|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
13,206,469
|
14,274,961
|
15,292,185
|
15,408,379
|
15,532,541
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,348,617
|
3,916,950
|
4,103,531
|
4,003,332
|
3,243,115
|
|
1. Tiền
|
1,968,410
|
1,907,712
|
2,456,340
|
2,215,378
|
2,197,820
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,380,206
|
2,009,238
|
1,647,191
|
1,787,955
|
1,045,295
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,846,227
|
5,211,712
|
5,126,342
|
5,762,534
|
6,653,625
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,670,976
|
3,779,772
|
4,718,545
|
4,264,788
|
4,344,501
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,808,548
|
2,034,898
|
2,275,957
|
2,522,124
|
2,957,132
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
929,921
|
787,331
|
793,373
|
582,148
|
689,583
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,094,702
|
1,107,985
|
1,795,301
|
1,270,271
|
1,034,455
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-366,795
|
-371,907
|
-370,237
|
-345,848
|
-336,669
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
507,923
|
497,152
|
521,222
|
660,312
|
570,296
|
|
1. Hàng tồn kho
|
712,243
|
701,471
|
725,542
|
864,632
|
774,615
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-204,320
|
-204,320
|
-204,320
|
-204,320
|
-204,320
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
832,727
|
869,376
|
822,546
|
717,413
|
721,005
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
89,941
|
136,305
|
82,869
|
118,844
|
146,981
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
604,095
|
591,346
|
600,162
|
557,626
|
546,574
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
138,691
|
141,725
|
139,515
|
40,942
|
27,449
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
17,753,531
|
18,969,756
|
19,555,054
|
20,153,759
|
20,320,452
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,475,742
|
1,467,090
|
1,788,455
|
1,783,210
|
1,110,388
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
93,600
|
87,844
|
87,844
|
81,408
|
77,151
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
379,634
|
478,993
|
801,610
|
928,358
|
1,033,294
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-57
|
|
II. Tài sản cố định
|
9,211,099
|
10,294,830
|
12,023,595
|
9,446,605
|
9,426,630
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,522,063
|
9,600,272
|
11,345,026
|
8,769,509
|
8,755,245
|
|
- Nguyên giá
|
30,397,224
|
30,952,303
|
31,932,311
|
28,301,832
|
28,915,053
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,875,161
|
-21,352,031
|
-20,587,285
|
-19,532,322
|
-20,159,808
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
44,501
|
43,772
|
43,044
|
42,315
|
41,587
|
|
- Nguyên giá
|
58,290
|
58,290
|
58,290
|
58,290
|
58,290
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,789
|
-14,518
|
-15,247
|
-15,975
|
-16,704
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
644,535
|
650,786
|
635,526
|
634,780
|
629,798
|
|
- Nguyên giá
|
929,857
|
943,497
|
933,576
|
939,781
|
941,989
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-285,322
|
-292,711
|
-298,051
|
-305,001
|
-312,191
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
414,283
|
404,009
|
395,744
|
2,984,209
|
2,961,681
|
|
- Nguyên giá
|
823,354
|
823,354
|
823,354
|
3,621,818
|
3,627,811
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-409,070
|
-419,345
|
-427,610
|
-637,609
|
-666,130
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,368,783
|
2,958,942
|
3,602,458
|
3,666,488
|
4,576,284
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,997,594
|
2,576,600
|
3,218,680
|
3,284,062
|
3,442,308
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
395,522
|
393,653
|
369,936
|
367,862
|
367,642
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-24,333
|
-24,110
|
-24,110
|
-24,188
|
-24,759
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
416,336
|
455,579
|
450,143
|
468,553
|
503,027
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
388,300
|
427,395
|
423,174
|
439,963
|
474,345
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
28,036
|
28,184
|
26,970
|
28,590
|
28,682
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
30,960,000
|
33,244,718
|
34,847,239
|
35,562,138
|
35,852,993
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,275,175
|
15,296,253
|
16,178,790
|
16,211,820
|
15,614,593
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7,648,015
|
8,736,609
|
9,192,296
|
9,327,981
|
8,598,333
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,334,586
|
1,478,308
|
1,527,785
|
1,457,420
|
1,749,794
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,346,369
|
1,683,734
|
1,778,818
|
1,395,593
|
1,771,328
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
75,144
|
70,591
|
82,555
|
115,678
|
105,445
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
264,414
|
406,084
|
573,146
|
588,701
|
330,112
|
|
6. Phải trả người lao động
|
332,472
|
468,166
|
570,663
|
777,190
|
417,334
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,389,604
|
2,600,450
|
2,611,054
|
3,068,470
|
2,507,873
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,587,891
|
1,587,239
|
1,730,970
|
1,519,013
|
1,535,832
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
700
|
3,600
|
5,439
|
7,000
|
3,700
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,627,160
|
6,559,644
|
6,986,494
|
6,883,838
|
7,016,260
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
107
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,383,006
|
2,372,742
|
2,371,682
|
2,319,948
|
2,276,085
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,728,071
|
3,632,045
|
4,016,236
|
3,996,077
|
4,181,528
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
459,278
|
444,616
|
426,049
|
405,274
|
390,249
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
17,684,825
|
17,948,465
|
18,668,449
|
19,350,319
|
20,238,401
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
17,684,825
|
17,948,465
|
18,668,449
|
19,350,319
|
20,238,401
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12,005,880
|
12,005,880
|
12,005,880
|
12,005,880
|
12,005,880
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
745
|
745
|
490
|
591
|
591
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
73,760
|
73,760
|
73,760
|
73,760
|
73,760
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-3,203,638
|
-3,203,638
|
-3,203,638
|
-3,203,638
|
-3,203,638
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
71,547
|
94,430
|
100,209
|
94,681
|
92,502
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,028,341
|
3,494,972
|
3,497,251
|
3,497,251
|
3,497,598
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
92
|
92
|
92
|
92
|
92
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
994,434
|
725,959
|
1,148,710
|
1,633,779
|
2,295,356
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
145,600
|
274,576
|
282,730
|
193,171
|
140,705
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
4,713,663
|
4,756,264
|
5,045,694
|
5,247,922
|
5,476,259
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
30,960,000
|
33,244,718
|
34,847,239
|
35,562,138
|
35,852,993
|