|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
141,554
|
187,457
|
151,429
|
181,533
|
192,326
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
141,554
|
187,457
|
151,429
|
181,533
|
192,326
|
|
Giá vốn hàng bán
|
110,064
|
155,089
|
114,681
|
128,232
|
153,680
|
|
Lợi nhuận gộp
|
31,491
|
32,368
|
36,748
|
53,301
|
38,646
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,867
|
3,819
|
3,241
|
3,744
|
13,749
|
|
Chi phí tài chính
|
3,134
|
2,249
|
6,587
|
2,889
|
3,645
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,134
|
3,156
|
3,112
|
3,331
|
3,645
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,647
|
12,207
|
7,003
|
7,178
|
8,362
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,312
|
8,489
|
8,063
|
9,214
|
9,928
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27,039
|
21,859
|
25,885
|
53,683
|
39,846
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
8,912
|
172
|
597
|
2
|
|
Chi phí khác
|
1
|
2,181
|
0
|
57
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
6,731
|
172
|
540
|
1
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,775
|
8,617
|
7,548
|
15,919
|
9,387
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
27,039
|
28,590
|
26,056
|
54,223
|
39,848
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,913
|
3,896
|
3,883
|
21,434
|
4,255
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-24
|
12
|
-13,641
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,913
|
3,872
|
3,895
|
7,792
|
4,255
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
23,126
|
24,718
|
22,161
|
46,431
|
35,593
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
23,126
|
24,718
|
22,161
|
46,431
|
35,593
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|