単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,540,765 1,866,332 2,169,196 2,053,473 2,002,642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 141,255 101,294 160,567 238,435 246,427
1. Tiền 21,255 51,294 28,753 18,435 16,427
2. Các khoản tương đương tiền 120,000 50,000 131,814 220,000 230,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 256,626 330,014 309,621 259,434 242,520
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 417,890 575,128 717,018 617,393 650,405
1. Phải thu khách hàng 331,966 523,024 654,907 560,902 522,608
2. Trả trước cho người bán 37,779 8,548 23,723 18,959 90,140
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,739 12,335 15,240 8,784 12,920
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,690 -4,694 -3,966 -3,966 -3,966
IV. Tổng hàng tồn kho 722,975 845,794 965,095 931,112 857,762
1. Hàng tồn kho 727,147 850,007 970,739 933,495 861,186
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,172 -4,213 -5,645 -2,382 -3,424
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,020 14,103 16,896 7,098 5,529
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,979 5,160 4,522 2,583 1,740
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 8,903 12,334 4,475 3,789
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 41 40 40 41 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 174,592 170,392 168,693 213,120 223,633
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,167 2,167 2,352 2,391 2,280
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,167 2,167 2,352 2,391 2,280
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 94,609 91,668 88,778 86,052 96,626
1. Tài sản cố định hữu hình 88,113 85,321 82,581 79,992 77,820
- Nguyên giá 179,098 179,208 179,227 178,759 177,384
- Giá trị hao mòn lũy kế -90,985 -93,887 -96,646 -98,767 -99,564
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,496 6,347 6,198 6,060 18,806
- Nguyên giá 8,687 8,687 8,687 8,687 21,687
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,191 -2,340 -2,489 -2,627 -2,881
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 48,127
- Nguyên giá 0 0 0 0 48,127
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 48,135 48,784 48,952 49,024 49,168
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 28,135 28,784 28,952 29,024 29,168
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 29,089 27,299 26,571 24,926 24,328
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,535 2,819 2,677 2,562 2,397
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,648 5,393 5,624 4,913 5,297
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 19,906 19,088 18,270 17,452 16,634
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,715,357 2,036,724 2,337,889 2,266,593 2,226,275
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,285,514 1,578,235 1,866,659 1,791,371 1,748,887
I. Nợ ngắn hạn 1,263,456 1,576,744 1,864,633 1,789,289 1,746,461
1. Vay và nợ ngắn 1,137,307 1,071,283 1,239,826 1,425,015 1,510,764
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 77,672 383,481 551,387 308,871 167,083
4. Người mua trả tiền trước 13,561 14,207 12,992 12,699 29,466
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,225 18,064 22,458 18,454 21,813
6. Phải trả người lao động 4,276 3,572 4,903 4,909 4,788
7. Chi phí phải trả 7,234 7,170 24,365 14,008 3,175
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,321 74,383 3,818 2,916 2,983
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 556 3,224 3,580 1,068 5,085
II. Nợ dài hạn 22,058 1,491 2,026 2,082 2,426
1. Phải trả dài hạn người bán 20,774 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 660 720 840
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,284 1,491 1,366 1,363 1,586
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 429,843 458,489 471,230 475,222 477,388
I. Vốn chủ sở hữu 429,843 458,489 471,230 475,222 477,388
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 341,778 357,601 386,202 386,202 386,202
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,348 5,348 5,348 5,348 5,148
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,828 9,828 11,175 11,175 11,175
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 53,078 69,098 52,673 51,871 54,672
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,304 1,304 1,304 1,304 1,304
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 19,811 16,615 15,831 20,626 20,190
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,715,357 2,036,724 2,337,889 2,266,593 2,226,275