I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
151,654
|
3,379,141
|
3,094,009
|
2,114,184
|
3,126,239
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,202,939
|
465,969
|
1,167,817
|
580,309
|
-868,572
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,414,422
|
1,326,849
|
1,322,599
|
1,323,457
|
1,425,503
|
- Các khoản dự phòng
|
738,156
|
151,043
|
289,010
|
-214,729
|
-64,672
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
20,461
|
-110,797
|
-60,002
|
-2,612
|
19,872
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-522,517
|
-1,376,817
|
-728,798
|
-673,499
|
-2,561,257
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
569,805
|
504,327
|
356,266
|
210,906
|
309,923
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-17,387
|
-28,637
|
-11,259
|
-63,215
|
2,058
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,354,593
|
3,845,109
|
4,261,826
|
2,694,493
|
2,257,667
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,654,617
|
384,983
|
-445,986
|
682,773
|
367,564
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-78,899
|
-31,323
|
-97,724
|
167,217
|
-16,204
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,421,654
|
-11,016
|
213,669
|
-625,289
|
1,233,808
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
518,763
|
-70,897
|
-62,508
|
82,267
|
17,413
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
968
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-187,323
|
-39,921
|
-248,255
|
-270,893
|
-216,655
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-217,688
|
-372,355
|
-470,066
|
-377,499
|
-569,414
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,507
|
3,469
|
9,990
|
730
|
89,389
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-167,646
|
-178,932
|
-466,375
|
-218,673
|
-276,493
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,457,270
|
3,530,085
|
2,694,570
|
2,135,125
|
2,887,075
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-380,732
|
-401,622
|
-904,278
|
-2,370,577
|
-2,851,717
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
150,587
|
126,402
|
194,972
|
90,562
|
950,156
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6,683,276
|
-9,985,006
|
-7,410,636
|
-8,720,892
|
-6,988,502
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6,020,377
|
8,154,618
|
6,806,927
|
9,176,330
|
6,809,399
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-93
|
-427,369
|
-13,421
|
-2,448
|
-379,568
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
52,543
|
298,025
|
0
|
17,586
|
129,934
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
476,548
|
722,312
|
597,767
|
454,520
|
302,339
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-364,046
|
-1,512,641
|
-728,669
|
-1,354,918
|
-2,027,960
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1,960
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
124,348
|
380,366
|
564,609
|
326,476
|
467,929
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-575,411
|
-1,335,854
|
-2,122,800
|
-555,598
|
-547,201
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-538,097
|
-535,148
|
-408,149
|
-221,674
|
-315,692
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-987,200
|
-1,490,636
|
-1,966,341
|
-450,797
|
-394,963
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
106,024
|
526,808
|
-439
|
329,410
|
464,152
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,026,358
|
1,835,367
|
2,373,919
|
2,384,235
|
2,771,448
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-110
|
-306
|
15,649
|
35,085
|
76,659
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,132,272
|
2,361,869
|
2,389,130
|
2,748,730
|
3,312,259
|