単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 141,554 187,457 151,429 181,533 192,326
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 141,554 187,457 151,429 181,533 192,326
Giá vốn hàng bán 110,064 155,089 114,681 128,232 153,680
Lợi nhuận gộp 31,491 32,368 36,748 53,301 38,646
Doanh thu hoạt động tài chính 7,867 3,819 3,241 3,744 13,749
Chi phí tài chính 3,134 2,249 6,587 2,889 3,645
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,134 3,156 3,112 3,331 3,645
Chi phí bán hàng 5,647 12,207 7,003 7,178 8,362
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,312 8,489 8,063 9,214 9,928
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,039 21,859 25,885 53,683 39,846
Thu nhập khác 1 8,912 172 597 2
Chi phí khác 1 2,181 0 57 0
Lợi nhuận khác 0 6,731 172 540 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,775 8,617 7,548 15,919 9,387
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27,039 28,590 26,056 54,223 39,848
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,913 3,896 3,883 21,434 4,255
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -24 12 -13,641
Chi phí thuế TNDN 3,913 3,872 3,895 7,792 4,255
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,126 24,718 22,161 46,431 35,593
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,126 24,718 22,161 46,431 35,593
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)