|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12,154,579
|
12,835,962
|
11,965,376
|
13,250,276
|
15,408,379
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,373,919
|
2,384,235
|
2,771,448
|
3,255,012
|
4,003,332
|
|
1. Tiền
|
1,517,057
|
1,510,559
|
1,522,178
|
1,867,526
|
2,215,378
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
856,862
|
873,675
|
1,249,270
|
1,387,486
|
1,787,955
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,185,696
|
6,399,790
|
5,276,990
|
5,138,580
|
5,762,534
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,634,688
|
2,952,757
|
2,735,070
|
3,607,376
|
4,264,788
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,853,815
|
1,886,697
|
1,503,172
|
1,744,870
|
2,522,124
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
515,244
|
768,290
|
723,652
|
904,477
|
582,148
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
607,362
|
763,125
|
789,247
|
1,118,345
|
1,270,271
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-343,133
|
-466,754
|
-346,214
|
-363,724
|
-345,848
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
453,774
|
591,367
|
493,412
|
485,064
|
660,312
|
|
1. Hàng tồn kho
|
743,721
|
865,815
|
697,866
|
689,384
|
864,632
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-289,947
|
-274,449
|
-204,454
|
-204,320
|
-204,320
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
506,502
|
507,813
|
688,456
|
764,244
|
717,413
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
120,936
|
64,068
|
88,854
|
79,824
|
118,844
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
231,160
|
299,740
|
438,142
|
545,191
|
557,626
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
154,406
|
144,005
|
161,460
|
139,229
|
40,942
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
14,098,813
|
14,110,524
|
15,572,088
|
17,174,694
|
20,153,759
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
512,130
|
614,527
|
1,123,241
|
1,506,053
|
1,783,210
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
90,097
|
102,843
|
93,600
|
81,408
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
150,191
|
158,679
|
137,223
|
381,763
|
928,358
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-37
|
-37
|
-37
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,091,860
|
9,498,926
|
9,019,043
|
9,100,520
|
9,446,605
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,370,754
|
8,763,796
|
8,296,680
|
8,401,809
|
8,769,509
|
|
- Nguyên giá
|
31,316,535
|
31,096,611
|
31,225,381
|
29,962,641
|
28,301,832
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,945,781
|
-22,332,815
|
-22,928,701
|
-21,560,832
|
-19,532,322
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
7,616
|
51,059
|
48,144
|
45,230
|
42,315
|
|
- Nguyên giá
|
9,520
|
58,290
|
58,290
|
58,290
|
58,290
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,904
|
-7,232
|
-10,146
|
-13,061
|
-15,975
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
713,490
|
684,071
|
674,219
|
653,481
|
634,780
|
|
- Nguyên giá
|
922,857
|
917,342
|
929,988
|
934,523
|
939,781
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-209,367
|
-233,271
|
-255,769
|
-281,042
|
-305,001
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
534,390
|
493,684
|
456,095
|
417,002
|
2,984,209
|
|
- Nguyên giá
|
796,567
|
795,717
|
799,764
|
801,561
|
3,621,818
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-262,177
|
-302,033
|
-343,668
|
-384,558
|
-637,609
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,795,331
|
1,940,715
|
2,029,159
|
2,220,497
|
3,666,488
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,397,987
|
1,544,608
|
1,641,806
|
1,849,308
|
3,284,062
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
422,448
|
420,851
|
411,418
|
395,522
|
367,862
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-25,105
|
-24,744
|
-24,065
|
-24,333
|
-24,188
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
409,529
|
550,279
|
429,936
|
402,350
|
468,553
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
381,189
|
519,796
|
400,627
|
373,586
|
439,963
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
28,229
|
30,427
|
29,309
|
28,764
|
28,590
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
111
|
55
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
26,253,392
|
26,946,486
|
27,537,464
|
30,424,971
|
35,562,138
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14,810,193
|
12,861,117
|
12,168,960
|
13,008,273
|
16,211,820
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9,626,998
|
8,331,225
|
7,417,142
|
8,099,991
|
9,327,981
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,239,940
|
1,943,480
|
1,496,331
|
1,280,674
|
1,457,420
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,299,354
|
1,382,792
|
1,172,462
|
1,698,030
|
1,395,593
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
87,129
|
63,181
|
41,343
|
77,567
|
115,678
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
231,333
|
299,258
|
292,996
|
309,516
|
588,701
|
|
6. Phải trả người lao động
|
574,370
|
556,372
|
598,142
|
684,238
|
777,190
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,124,289
|
2,166,656
|
2,238,687
|
2,313,842
|
3,068,470
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,908,409
|
1,696,732
|
1,414,180
|
1,542,821
|
1,519,013
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
26,592
|
72,438
|
16,018
|
25,100
|
7,000
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,183,195
|
4,529,893
|
4,751,818
|
4,908,282
|
6,883,838
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,383,023
|
2,402,022
|
2,407,086
|
2,431,313
|
2,319,948
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,250,022
|
1,581,287
|
1,792,085
|
1,949,475
|
3,996,077
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
490,337
|
491,609
|
493,673
|
468,877
|
405,274
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11,443,199
|
14,085,368
|
15,368,504
|
17,416,698
|
19,350,319
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11,443,199
|
14,085,368
|
15,368,504
|
17,416,698
|
19,350,319
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12,005,880
|
12,005,880
|
12,005,880
|
12,005,880
|
12,005,880
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10,945
|
10,945
|
10,945
|
745
|
591
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
89,941
|
89,941
|
82,964
|
73,241
|
73,760
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-3,695,871
|
-3,251,787
|
-3,190,408
|
-3,203,638
|
-3,203,638
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
16,830
|
18,595
|
40,797
|
108,499
|
94,681
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,045,001
|
1,586,187
|
2,086,664
|
2,933,165
|
3,497,251
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
7,656
|
92
|
92
|
92
|
92
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,872,916
|
-643,879
|
-239,781
|
596,829
|
1,633,779
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
94,374
|
113,045
|
126,985
|
142,955
|
193,171
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,835,734
|
4,269,393
|
4,571,350
|
4,901,884
|
5,247,922
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
26,253,392
|
26,946,486
|
27,537,464
|
30,424,971
|
35,562,138
|