|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
151,429
|
181,533
|
192,326
|
222,308
|
204,972
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
151,429
|
181,533
|
192,326
|
222,308
|
204,972
|
|
Giá vốn hàng bán
|
114,681
|
128,232
|
153,680
|
162,785
|
131,309
|
|
Lợi nhuận gộp
|
36,748
|
53,301
|
38,646
|
59,523
|
73,664
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,241
|
3,744
|
13,749
|
4,637
|
5,368
|
|
Chi phí tài chính
|
6,587
|
2,889
|
3,645
|
-25,536
|
4,181
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,112
|
3,331
|
3,645
|
3,821
|
4,181
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,003
|
7,178
|
8,362
|
8,773
|
5,736
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,063
|
9,214
|
9,928
|
14,732
|
9,390
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,885
|
53,683
|
39,846
|
86,510
|
77,786
|
|
Thu nhập khác
|
172
|
597
|
2
|
6,779
|
28
|
|
Chi phí khác
|
0
|
57
|
0
|
11,134
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
172
|
540
|
1
|
-4,355
|
27
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
7,548
|
15,919
|
9,387
|
20,321
|
18,062
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
26,056
|
54,223
|
39,848
|
82,155
|
77,813
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,883
|
21,434
|
4,255
|
9,272
|
12,016
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
12
|
-13,641
|
|
5,297
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,895
|
7,792
|
4,255
|
14,568
|
12,016
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
22,161
|
46,431
|
35,593
|
67,587
|
65,797
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
22,161
|
46,431
|
35,593
|
67,587
|
65,797
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|