|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
755,231
|
485,325
|
454,315
|
730,110
|
1,098,126
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10,108
|
-1,065,771
|
303,621
|
-77,026
|
15,170
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
398,592
|
248,250
|
367,612
|
365,870
|
335,706
|
|
- Các khoản dự phòng
|
18,004
|
-75,702
|
-14,332
|
-9,582
|
391
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
69,229
|
-21,492
|
21,386
|
10,843
|
53,578
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-457,151
|
-1,457,787
|
-117,564
|
-515,359
|
-439,938
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-18,564
|
238,903
|
47,136
|
72,824
|
65,434
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-3
|
2,058
|
-617
|
-1,622
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
765,338
|
-580,446
|
757,935
|
653,083
|
1,113,296
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
415,350
|
553,845
|
-46,025
|
-424,357
|
-1,085,787
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
24,495
|
-30,666
|
-19,590
|
7,436
|
-24,293
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-151,595
|
766,349
|
-1,156,533
|
1,210,979
|
54,401
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
22,161
|
-24,721
|
6,515
|
-116,781
|
58,265
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
4,062
|
-4,062
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-61,565
|
-35,307
|
-21,516
|
-24,084
|
-31,799
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13,795
|
-274,919
|
-184,352
|
-6,602
|
-82,415
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,130
|
88,228
|
640
|
5,349
|
5,843
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-58,052
|
-89,213
|
-62,102
|
-41,314
|
-71,919
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
947,529
|
369,088
|
-725,029
|
1,263,709
|
-64,408
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-453,701
|
-1,407,622
|
-791,917
|
-942,706
|
50,388
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
428,099
|
-16,982
|
3,094
|
398,728
|
-326,739
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,638,592
|
-1,131,193
|
-1,263,361
|
-2,034,258
|
-1,506,016
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2,385,029
|
848,224
|
1,603,170
|
1,796,475
|
1,494,625
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-344,376
|
-35,092
|
-37,203
|
-1,000,962
|
-55,438
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
38,351
|
23,991
|
3,339
|
527,764
|
59,856
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
316,826
|
-228,265
|
70,797
|
151,221
|
87,383
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-268,364
|
-1,946,939
|
-412,080
|
-1,103,737
|
-195,941
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
500
|
6,000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
96,307
|
277,098
|
1,343,296
|
1,317,459
|
807,982
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-92,129
|
-345,816
|
-63,450
|
-826,052
|
-316,039
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-451,032
|
196,140
|
-59,148
|
-102,866
|
-85,404
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-446,854
|
127,423
|
1,220,698
|
389,041
|
412,539
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
232,311
|
-1,450,427
|
83,589
|
549,013
|
152,190
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,506,199
|
4,671,331
|
3,255,012
|
3,348,617
|
3,916,950
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-67,180
|
91,356
|
10,015
|
23,695
|
34,391
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,671,331
|
3,312,259
|
3,348,617
|
3,921,325
|
4,103,531
|