|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
1,362,611
|
1,201,271
|
1,580,909
|
1,445,169
|
2,072,495
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
38,816
|
31,469
|
22,167
|
36,983
|
28,064
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
776,107
|
589,824
|
826,801
|
746,001
|
1,141,572
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
721,252
|
623,537
|
802,223
|
726,738
|
893,936
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
-19,444
|
-17,760
|
-39,765
|
-53,422
|
-86,561
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
74,299
|
-15,953
|
64,343
|
72,685
|
334,197
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
350,324
|
304,322
|
374,828
|
281,474
|
389,968
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
5,398
|
597
|
-4,214
|
486
|
790
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
981,041
|
947,835
|
1,146,889
|
1,018,110
|
1,349,744
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
382,417
|
431,346
|
426,980
|
364,070
|
423,293
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
191,283
|
268,986
|
257,075
|
189,287
|
220,204
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
190,956
|
268,792
|
254,237
|
189,287
|
219,328
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
|
194
|
2,838
|
|
877
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
328
|
|
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
191,133
|
162,360
|
169,905
|
174,783
|
203,089
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
-8,061
|
41,667
|
197,556
|
-25,441
|
-32,241
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
6,802
|
6,092
|
8,009
|
7,554
|
12,066
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
639,058
|
567,768
|
691,171
|
652,288
|
995,318
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
639,058
|
567,768
|
691,171
|
652,288
|
995,318
|
|
+ Chi hoa hồng
|
110,758
|
91,807
|
98,391
|
103,240
|
144,281
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
528,300
|
475,960
|
592,780
|
549,049
|
851,037
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
828,932
|
777,887
|
1,066,640
|
809,184
|
1,178,232
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
152,109
|
169,948
|
80,249
|
208,926
|
171,512
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
139,119
|
124,086
|
169,342
|
145,578
|
145,256
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
95,946
|
111,351
|
116,811
|
66,636
|
97,340
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
2,653
|
3,028
|
3,241
|
1,555
|
1,801
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
93,293
|
108,322
|
113,570
|
65,082
|
95,539
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
98
|
142
|
2,096
|
103
|
318
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
471
|
453
|
3,113
|
744
|
4,746
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
-373
|
-311
|
-1,017
|
-642
|
-4,428
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
105,910
|
153,873
|
23,460
|
127,788
|
117,367
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
105,910
|
153,873
|
23,460
|
127,788
|
117,367
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
105,910
|
153,873
|
23,460
|
127,788
|
117,367
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
21,880
|
30,775
|
6,162
|
25,558
|
25,210
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
84,030
|
123,099
|
17,297
|
102,231
|
92,157
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
84,030
|
123,099
|
17,297
|
102,231
|
92,157
|
|
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|