単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 91,919 139,878 22,255 97,750 49,879
2. Điều chỉnh cho các khoản 265,253 126,517 -52,342 -88,832 130,157
- Khấu hao TSCĐ 64,601 65,601 71,314 65,726 59,999
- Các khoản dự phòng 197,329 64,737 -125,056 -152,904 65,318
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 583 -2,270 969 -2,132 115
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,965 -6,064 -4,723 -6,408 -2,615
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4,704 4,514 14,374 6,886 7,340
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 357,171 266,395 -30,086 8,918 180,036
- Tăng, giảm các khoản phải thu -169,349 93,748 156,662 16,471 -176,051
- Tăng, giảm hàng tồn kho -228,286 -64,368 32,154 183,701 -181,274
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 139,841 -68,519 -2,193 -472,845 106,773
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,083 13,879 13,101 -291 -54,595
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,104 -4,068 21,008 -34,297 -7,782
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -29,824 -16,555 -23,829 -11,169 -19,216
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,661 9,568 1,085 15,790 2,335
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -13,414 -14,208 -10,726 -19,778 -14,277
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 47,612 215,872 157,176 -313,501 -164,050
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -17,126 -2,994 -220,119 -8,194 -13,367
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 110 105 105 -56 10,727
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -50,000 -127,000 -6,000 -5,500 -45,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 66,000 -36,000 171,000 101,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,369 5,445 5,954 6,464 2,615
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -64,647 -58,443 -256,060 163,714 55,976
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 193,420 144,046 244,803 189,887 235,519
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -144,182 -180,422 -145,718 -190,480 -161,065
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2 -120,386 738 -14,266 -133
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 49,236 -156,762 99,823 -14,859 74,322
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 32,202 667 940 -164,645 -33,753
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 327,949 360,151 360,818 361,757 197,112
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 360,151 360,818 361,757 197,112 163,359