単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,543,465 1,206,450 1,374,768 1,257,724 1,542,867
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,406 18 36
Doanh thu thuần 1,543,465 1,206,450 1,369,362 1,257,705 1,542,831
Giá vốn hàng bán 1,261,707 1,070,969 1,156,487 1,108,481 1,371,832
Lợi nhuận gộp 281,757 135,481 212,875 149,225 170,999
Doanh thu hoạt động tài chính 6,535 5,234 7,213 3,388 7,103
Chi phí tài chính 8,787 8,456 10,678 10,588 15,559
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,514 5,155 6,886 7,340 8,474
Chi phí bán hàng 31,486 23,665 28,228 23,814 25,181
Chi phí quản lý doanh nghiệp 110,471 86,235 87,424 79,056 110,817
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 137,549 22,358 93,758 39,155 26,544
Thu nhập khác 3,722 96 4,800 10,750 2,332
Chi phí khác 1,392 199 808 26 113
Lợi nhuận khác 2,329 -103 3,992 10,724 2,219
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 139,878 22,255 97,750 49,879 28,763
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,705 5,571 15,034 9,995 5,335
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,691 3,558 0 -595
Chi phí thuế TNDN 30,396 5,571 18,592 9,995 4,740
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 109,482 16,684 79,158 39,884 24,023
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 17,677 7,112 17,030 3,447 19,081
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 91,805 9,572 62,128 36,437 4,942
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)