単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,926,878 5,478,225 4,887,887 5,273,038 5,509,901
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2,488 4,583 5,070 5,406
Doanh thu thuần 4,926,878 5,475,736 4,883,305 5,267,968 5,504,496
Giá vốn hàng bán 4,041,520 4,630,623 4,045,044 4,512,796 4,659,692
Lợi nhuận gộp 885,358 845,114 838,261 755,172 844,804
Doanh thu hoạt động tài chính 15,944 13,694 25,449 13,722 21,345
Chi phí tài chính 99,589 82,350 53,889 27,659 35,777
Trong đó: Chi phí lãi vay 93,495 74,341 45,460 17,936 21,259
Chi phí bán hàng 91,850 104,549 106,099 100,953 108,820
Chi phí quản lý doanh nghiệp 300,095 347,519 322,658 349,858 376,767
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 409,767 324,390 381,064 290,424 344,786
Thu nhập khác 6,822 1,630 4,382 51,084 9,694
Chi phí khác 3,164 7,265 2,988 5,976 3,392
Lợi nhuận khác 3,658 -5,635 1,394 45,108 6,303
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 413,425 318,755 382,458 335,532 351,088
Chi phí thuế TNDN hiện hành 92,798 57,835 71,652 82,964 68,604
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -13,679 -670 2,420 -9,676 5,249
Chi phí thuế TNDN 79,119 57,166 74,072 73,288 73,853
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 334,306 261,589 308,386 262,244 277,235
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 50,808 56,134 49,965 41,951 180,221
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 283,498 205,455 258,421 220,293 97,014
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)