単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,075 20,937 19,363 23,391 27,566
2. Điều chỉnh cho các khoản 41,645 39,039 28,323 32,911 23,374
- Khấu hao TSCĐ 31,312 29,153 26,567 31,437 25,621
- Các khoản dự phòng 0 0 0 -7,370 3,002
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -949 -74 -8,369 -103 -15,094
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 11,283 9,960 10,125 8,947 9,843
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 62,720 59,976 47,686 56,302 50,939
- Tăng, giảm các khoản phải thu 21,095 21,192 281,837 79,934 -100,960
- Tăng, giảm hàng tồn kho -45,354 -21,651 -11,799 115,424 13,375
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 225,103 -35,713 -246,040 -120,997 24,237
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,878 5,836 3,652 -2,148 6,126
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,283 -9,960 -10,125 -9,166 -9,843
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,018 -5,847 -3,099 -7,192 -5,340
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 172 288 204 1,117 495
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,028 -4,741 -6,275 -7,730 -7,983
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 250,284 9,380 56,041 105,543 -28,955
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -24,986 -18,498 -10,020 -24,481 -17,773
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 902 0 8,281 3,293 15,017
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 47 74 88 103 77
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -24,037 -18,424 -1,651 -21,085 -2,679
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,621,925 3,716,952 1,945,690 1,917,136 2,054,080
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,839,979 -3,683,141 -1,989,957 -1,985,710 -2,009,147
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10,500 -10,500 -10,500 -21,000 -10,500
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -228,554 23,311 -54,768 -89,573 34,432
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,307 14,267 -377 -5,115 2,798
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,439 11,132 25,400 25,022 24,622
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,132 25,400 25,022 24,622 27,421