単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 494,124 552,816 697,234 658,541 691,506
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 63,063 54,227 83,337 48,516 61,777
1. Tiền 17,063 54,227 38,337 39,662 41,799
2. Các khoản tương đương tiền 46,000 0 45,000 8,855 19,978
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 176,757 163,373 206,259 188,198 222,126
1. Đầu tư ngắn hạn 4 4 4 1 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 89,803 179,421 275,673 242,310 186,139
1. Phải thu khách hàng 46,952 49,797 52,950 63,713 69,092
2. Trả trước cho người bán 1,793 3,550 89,852 40,796 4,201
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 45,543 130,753 89,376 91,429 67,941
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,484 -4,679 -4,758 -8,296 -9,762
IV. Tổng hàng tồn kho 161,602 148,995 127,330 170,749 211,374
1. Hàng tồn kho 161,690 149,994 127,330 170,749 216,072
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -88 -999 0 0 -4,698
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,898 6,799 4,634 8,768 10,091
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 50 127 1,128 4,183 5,504
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,848 1,236 3,464 4,584 4,587
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 5,436 43 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,004,916 896,278 770,787 814,449 840,469
I. Các khoản phải thu dài hạn 102,533 54,585 6,708 7,013 7,488
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,533 6,331 6,708 7,013 7,488
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 193,639 177,261 162,167 163,296 205,829
1. Tài sản cố định hữu hình 171,749 164,755 153,588 155,787 198,124
- Nguyên giá 341,102 365,809 388,750 425,011 500,749
- Giá trị hao mòn lũy kế -169,354 -201,054 -235,162 -269,224 -302,624
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21,890 12,506 8,579 7,509 7,705
- Nguyên giá 228,298 230,976 230,976 230,976 212,851
- Giá trị hao mòn lũy kế -206,408 -218,469 -222,397 -223,467 -205,147
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 5,802 5,241 4,679 4,136 3,606
- Nguyên giá 11,299 11,299 9,880 9,880 9,880
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,497 -6,058 -5,201 -5,744 -6,274
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 462,320 419,814 310,815 325,877 335,806
1. Đầu tư vào công ty con 36,450 38,150 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 425,848 425,848 376,329 391,412 412,842
3. Đầu tư dài hạn khác 22 22 22 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -59,206 -80,535 -80,535 -77,036
V. Tổng tài sản dài hạn khác 227,322 239,366 242,925 250,799 251,947
1. Chi phí trả trước dài hạn 226,878 238,923 242,114 249,487 251,410
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 444 444 811 1,312 538
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,499,040 1,449,094 1,468,021 1,472,990 1,531,975
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 357,876 334,694 325,680 287,143 309,790
I. Nợ ngắn hạn 356,619 332,894 323,531 284,833 306,739
1. Vay và nợ ngắn 212,282 298,100 285,028 236,962 257,468
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 92,431 12,896 6,337 18,919 16,275
4. Người mua trả tiền trước 1,494 1,462 2,206 1,397 1,835
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,955 5,942 7,798 10,859 8,962
6. Phải trả người lao động 8,485 4,560 9,762 6,705 12,225
7. Chi phí phải trả 3,626 3,629 4,642 6,487 6,515
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 18,785 811 5,030 471 463
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,257 1,801 2,149 2,311 3,051
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 192 255 205 296 347
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 107 177 245
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,065 1,545 1,837 1,837 2,458
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,141,164 1,114,400 1,142,341 1,185,847 1,222,185
I. Vốn chủ sở hữu 1,141,164 1,114,400 1,142,341 1,185,847 1,222,185
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 83,876 83,876 89,179 92,331 104,595
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 57,288 30,523 53,162 93,516 117,590
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,560 5,493 2,727 3,032 2,995
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,499,040 1,449,094 1,468,021 1,472,990 1,531,975