単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,398,426 3,596,672 4,648,096 4,095,256 4,647,282
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,154 544 2,515 1,200 4,581
Doanh thu thuần 3,395,271 3,596,128 4,645,581 4,094,056 4,642,701
Giá vốn hàng bán 2,888,928 2,869,697 3,958,876 3,399,968 3,943,862
Lợi nhuận gộp 506,343 726,431 686,705 694,087 698,840
Doanh thu hoạt động tài chính 166,413 168,594 163,597 126,187 413,653
Chi phí tài chính 10,602 75,446 70,887 217,125 269,545
Trong đó: Chi phí lãi vay -7,471 44,072 45,303 47,401 235,868
Chi phí bán hàng 41,228 30,587 35,430 29,928 42,872
Chi phí quản lý doanh nghiệp 401,358 269,272 283,042 327,216 450,958
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 260,769 560,101 494,927 294,421 439,393
Thu nhập khác 306,712 22,783 844,102 449,838 91,106
Chi phí khác 35,420 6,319 28,324 13,149 21,053
Lợi nhuận khác 271,292 16,464 815,777 436,689 70,053
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 41,201 40,382 33,984 48,418 90,274
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 532,062 576,566 1,310,704 731,110 509,446
Chi phí thuế TNDN hiện hành 124,614 98,381 176,643 132,922 138,672
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -11,059 -1,186 -3,516 -4,951 -14,607
Chi phí thuế TNDN 113,555 97,195 173,127 127,971 124,065
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 418,506 479,371 1,137,577 603,139 385,381
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 154,366 136,909 277,063 85,408 84,778
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 264,140 342,462 860,514 517,732 300,603
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)