|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,169,196
|
2,053,473
|
2,002,642
|
2,105,798
|
2,333,225
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
160,567
|
238,435
|
246,427
|
289,502
|
183,748
|
|
1. Tiền
|
28,753
|
18,435
|
16,427
|
28,817
|
63,748
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
131,814
|
220,000
|
230,000
|
260,685
|
120,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
309,621
|
259,434
|
242,520
|
252,934
|
509,829
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
717,018
|
617,393
|
650,405
|
678,133
|
754,992
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
654,907
|
560,902
|
522,608
|
618,308
|
714,606
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23,723
|
18,959
|
90,140
|
51,466
|
42,298
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
15,240
|
8,784
|
12,920
|
12,324
|
2,053
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,966
|
-3,966
|
-3,966
|
-3,966
|
-3,966
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
965,095
|
931,112
|
857,762
|
878,814
|
874,635
|
|
1. Hàng tồn kho
|
970,739
|
933,495
|
861,186
|
881,987
|
877,538
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,645
|
-2,382
|
-3,424
|
-3,173
|
-2,902
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,896
|
7,098
|
5,529
|
6,415
|
10,021
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,522
|
2,583
|
1,740
|
3,467
|
3,141
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,334
|
4,475
|
3,789
|
2,097
|
3,376
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
40
|
41
|
0
|
851
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,503
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
168,693
|
213,120
|
223,633
|
220,228
|
232,937
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,352
|
2,391
|
2,280
|
2,105
|
2,061
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,352
|
2,391
|
2,280
|
2,105
|
2,061
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
88,778
|
86,052
|
96,626
|
93,332
|
91,271
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
82,581
|
79,992
|
77,820
|
75,290
|
73,995
|
|
- Nguyên giá
|
179,227
|
178,759
|
177,384
|
177,694
|
178,485
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96,646
|
-98,767
|
-99,564
|
-102,403
|
-104,490
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,198
|
6,060
|
18,806
|
18,041
|
17,277
|
|
- Nguyên giá
|
8,687
|
8,687
|
21,687
|
21,687
|
21,687
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,489
|
-2,627
|
-2,881
|
-3,646
|
-4,410
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
48,127
|
48,127
|
48,127
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
48,127
|
48,127
|
48,127
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
48,952
|
49,024
|
49,168
|
49,645
|
48,484
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28,952
|
29,024
|
29,168
|
29,645
|
27,355
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,571
|
24,926
|
24,328
|
23,616
|
24,144
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,677
|
2,562
|
2,397
|
18,157
|
2,254
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
5,624
|
4,913
|
5,297
|
5,459
|
6,892
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
18,270
|
17,452
|
16,634
|
0
|
14,998
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,337,889
|
2,266,593
|
2,226,275
|
2,326,025
|
2,566,162
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,866,659
|
1,791,371
|
1,748,887
|
1,832,139
|
1,918,596
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,864,633
|
1,789,289
|
1,746,461
|
1,830,594
|
1,917,055
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,239,826
|
1,425,015
|
1,510,764
|
1,330,896
|
1,451,573
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
551,387
|
308,871
|
167,083
|
441,017
|
365,108
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12,992
|
12,699
|
29,466
|
21,525
|
10,498
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22,458
|
18,454
|
21,813
|
18,624
|
22,902
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,903
|
4,909
|
4,788
|
5,815
|
8,237
|
|
7. Chi phí phải trả
|
24,365
|
14,008
|
3,175
|
4,138
|
47,916
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,818
|
2,916
|
2,983
|
4,096
|
5,322
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,580
|
1,068
|
5,085
|
3,135
|
4,196
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,026
|
2,082
|
2,426
|
1,545
|
1,541
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
660
|
720
|
840
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,366
|
1,363
|
1,586
|
1,545
|
1,541
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
471,230
|
475,222
|
477,388
|
493,887
|
647,566
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
471,230
|
475,222
|
477,388
|
493,887
|
647,566
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
386,202
|
386,202
|
386,202
|
386,202
|
525,937
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,348
|
5,348
|
5,148
|
5,148
|
4,999
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,175
|
11,175
|
11,175
|
11,175
|
11,175
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52,673
|
51,871
|
54,672
|
70,533
|
84,745
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,304
|
1,304
|
1,304
|
1,304
|
1,304
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
15,831
|
20,626
|
20,190
|
20,828
|
20,710
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,337,889
|
2,266,593
|
2,226,275
|
2,326,025
|
2,566,162
|