単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 60,684 48,003 50,444 49,927 65,457
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,648 4,610 18,461 12,917 21,091
1. Tiền 12,748 4,610 18,461 12,917 21,091
2. Các khoản tương đương tiền 5,900 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,083 4,083 4,000 4,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34,217 36,187 23,106 28,312 40,370
1. Phải thu khách hàng 28,764 30,003 23,055 27,538 36,406
2. Trả trước cho người bán 5,156 5,976 929 1,203 4,580
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,167 2,078 951 1,400 1,137
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,870 -1,870 -1,829 -1,829 -1,752
IV. Tổng hàng tồn kho 3,218 2,467 2,301 3,211 2,800
1. Hàng tồn kho 3,218 2,467 2,301 3,211 2,800
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 517 657 2,576 1,487 1,196
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 501 649 2,132 1,395 1,196
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 437 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17 7 7 92 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 251,348 256,320 259,929 253,266 246,647
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 231,035 237,828 236,630 227,829 224,524
1. Tài sản cố định hữu hình 230,707 237,524 236,350 227,573 222,590
- Nguyên giá 708,443 718,440 725,800 725,800 729,628
- Giá trị hao mòn lũy kế -477,736 -480,916 -489,450 -498,227 -507,038
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 328 304 280 256 1,934
- Nguyên giá 876 876 876 876 2,626
- Giá trị hao mòn lũy kế -548 -572 -596 -620 -692
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,860 4,860 4,860 4,860 4,860
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,860 4,860 4,860 4,860 4,860
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,277 13,253 13,478 19,080 16,068
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,277 13,253 13,478 19,080 16,068
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 312,031 304,324 310,373 303,193 312,103
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 68,576 55,693 57,462 43,958 66,723
I. Nợ ngắn hạn 51,522 35,900 39,250 27,327 51,673
1. Vay và nợ ngắn 5,244 6,324 6,324 6,324 6,324
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,555 2,858 12,748 3,905 3,890
4. Người mua trả tiền trước 367 755 397 1,207 604
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,624 5,086 1,114 2,569 2,220
6. Phải trả người lao động 17,841 19,218 15,262 12,362 18,704
7. Chi phí phải trả 0 234 225 251 273
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,055 267 2,339 529 14,252
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,054 19,793 18,212 16,631 15,050
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 17,054 19,793 18,212 16,631 15,050
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 243,456 248,631 252,910 259,234 245,381
I. Vốn chủ sở hữu 243,456 248,631 252,910 259,234 245,381
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 215,172 215,172 215,172 215,172 215,172
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,206 12,206 12,206 12,206 16,671
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,078 21,252 25,532 31,856 13,538
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,835 1,158 842 181 5,406
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 312,031 304,324 310,373 303,193 312,103