|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
13,960,194
|
13,273,535
|
13,206,469
|
14,274,961
|
15,292,185
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,671,331
|
3,312,259
|
3,348,617
|
3,916,950
|
4,103,531
|
|
1. Tiền
|
2,758,531
|
1,867,473
|
1,968,410
|
1,907,712
|
2,456,340
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,912,799
|
1,444,786
|
1,380,206
|
2,009,238
|
1,647,191
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,996,171
|
5,081,280
|
4,846,227
|
5,211,712
|
5,126,342
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,074,572
|
3,633,510
|
3,670,976
|
3,779,772
|
4,718,545
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,704,801
|
1,744,643
|
1,808,548
|
2,034,898
|
2,275,957
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
751,127
|
906,708
|
929,921
|
787,331
|
793,373
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
849,080
|
1,139,299
|
1,094,702
|
1,107,985
|
1,795,301
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-361,765
|
-360,548
|
-366,795
|
-371,907
|
-370,237
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
475,375
|
482,151
|
507,923
|
497,152
|
521,222
|
|
1. Hàng tồn kho
|
679,829
|
686,471
|
712,243
|
701,471
|
725,542
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-204,454
|
-204,320
|
-204,320
|
-204,320
|
-204,320
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
742,744
|
764,334
|
832,727
|
869,376
|
822,546
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
88,466
|
79,963
|
89,941
|
136,305
|
82,869
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
510,169
|
545,142
|
604,095
|
591,346
|
600,162
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
144,109
|
139,229
|
138,691
|
141,725
|
139,515
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
15,557,814
|
17,112,911
|
17,753,531
|
18,969,756
|
19,555,054
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,126,894
|
1,444,400
|
1,475,742
|
1,467,090
|
1,788,455
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
100,290
|
93,600
|
93,600
|
87,844
|
87,844
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
232,576
|
320,110
|
379,634
|
478,993
|
801,610
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,811,568
|
9,107,647
|
9,211,099
|
10,294,830
|
12,023,595
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,108,321
|
8,408,935
|
8,522,063
|
9,600,272
|
11,345,026
|
|
- Nguyên giá
|
29,566,745
|
29,977,800
|
30,397,224
|
30,952,303
|
31,932,311
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,458,424
|
-21,568,864
|
-21,875,161
|
-21,352,031
|
-20,587,285
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
45,958
|
45,230
|
44,501
|
43,772
|
43,044
|
|
- Nguyên giá
|
58,290
|
58,290
|
58,290
|
58,290
|
58,290
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,332
|
-13,061
|
-13,789
|
-14,518
|
-15,247
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
657,288
|
653,481
|
644,535
|
650,786
|
635,526
|
|
- Nguyên giá
|
931,717
|
934,523
|
929,857
|
943,497
|
933,576
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-274,429
|
-281,042
|
-285,322
|
-292,711
|
-298,051
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
427,209
|
417,002
|
414,283
|
404,009
|
395,744
|
|
- Nguyên giá
|
801,561
|
801,561
|
823,354
|
823,354
|
823,354
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-374,351
|
-384,558
|
-409,070
|
-419,345
|
-427,610
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,022,453
|
2,204,839
|
2,368,783
|
2,958,942
|
3,602,458
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,651,761
|
1,834,245
|
1,997,594
|
2,576,600
|
3,218,680
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
395,343
|
394,937
|
395,522
|
393,653
|
369,936
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-24,651
|
-24,343
|
-24,333
|
-24,110
|
-24,110
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
366,424
|
401,511
|
416,336
|
455,579
|
450,143
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
336,955
|
372,722
|
388,300
|
427,395
|
423,174
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
29,469
|
28,789
|
28,036
|
28,184
|
26,970
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
29,518,008
|
30,386,446
|
30,960,000
|
33,244,718
|
34,847,239
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12,547,138
|
12,974,426
|
13,275,175
|
15,296,253
|
16,178,790
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7,809,037
|
8,117,283
|
7,648,015
|
8,736,609
|
9,192,296
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,480,735
|
1,280,755
|
1,334,586
|
1,478,308
|
1,527,785
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,270,399
|
1,695,089
|
1,346,369
|
1,683,734
|
1,778,818
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
74,311
|
77,549
|
75,144
|
70,591
|
82,555
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
501,215
|
310,589
|
264,414
|
406,084
|
573,146
|
|
6. Phải trả người lao động
|
557,883
|
683,770
|
332,472
|
468,166
|
570,663
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,415,748
|
2,307,741
|
2,389,604
|
2,600,450
|
2,611,054
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,271,053
|
1,568,588
|
1,587,891
|
1,587,239
|
1,730,970
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,830
|
25,100
|
700
|
3,600
|
5,439
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,738,101
|
4,857,143
|
5,627,160
|
6,559,644
|
6,986,494
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,413,850
|
2,381,238
|
2,383,006
|
2,372,742
|
2,371,682
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,782,095
|
1,949,459
|
2,728,071
|
3,632,045
|
4,016,236
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
483,115
|
467,829
|
459,278
|
444,616
|
426,049
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
16,970,871
|
17,412,019
|
17,684,825
|
17,948,465
|
18,668,449
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
16,970,871
|
17,412,019
|
17,684,825
|
17,948,465
|
18,668,449
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12,005,880
|
12,005,880
|
12,005,880
|
12,005,880
|
12,005,880
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
745
|
745
|
745
|
745
|
490
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
72,458
|
72,458
|
73,760
|
73,760
|
73,760
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-3,203,638
|
-3,203,638
|
-3,203,638
|
-3,203,638
|
-3,203,638
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
53,376
|
108,520
|
71,547
|
94,430
|
100,209
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,646,069
|
2,933,174
|
3,028,341
|
3,494,972
|
3,497,251
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
92
|
92
|
92
|
92
|
92
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
585,596
|
580,654
|
994,434
|
725,959
|
1,148,710
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
206,814
|
142,965
|
145,600
|
274,576
|
282,730
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
4,810,292
|
4,914,134
|
4,713,663
|
4,756,264
|
5,045,694
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
29,518,008
|
30,386,446
|
30,960,000
|
33,244,718
|
34,847,239
|