単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,630,518 5,285,977 5,368,380 6,611,548 6,439,133
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,476 3,240 8,293 808 1,863
Doanh thu thuần 4,627,042 5,282,737 5,360,088 6,610,740 6,437,270
Giá vốn hàng bán 3,896,334 4,255,189 4,310,184 5,529,528 5,140,900
Lợi nhuận gộp 730,708 1,027,548 1,049,903 1,081,212 1,296,370
Doanh thu hoạt động tài chính 155,178 185,518 165,411 128,181 230,591
Chi phí tài chính 85,399 93,249 109,503 97,021 104,469
Trong đó: Chi phí lãi vay 59,243 65,422 86,910 80,489 89,468
Chi phí bán hàng 37,541 38,550 56,392 35,539 45,058
Chi phí quản lý doanh nghiệp 333,309 329,567 482,428 309,795 453,736
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 507,831 886,360 706,212 954,727 1,105,973
Thu nhập khác 239,082 222,636 387,674 75,206 349,353
Chi phí khác 16,804 10,871 183,120 9,897 22,627
Lợi nhuận khác 222,278 211,766 204,554 65,309 326,726
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 78,195 134,660 139,221 187,689 182,276
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 730,110 1,098,126 910,766 1,020,036 1,432,700
Chi phí thuế TNDN hiện hành 140,256 220,279 202,183 172,039 279,937
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -15,002 -17,361 -21,808 -13,886 -1,877
Chi phí thuế TNDN 125,254 202,917 180,374 158,153 278,060
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 604,856 895,209 730,392 861,884 1,154,640
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 137,226 226,554 226,580 192,159 240,735
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 467,630 668,655 503,811 669,725 913,904
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)