
787,680
|
979,410
|
788,839
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
672,135
|
788,849
|
787,680
|
979,410
|
788,839
|
|
III. Nợ khác
|
69,930
|
98,001
|
242,768
|
463,084
|
524,254
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
IV. Dự phòng nghiệp vụ
|
4,779,905
|
5,177,046
|
5,176,771
|
5,496,694
|
5,579,067
|
|
1. Dự phòng phí
|
3,280,066
|
3,344,409
|
3,417,095
|
3,751,291
|
3,854,624
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1,355,530
|
1,680,320
|
1,599,805
|
1,573,465
|
1,543,757
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
144,309
|
152,317
|
159,871
|
171,938
|
180,686
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,619,098
|
2,636,150
|
2,732,147
|
2,822,985
|
2,687,530
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,610,427
|
2,627,724
|
2,729,955
|
2,802,619
|
2,675,480
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,115,035
|
2,115,035
|
2,115,035
|
2,115,035
|
2,115,035
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
|
|
|
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
100,251
|
101,116
|
106,227
|
110,835
|
115,053
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
395,141
|
411,574
|
508,693
|
576,749
|
445,392
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
8,671
|
8,426
|
2,192
|
20,366
|
12,049
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,671
|
8,426
|
2,192
|
20,366
|
12,049
|
|
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,661,356
|
11,274,247
|
11,677,431
|
12,542,506
|
12,441,449
|