|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,630,518
|
5,285,977
|
5,368,380
|
6,611,548
|
6,439,133
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,476
|
3,240
|
8,293
|
808
|
1,863
|
|
Doanh thu thuần
|
4,627,042
|
5,282,737
|
5,360,088
|
6,610,740
|
6,437,270
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,896,334
|
4,255,189
|
4,310,184
|
5,529,528
|
5,140,900
|
|
Lợi nhuận gộp
|
730,708
|
1,027,548
|
1,049,903
|
1,081,212
|
1,296,370
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
155,178
|
185,518
|
165,411
|
128,181
|
230,591
|
|
Chi phí tài chính
|
85,399
|
93,249
|
109,503
|
97,021
|
104,469
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
59,243
|
65,422
|
86,910
|
80,489
|
89,468
|
|
Chi phí bán hàng
|
37,541
|
38,550
|
56,392
|
35,539
|
45,058
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
333,309
|
329,567
|
482,428
|
309,795
|
453,736
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
507,831
|
886,360
|
706,212
|
954,727
|
1,105,973
|
|
Thu nhập khác
|
239,082
|
222,636
|
387,674
|
75,206
|
349,353
|
|
Chi phí khác
|
16,804
|
10,871
|
183,120
|
9,897
|
22,627
|
|
Lợi nhuận khác
|
222,278
|
211,766
|
204,554
|
65,309
|
326,726
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
78,195
|
134,660
|
139,221
|
187,689
|
182,276
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
730,110
|
1,098,126
|
910,766
|
1,020,036
|
1,432,700
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
140,256
|
220,279
|
202,183
|
172,039
|
279,937
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-15,002
|
-17,361
|
-21,808
|
-13,886
|
-1,877
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
125,254
|
202,917
|
180,374
|
158,153
|
278,060
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
604,856
|
895,209
|
730,392
|
861,884
|
1,154,640
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
137,226
|
226,554
|
226,580
|
192,159
|
240,735
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
467,630
|
668,655
|
503,811
|
669,725
|
913,904
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|