|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
1,457,028
|
1,009,814
|
1,091,865
|
1,010,715
|
1,286,802
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
102,336
|
158,047
|
34,365
|
45,883
|
62,653
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-1,099,933
|
-724,730
|
-729,349
|
-727,080
|
-832,756
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-109,569
|
-183,248
|
-117,664
|
-139,856
|
-137,157
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
0
|
-34,758
|
-20,164
|
-18,000
|
-18,000
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-135,770
|
-134,938
|
-120,650
|
-135,946
|
-156,069
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
214,091
|
90,186
|
138,403
|
35,715
|
205,473
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-22,646
|
|
-10,345
|
-3,544
|
-11,398
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
|
|
|
7
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-2,939,572
|
-363,000
|
-1,745,000
|
-850,000
|
-2,120,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
2,706,372
|
350,000
|
1,270,000
|
863,000
|
1,765,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
52,368
|
24,371
|
112,176
|
100,878
|
146,079
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-203,478
|
11,371
|
-373,170
|
110,341
|
-220,319
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
-32
|
-122
|
0
|
-99,846
|
-128
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-32
|
-122
|
0
|
-99,846
|
-128
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10,582
|
101,435
|
-234,766
|
46,210
|
-14,974
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
318,994
|
329,566
|
431,001
|
196,288
|
242,499
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-9
|
|
53
|
0
|
-127
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
329,566
|
431,001
|
196,288
|
242,499
|
227,398
|