Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,398,426
|
3,596,672
|
4,648,096
|
4,095,256
|
4,647,282
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,154
|
544
|
2,515
|
1,200
|
4,581
|
Doanh thu thuần
|
3,395,271
|
3,596,128
|
4,645,581
|
4,094,056
|
4,642,701
|
Giá vốn hàng bán
|
2,888,928
|
2,869,697
|
3,958,876
|
3,399,968
|
3,943,862
|
Lợi nhuận gộp
|
506,343
|
726,431
|
686,705
|
694,087
|
698,840
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
166,413
|
168,594
|
163,597
|
126,187
|
413,653
|
Chi phí tài chính
|
10,602
|
75,446
|
70,887
|
217,125
|
269,545
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-7,471
|
44,072
|
45,303
|
47,401
|
235,868
|
Chi phí bán hàng
|
41,228
|
30,587
|
35,430
|
29,928
|
42,872
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
401,358
|
269,272
|
283,042
|
327,216
|
450,958
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
260,769
|
560,101
|
494,927
|
294,421
|
439,393
|
Thu nhập khác
|
306,712
|
22,783
|
844,102
|
449,838
|
91,106
|
Chi phí khác
|
35,420
|
6,319
|
28,324
|
13,149
|
21,053
|
Lợi nhuận khác
|
271,292
|
16,464
|
815,777
|
436,689
|
70,053
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
41,201
|
40,382
|
33,984
|
48,418
|
90,274
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
532,062
|
576,566
|
1,310,704
|
731,110
|
509,446
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
124,614
|
98,381
|
176,643
|
132,922
|
138,672
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-11,059
|
-1,186
|
-3,516
|
-4,951
|
-14,607
|
Chi phí thuế TNDN
|
113,555
|
97,195
|
173,127
|
127,971
|
124,065
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
418,506
|
479,371
|
1,137,577
|
603,139
|
385,381
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
154,366
|
136,909
|
277,063
|
85,408
|
84,778
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
264,140
|
342,462
|
860,514
|
517,732
|
300,603
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|