|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
918,211
|
555,415
|
887,718
|
1,089,472
|
1,235,586
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
18,363
|
3,501
|
3,154
|
8,292
|
21,653
|
|
Doanh thu thuần
|
899,848
|
551,914
|
884,564
|
1,081,180
|
1,213,933
|
|
Giá vốn hàng bán
|
797,811
|
490,019
|
822,812
|
979,941
|
1,047,732
|
|
Lợi nhuận gộp
|
102,036
|
61,895
|
61,752
|
101,239
|
166,200
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,315
|
1,625
|
12,263
|
598
|
10,509
|
|
Chi phí tài chính
|
29,173
|
19,635
|
29,168
|
22,457
|
40,625
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,483
|
16,059
|
25,259
|
20,131
|
32,075
|
|
Chi phí bán hàng
|
47,060
|
29,049
|
27,320
|
44,328
|
97,912
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,870
|
11,313
|
11,660
|
13,885
|
14,633
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,416
|
3,595
|
6,011
|
21,900
|
21,248
|
|
Thu nhập khác
|
88
|
125
|
1,275
|
4
|
97
|
|
Chi phí khác
|
306
|
542
|
3,496
|
1,303
|
946
|
|
Lợi nhuận khác
|
-218
|
-417
|
-2,221
|
-1,299
|
-849
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
169
|
72
|
144
|
733
|
-2,290
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,198
|
3,178
|
3,790
|
20,601
|
20,399
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,302
|
-2,010
|
1,585
|
4,366
|
7,262
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-357
|
709
|
-161
|
-166
|
-1,434
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,945
|
-1,301
|
1,424
|
4,200
|
5,827
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,254
|
4,480
|
2,365
|
16,401
|
14,572
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,269
|
5,280
|
-435
|
590
|
285
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,523
|
-801
|
2,801
|
15,810
|
14,287
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|