|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
587,913
|
966,456
|
918,211
|
555,415
|
887,718
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,360
|
3,497
|
18,363
|
3,501
|
3,154
|
|
Doanh thu thuần
|
580,553
|
962,959
|
899,848
|
551,914
|
884,564
|
|
Giá vốn hàng bán
|
532,294
|
879,408
|
797,811
|
490,019
|
822,812
|
|
Lợi nhuận gộp
|
48,259
|
83,551
|
102,036
|
61,895
|
61,752
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,297
|
1,398
|
5,315
|
1,625
|
12,263
|
|
Chi phí tài chính
|
21,192
|
18,465
|
29,173
|
19,635
|
29,168
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,102
|
13,493
|
19,483
|
16,059
|
25,259
|
|
Chi phí bán hàng
|
31,555
|
36,555
|
47,060
|
29,049
|
27,320
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,925
|
10,357
|
14,870
|
11,313
|
11,660
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,789
|
20,223
|
16,416
|
3,595
|
6,011
|
|
Thu nhập khác
|
-2,790
|
63
|
88
|
125
|
1,275
|
|
Chi phí khác
|
390
|
561
|
306
|
542
|
3,496
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3,181
|
-498
|
-218
|
-417
|
-2,221
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,904
|
649
|
169
|
72
|
144
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,608
|
19,725
|
16,198
|
3,178
|
3,790
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
858
|
7,822
|
4,302
|
-2,010
|
1,585
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-592
|
-1,781
|
-357
|
709
|
-161
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
266
|
6,041
|
3,945
|
-1,301
|
1,424
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,342
|
13,684
|
12,254
|
4,480
|
2,365
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
454
|
-3,149
|
-1,269
|
5,280
|
-435
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,888
|
16,832
|
13,523
|
-801
|
2,801
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|