単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1- Thu phí bảo hiểm gốc 3,936,424 5,203,843 4,678,400 5,017,240 5,414,274
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 37,978 229,294 41,741 46,140 99,019
3- Các khoản giảm trừ 1,817,563 2,739,519 2,400,171 2,736,741 2,789,173
- Phí nhượng tái bảo hiểm 1,713,254 2,681,176 2,324,997 2,457,730 2,725,909
- Giảm phí bảo hiểm -467,713 -585,313 -82,143 -36,907 -21,909
- Hoàn phí bảo hiểm 572,022 643,655 157,316 315,918 85,173
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm 0
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 509,155 1,072,237 1,264,149 1,299,391 1,341,339
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 2,690 7,542 9,753 14,795 2,332
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 2,668,684 3,773,397 3,593,872 3,640,825 4,067,791
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 1,040,888 1,361,568 1,578,481 1,427,445 1,645,609
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 361,856 508,861 638,915 687,577 930,633
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 361,339 507,737 637,891 685,771 927,272
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 517 716 1,024 1,379 3,362
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 409 428 0
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 679,031 852,707 939,565 739,868 714,975
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn 0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 69,394 138,967 -105,750 84,515 214,795
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 22,655 27,520 23,951 -86,153 27,874
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 1,403,638 2,175,229 2,172,518 2,357,222 2,500,646
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 1,403,638 2,175,229 2,172,518 2,357,222 2,500,646
+ Chi hoa hồng 262,775 403,342 421,762 380,625 396,295
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 1,140,863 1,771,887 1,750,756 1,976,598 2,104,351
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 2,174,719 3,194,423 3,030,285 3,095,453 3,458,290
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 493,966 578,975 563,587 545,372 609,501
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 445,525 541,891 508,964 543,855 570,408
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 251,030 194,128 293,471 304,820 383,326
24. Chi hoạt động tài chính 20,735 33,350 -901 -1,844 12,112
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 230,295 160,778 294,372 306,663 371,214
26. Thu nhập hoạt động khác 3,058 3,530 3,739 815 2,659
27. Chi phí hoạt động khác 411 1,233 612 860 4,152
28. Lợi nhuận hoạt động khác 2,646 2,297 3,127 -45 -1,492
29. Tổng lợi nhuận kế toán 281,383 200,158 352,122 308,136 408,814
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN 0 0 0
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 281,383 200,158 352,122 308,136 408,814
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 281,383 200,158 352,122 308,136 408,814
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 57,006 40,778 71,568 69,640 83,931
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 224,376 159,380 280,555 238,497 324,883
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 224,376 159,380 280,555 238,497 324,883
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)