単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,095,256 4,647,282 3,745,051 4,630,518 5,285,977
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,200 4,581 1,352 3,476 3,240
Doanh thu thuần 4,094,056 4,642,701 3,743,699 4,627,042 5,282,737
Giá vốn hàng bán 3,399,968 3,943,862 3,103,108 3,896,334 4,255,189
Lợi nhuận gộp 694,087 698,840 640,590 730,708 1,027,548
Doanh thu hoạt động tài chính 126,187 413,653 121,500 155,178 185,518
Chi phí tài chính 217,125 269,545 122,777 85,399 93,249
Trong đó: Chi phí lãi vay 47,401 235,868 58,094 59,243 65,422
Chi phí bán hàng 29,928 42,872 31,431 37,541 38,550
Chi phí quản lý doanh nghiệp 327,216 450,958 276,295 333,309 329,567
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 294,421 439,393 453,034 507,831 886,360
Thu nhập khác 449,838 91,106 12,591 239,082 222,636
Chi phí khác 13,149 21,053 11,310 16,804 10,871
Lợi nhuận khác 436,689 70,053 1,281 222,278 211,766
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 48,418 90,274 121,447 78,195 134,660
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 731,110 509,446 454,315 730,110 1,098,126
Chi phí thuế TNDN hiện hành 132,922 138,672 97,475 140,256 220,279
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,951 -14,607 -9,862 -15,002 -17,361
Chi phí thuế TNDN 127,971 124,065 87,612 125,254 202,917
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 603,139 385,381 366,703 604,856 895,209
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 85,408 84,778 96,761 137,226 226,554
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 517,732 300,603 269,942 467,630 668,655
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)