単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 703,647 711,613 764,553 746,186 723,933
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39,282 53,015 51,994 33,207 46,665
1. Tiền 25,861 36,198 46,912 33,207 46,665
2. Các khoản tương đương tiền 13,420 16,817 5,082 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 237,519 243,105 304,342 349,014 311,627
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 204,392 205,128 205,126 188,549 187,794
1. Phải thu khách hàng 86,485 65,761 56,448 38,086 37,738
2. Trả trước cho người bán 4,094 24,905 33,613 3,099 97,136
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 68,908 62,170 62,772 96,280 64,157
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,762 -10,028 -10,028 -11,237 -11,237
IV. Tổng hàng tồn kho 209,726 199,841 194,324 168,846 172,228
1. Hàng tồn kho 214,424 204,572 199,055 173,734 177,117
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,698 -4,731 -4,731 -4,889 -4,889
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,728 10,524 8,768 6,571 5,619
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,522 5,930 4,168 1,757 900
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,588 4,594 4,599 4,814 4,719
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,618 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 843,065 898,469 875,979 961,752 1,066,607
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,824 8,802 8,802 8,802 9,080
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,824 8,802 8,802 8,802 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 9,080
II. Tài sản cố định 198,790 194,871 189,370 211,873 209,707
1. Tài sản cố định hữu hình 191,205 187,406 182,026 204,427 202,411
- Nguyên giá 503,125 496,956 501,623 534,571 542,455
- Giá trị hao mòn lũy kế -311,920 -309,550 -319,597 -330,145 -340,044
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,585 7,465 7,344 7,446 7,296
- Nguyên giá 212,851 212,851 212,851 213,094 213,094
- Giá trị hao mòn lũy kế -205,267 -205,387 -205,507 -205,648 -205,798
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 3,473 3,341 3,208 3,088 13,786
- Nguyên giá 9,880 9,880 9,880 8,469 19,355
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,407 -6,539 -6,672 -5,381 -5,569
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 339,183 376,079 361,797 429,722 505,383
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 419,691 434,145 441,863 460,432 485,383
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -80,508 -80,066 -80,066 -50,709 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 257,477 278,459 272,422 269,578 287,175
1. Chi phí trả trước dài hạn 256,940 264,229 258,192 260,490 278,682
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 538 14,230 14,230 9,087 8,493
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,546,713 1,610,082 1,640,532 1,707,937 1,790,539
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 303,066 327,252 368,777 370,348 336,398
I. Nợ ngắn hạn 298,913 322,905 339,575 364,460 331,878
1. Vay và nợ ngắn 253,305 253,552 257,101 256,814 261,722
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 20,989 11,931 14,908 23,261 12,096
4. Người mua trả tiền trước 2,865 5,559 7,982 11,995 12,015
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,372 28,491 32,184 27,097 18,010
6. Phải trả người lao động 4,583 4,567 4,552 12,918 3,568
7. Chi phí phải trả 4,591 6,896 9,600 24,001 17,130
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,154 5,685 7,275 334 2,807
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,153 4,347 29,202 5,888 4,521
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,359 1,425 1,371 2,656 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 257 308 308 463 2,847
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,536 2,614 27,522 2,769
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,243,647 1,282,830 1,271,755 1,337,590 1,454,141
I. Vốn chủ sở hữu 1,243,647 1,282,830 1,271,755 1,337,590 1,454,141
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 104,595 117,294 117,294 117,294 117,294
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 139,051 165,536 154,461 220,295 336,847
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,056 6,224 5,974 2,934 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,546,713 1,610,082 1,640,532 1,707,937 1,790,539