単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 304,526 549,637 557,761 600,921 747,596
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 304,526 549,637 557,761 600,921 747,596
Giá vốn hàng bán 255,274 426,828 442,602 478,018 560,117
Lợi nhuận gộp 49,252 122,809 115,159 122,903 187,479
Doanh thu hoạt động tài chính 32,287 114,641 25,248 18,872 25,370
Chi phí tài chính 89,075 134,817 17,768 11,704 -12,415
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,330 7,904 17,768 12,610 13,912
Chi phí bán hàng 12,921 19,498 20,500 28,268 31,316
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,462 30,715 29,694 31,606 41,282
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -40,919 55,270 81,921 93,100 205,839
Thu nhập khác 2,584 41 2,784 8,947 7,550
Chi phí khác 1,078 87 117 2,272 11,192
Lợi nhuận khác 1,506 -47 2,668 6,675 -3,642
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 2,850 9,476 22,903 53,174
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -39,412 55,224 84,588 99,775 202,197
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 8,107 14,653 14,118 38,826
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -551 324 -8,332
Chi phí thuế TNDN 0 8,107 14,102 14,442 30,493
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -39,412 47,117 70,486 85,333 171,704
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -39,412 47,117 70,486 85,333 171,704
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)