|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
1,344,366
|
1,269,484
|
1,362,611
|
1,201,271
|
1,580,909
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
23,007
|
6,567
|
38,816
|
31,469
|
22,167
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
676,828
|
596,441
|
776,107
|
589,824
|
826,801
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
635,251
|
578,897
|
721,252
|
623,537
|
802,223
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
40,758
|
55,059
|
-19,444
|
-17,760
|
-39,765
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
819
|
-37,516
|
74,299
|
-15,953
|
64,343
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
355,838
|
311,864
|
350,324
|
304,322
|
374,828
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
5,120
|
551
|
5,398
|
597
|
-4,214
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
1,051,505
|
992,025
|
981,041
|
947,835
|
1,146,889
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
427,942
|
404,866
|
382,417
|
431,346
|
426,980
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
209,836
|
213,289
|
191,283
|
268,986
|
257,075
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
208,604
|
213,287
|
190,956
|
268,792
|
254,237
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
1,232
|
2
|
|
194
|
2,838
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
|
|
328
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
218,106
|
191,577
|
191,133
|
162,360
|
169,905
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
23,455
|
-16,367
|
-8,061
|
41,667
|
197,556
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
-104,888
|
6,972
|
6,802
|
6,092
|
8,009
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
718,721
|
602,649
|
639,058
|
567,768
|
691,171
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
718,721
|
602,649
|
639,058
|
567,768
|
691,171
|
|
+ Chi hoa hồng
|
111,978
|
95,339
|
110,758
|
91,807
|
98,391
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
606,743
|
507,310
|
528,300
|
475,960
|
592,780
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
855,394
|
784,830
|
828,932
|
777,887
|
1,066,640
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
196,111
|
207,195
|
152,109
|
169,948
|
80,249
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
167,684
|
137,861
|
139,119
|
124,086
|
169,342
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
75,375
|
59,219
|
95,946
|
111,351
|
116,811
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
3,302
|
3,190
|
2,653
|
3,028
|
3,241
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
72,073
|
56,029
|
93,293
|
108,322
|
113,570
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
298
|
323
|
98
|
142
|
2,096
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
42
|
114
|
471
|
453
|
3,113
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
255
|
209
|
-373
|
-311
|
-1,017
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
100,755
|
125,572
|
105,910
|
153,873
|
23,460
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
100,755
|
125,572
|
105,910
|
153,873
|
23,460
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
100,755
|
125,572
|
105,910
|
153,873
|
23,460
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
20,505
|
25,114
|
21,880
|
30,775
|
6,162
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
80,250
|
100,457
|
84,030
|
123,099
|
17,297
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
80,250
|
100,457
|
84,030
|
123,099
|
17,297
|
|
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|