|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
61,993
|
53,796
|
58,052
|
-213,914
|
57,604
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-54,505
|
-51,244
|
-57,962
|
50,777
|
-53,211
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-7,786
|
-11,176
|
-9,348
|
-5,990
|
-11,013
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3,116
|
-3,110
|
-3,336
|
-3,633
|
-3,765
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,200
|
-7,407
|
-2,349
|
0
|
-20,257
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
221,406
|
109,799
|
182,378
|
465,490
|
237,091
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-155,420
|
-94,618
|
-122,885
|
-236,459
|
-102,588
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
58,372
|
-3,961
|
44,550
|
56,271
|
103,861
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,369
|
-3,545
|
-6,682
|
10,876
|
-57,366
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
800
|
|
336
|
-3
|
1,237
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20,071
|
-25,443
|
-30,982
|
-54,370
|
-112,391
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3,870
|
10,050
|
3,397
|
14,991
|
47,861
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,217
|
4,567
|
2,867
|
12,666
|
-1,702
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15,552
|
-14,371
|
-31,064
|
-15,841
|
-122,362
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
105,688
|
100,685
|
111,999
|
94,140
|
97,310
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-108,592
|
-104,848
|
-111,752
|
-90,591
|
-97,596
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-43,000
|
|
|
-45,000
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-45,904
|
-4,163
|
247
|
-41,452
|
-287
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3,084
|
-22,495
|
13,733
|
-1,021
|
-18,787
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
64,861
|
61,777
|
0
|
-39,282
|
51,994
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
61,777
|
39,282
|
13,733
|
-40,302
|
33,207
|