単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 151,429 181,533 192,326 222,308 204,972
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 151,429 181,533 192,326 222,308 204,972
Giá vốn hàng bán 114,681 128,232 153,680 162,785 131,309
Lợi nhuận gộp 36,748 53,301 38,646 59,523 73,664
Doanh thu hoạt động tài chính 3,241 3,744 13,749 4,637 5,368
Chi phí tài chính 6,587 2,889 3,645 -25,536 4,181
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,112 3,331 3,645 3,821 4,181
Chi phí bán hàng 7,003 7,178 8,362 8,773 5,736
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,063 9,214 9,928 14,732 9,390
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,885 53,683 39,846 86,510 77,786
Thu nhập khác 172 597 2 6,779 28
Chi phí khác 0 57 0 11,134 2
Lợi nhuận khác 172 540 1 -4,355 27
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 7,548 15,919 9,387 20,321 18,062
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,056 54,223 39,848 82,155 77,813
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,883 21,434 4,255 9,272 12,016
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 12 -13,641 5,297
Chi phí thuế TNDN 3,895 7,792 4,255 14,568 12,016
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,161 46,431 35,593 67,587 65,797
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,161 46,431 35,593 67,587 65,797
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0