|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,543,465
|
1,206,450
|
1,374,768
|
1,257,724
|
1,542,867
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
5,406
|
18
|
36
|
|
Doanh thu thuần
|
1,543,465
|
1,206,450
|
1,369,362
|
1,257,705
|
1,542,831
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,261,707
|
1,070,969
|
1,156,487
|
1,108,481
|
1,371,832
|
|
Lợi nhuận gộp
|
281,757
|
135,481
|
212,875
|
149,225
|
170,999
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,535
|
5,234
|
7,213
|
3,388
|
7,103
|
|
Chi phí tài chính
|
8,787
|
8,456
|
10,678
|
10,588
|
15,559
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,514
|
5,155
|
6,886
|
7,340
|
8,474
|
|
Chi phí bán hàng
|
31,486
|
23,665
|
28,228
|
23,814
|
25,181
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
110,471
|
86,235
|
87,424
|
79,056
|
110,817
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
137,549
|
22,358
|
93,758
|
39,155
|
26,544
|
|
Thu nhập khác
|
3,722
|
96
|
4,800
|
10,750
|
2,332
|
|
Chi phí khác
|
1,392
|
199
|
808
|
26
|
113
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,329
|
-103
|
3,992
|
10,724
|
2,219
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
139,878
|
22,255
|
97,750
|
49,879
|
28,763
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,705
|
5,571
|
15,034
|
9,995
|
5,335
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,691
|
|
3,558
|
0
|
-595
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
30,396
|
5,571
|
18,592
|
9,995
|
4,740
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
109,482
|
16,684
|
79,158
|
39,884
|
24,023
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
17,677
|
7,112
|
17,030
|
3,447
|
19,081
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
91,805
|
9,572
|
62,128
|
36,437
|
4,942
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|