|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,661,286
|
6,268,249
|
7,979,615
|
9,130,649
|
10,718,789
|
|
I. Tiền
|
8,613
|
91,662
|
181,584
|
329,566
|
227,398
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ
|
8,613
|
91,662
|
181,584
|
329,566
|
227,398
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,986,500
|
1,798,500
|
3,521,688
|
4,113,000
|
5,093,000
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
|
1,798,500
|
3,521,688
|
|
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
2,986,500
|
|
|
4,113,000
|
5,093,000
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
|
|
|
|
|
|
III. Các khoản phải thu
|
603,705
|
1,012,223
|
862,249
|
682,870
|
1,217,169
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
144,476
|
423,642
|
131,113
|
118,996
|
314,357
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
247,182
|
359,433
|
434,878
|
342,219
|
690,611
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
220,630
|
238,700
|
305,987
|
230,463
|
222,177
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-8,582
|
-9,552
|
-9,729
|
-8,808
|
-9,976
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,886
|
1,457
|
823
|
768
|
787
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,886
|
1,457
|
823
|
768
|
787
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,060,582
|
3,364,407
|
3,413,271
|
4,004,444
|
4,180,435
|
|
1. Tạm ứng
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
624,577
|
1,194,400
|
1,245,498
|
1,303,602
|
1,478,682
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
32,694
|
21,525
|
17,981
|
7,561
|
3,415
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,646
|
11,996
|
3,975
|
4,520
|
963
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,401,665
|
2,136,485
|
2,145,817
|
2,688,761
|
2,697,375
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
933,872
|
2,276,822
|
839,550
|
704,297
|
555,459
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16,216
|
15,635
|
15,023
|
17,018
|
17,936
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
16,216
|
15,635
|
15,023
|
17,018
|
17,936
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
81,224
|
79,441
|
84,049
|
138,691
|
178,727
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
58,772
|
52,369
|
46,463
|
83,931
|
71,275
|
|
- Nguyên giá
|
93,323
|
93,153
|
91,154
|
137,527
|
137,162
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,551
|
-40,784
|
-44,691
|
-53,596
|
-65,887
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22,452
|
27,072
|
37,587
|
54,761
|
107,452
|
|
- Nguyên giá
|
27,137
|
34,679
|
48,083
|
70,683
|
130,416
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,686
|
-7,607
|
-10,496
|
-15,923
|
-22,963
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
349,935
|
345,963
|
372,908
|
385,512
|
350,934
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
422,674
|
1,812,583
|
350,333
|
150,000
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
433,440
|
1,839,000
|
365,000
|
150,000
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10,766
|
-26,417
|
-14,667
|
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
63,824
|
23,199
|
17,236
|
13,076
|
7,862
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
63,824
|
22,915
|
|
13,076
|
7,855
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
|
285
|
17,236
|
|
7
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,595,158
|
8,545,071
|
8,819,165
|
9,834,946
|
11,274,247
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,835,817
|
6,642,276
|
6,732,868
|
7,695,827
|
8,638,097
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,613,317
|
2,452,632
|
2,460,924
|
2,419,547
|
2,574,201
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Phải trả người bán
|
249,107
|
458,646
|
531,269
|
446,151
|
695,167
|
|
3. Người mua trả tiền trước
|
19,492
|
24,012
|
21,297
|
10,897
|
24,878
|
|
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
39,234
|
45,730
|
65,597
|
63,752
|
75,074
|
|
5. Phải trả người lao động
|
137,980
|
143,609
|
123,205
|
116,777
|
205,524
|
|
6. Chi phí phải trả
|
15,206
|
7,813
|
52,412
|
34,710
|
98,001
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,167,503
|
1,780,634
|
1,719,556
|
1,781,970
|
1,573,558
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
107,086
|
142,245
|
177,349
|
379,070
|
788,849
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
107,086
|
142,245
|
177,349
|
379,070
|
788,849
|
|
III. Nợ khác
|
15,206
|
7,813
|
52,412
|
34,710
|
98,001
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
IV. Dự phòng nghiệp vụ
|
3,100,208
|
4,039,586
|
4,042,182
|
4,862,499
|
5,177,046
|
|
1. Dự phòng phí
|
2,143,746
|
2,786,002
|
2,943,318
|
3,259,236
|
3,344,409
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
797,146
|
1,066,941
|
888,267
|
1,478,819
|
1,680,320
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
159,316
|
186,643
|
210,596
|
124,444
|
152,317
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,759,341
|
1,902,795
|
2,086,297
|
2,139,120
|
2,636,150
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,747,841
|
1,892,381
|
2,081,259
|
2,130,250
|
2,627,724
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,430,000
|
1,644,500
|
1,726,725
|
1,726,725
|
2,115,035
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
|
|
|
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
50,988
|
58,913
|
72,946
|
84,871
|
101,116
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
266,853
|
188,968
|
281,588
|
318,654
|
411,574
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
11,500
|
10,415
|
5,038
|
8,869
|
8,426
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,500
|
10,415
|
5,038
|
8,869
|
8,426
|
|
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,595,158
|
8,545,071
|
8,819,165
|
9,834,946
|
11,274,247
|