単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 485,325 454,315 730,110 1,098,126 3,241,957
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,065,771 303,621 -77,026 15,170 270,844
- Khấu hao TSCĐ 248,250 367,612 365,870 335,706 1,581,364
- Các khoản dự phòng -75,702 -14,332 -9,582 391 -38,830
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -21,492 21,386 10,843 53,578 34,913
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,457,787 -117,564 -515,359 -439,938 -1,574,385
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 238,903 47,136 72,824 65,434 267,783
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 2,058 -617 -1,622 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -580,446 757,935 653,083 1,113,296 3,512,801
- Tăng, giảm các khoản phải thu 553,845 -46,025 -424,357 -1,085,787 -418,858
- Tăng, giảm hàng tồn kho -30,666 -19,590 7,436 -24,293 -175,420
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 766,349 -1,156,533 1,210,979 54,401 635,571
- Tăng giảm chi phí trả trước -24,721 6,515 -116,781 58,265 -104,790
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -4,062 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -35,307 -21,516 -24,084 -31,799 -188,051
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -274,919 -184,352 -6,602 -82,415 -387,152
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 88,228 640 5,349 5,843 353,282
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -89,213 -62,102 -41,314 -71,919 -344,492
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 369,088 -725,029 1,263,709 -64,408 2,882,890
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,407,622 -791,917 -942,706 50,388 -4,941,819
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,982 3,094 398,728 -326,739 947,686
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,131,193 -1,263,361 -2,034,258 -1,506,016 -6,236,902
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 848,224 1,603,170 1,796,475 1,494,625 5,815,195
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -35,092 -37,203 -1,000,962 -55,438 -89,948
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 23,991 3,339 527,764 59,856 70,636
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -228,265 70,797 151,221 87,383 393,767
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,946,939 -412,080 -1,103,737 -195,941 -4,041,385
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 500 6,000 500
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 277,098 1,343,296 1,317,459 807,982 4,526,389
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -345,816 -63,450 -826,052 -316,039 -2,344,993
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 196,140 -59,148 -102,866 -85,404 -311,361
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 127,423 1,220,698 389,041 412,539 1,870,535
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,450,427 83,589 549,013 152,190 712,039
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,671,331 3,255,012 3,348,617 3,916,950 3,255,012
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 91,356 10,015 23,695 34,391 36,281
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,312,259 3,348,617 3,921,325 4,103,531 4,003,332