|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
3,936,424
|
5,203,843
|
4,678,400
|
5,017,240
|
5,414,274
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
37,978
|
229,294
|
41,741
|
46,140
|
99,019
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
1,817,563
|
2,739,519
|
2,400,171
|
2,736,741
|
2,789,173
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
1,713,254
|
2,681,176
|
2,324,997
|
2,457,730
|
2,725,909
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
-467,713
|
-585,313
|
-82,143
|
-36,907
|
-21,909
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
572,022
|
643,655
|
157,316
|
315,918
|
85,173
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
509,155
|
1,072,237
|
1,264,149
|
1,299,391
|
1,341,339
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
2,690
|
7,542
|
9,753
|
14,795
|
2,332
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
2,668,684
|
3,773,397
|
3,593,872
|
3,640,825
|
4,067,791
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
1,040,888
|
1,361,568
|
1,578,481
|
1,427,445
|
1,645,609
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
361,856
|
508,861
|
638,915
|
687,577
|
930,633
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
361,339
|
507,737
|
637,891
|
685,771
|
927,272
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
517
|
716
|
1,024
|
1,379
|
3,362
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
|
409
|
|
428
|
0
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
679,031
|
852,707
|
939,565
|
739,868
|
714,975
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
0
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
69,394
|
138,967
|
-105,750
|
84,515
|
214,795
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
22,655
|
27,520
|
23,951
|
-86,153
|
27,874
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
1,403,638
|
2,175,229
|
2,172,518
|
2,357,222
|
2,500,646
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
1,403,638
|
2,175,229
|
2,172,518
|
2,357,222
|
2,500,646
|
|
+ Chi hoa hồng
|
262,775
|
403,342
|
421,762
|
380,625
|
396,295
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
1,140,863
|
1,771,887
|
1,750,756
|
1,976,598
|
2,104,351
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
2,174,719
|
3,194,423
|
3,030,285
|
3,095,453
|
3,458,290
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
493,966
|
578,975
|
563,587
|
545,372
|
609,501
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
445,525
|
541,891
|
508,964
|
543,855
|
570,408
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
251,030
|
194,128
|
293,471
|
304,820
|
383,326
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
20,735
|
33,350
|
-901
|
-1,844
|
12,112
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
230,295
|
160,778
|
294,372
|
306,663
|
371,214
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
3,058
|
3,530
|
3,739
|
815
|
2,659
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
411
|
1,233
|
612
|
860
|
4,152
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
2,646
|
2,297
|
3,127
|
-45
|
-1,492
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
281,383
|
200,158
|
352,122
|
308,136
|
408,814
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
281,383
|
200,158
|
352,122
|
308,136
|
408,814
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
281,383
|
200,158
|
352,122
|
308,136
|
408,814
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
57,006
|
40,778
|
71,568
|
69,640
|
83,931
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
224,376
|
159,380
|
280,555
|
238,497
|
324,883
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
224,376
|
159,380
|
280,555
|
238,497
|
324,883
|
|
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|