単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 187,457 151,429 181,533 192,326 222,308
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 187,457 151,429 181,533 192,326 222,308
Giá vốn hàng bán 155,089 114,681 128,232 153,680 162,785
Lợi nhuận gộp 32,368 36,748 53,301 38,646 59,523
Doanh thu hoạt động tài chính 3,819 3,241 3,744 13,749 4,637
Chi phí tài chính 2,249 6,587 2,889 3,645 -25,536
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,156 3,112 3,331 3,645 3,821
Chi phí bán hàng 12,207 7,003 7,178 8,362 8,773
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,489 8,063 9,214 9,928 14,732
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,859 25,885 53,683 39,846 86,510
Thu nhập khác 8,912 172 597 2 6,779
Chi phí khác 2,181 0 57 0 11,134
Lợi nhuận khác 6,731 172 540 1 -4,355
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 8,617 7,548 15,919 9,387 20,321
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,590 26,056 54,223 39,848 82,155
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,896 3,883 21,434 4,255 9,272
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -24 12 -13,641 5,297
Chi phí thuế TNDN 3,872 3,895 7,792 4,255 14,568
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,718 22,161 46,431 35,593 67,587
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,718 22,161 46,431 35,593 67,587
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)