単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 413,425 318,755 382,458 335,532 351,088
2. Điều chỉnh cho các khoản 417,401 438,474 361,516 219,491 265,699
- Khấu hao TSCĐ 338,830 370,081 339,622 227,446 268,159
- Các khoản dự phòng -5,172 2,294 -510 -10,509 -4,498
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -35 675 97 1,240 -60
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,717 -8,918 -23,153 -16,622 -19,161
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 93,495 74,341 45,460 17,936 21,259
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 830,826 757,228 743,974 555,023 616,788
- Tăng, giảm các khoản phải thu 190,544 -173,967 247,921 -198,096 98,868
- Tăng, giảm hàng tồn kho 18,502 3,299 -221,576 83,840 -78,461
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 18,835 -82,990 -16,242 45,586 -359,683
- Tăng giảm chi phí trả trước -41,318 126,325 36,887 -38,046 20,606
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -86,764 -72,727 -49,730 -18,433 -21,462
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -124,068 -66,721 -56,037 -55,870 -81,378
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 10,037 189,044 11,480 8,146 16,982
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -32,011 -32,530 -46,457 -47,376 -59,430
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 784,583 646,961 650,219 334,775 152,832
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -196,370 -43,741 -21,380 -200,340 -292,123
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -299 305 8 5,379 159
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -236,000 -10,500 -320,000 -59,500 -188,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 220,000 242,500 201,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 5,098 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9,326 8,613 23,145 11,257 19,002
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -418,245 -45,323 -98,228 -705 -260,462
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,541,563 986,615 933,068 979,167 772,156
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,746,743 -1,325,633 -1,307,372 -1,000,486 -660,802
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -139,643 -208,286 -185,947 -209,922 -134,561
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -344,823 -547,303 -560,251 -231,242 -23,207
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,515 54,335 -8,259 102,828 -130,837
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 137,530 239,045 293,381 225,121 327,949
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 159,045 293,381 285,121 327,949 197,112