|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6,139
|
5,393
|
7,328
|
7,841
|
6,831
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,168
|
8,950
|
6,700
|
8,588
|
6,943
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,532
|
8,558
|
8,801
|
8,883
|
8,975
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-26
|
|
-77
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-115
|
41
|
|
-6
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,670
|
-86
|
-2,522
|
-626
|
-2,417
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
421
|
464
|
422
|
414
|
385
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12,307
|
14,343
|
14,028
|
16,428
|
13,774
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4,559
|
12,658
|
-4,608
|
-12,269
|
-10,560
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
751
|
166
|
-910
|
411
|
-116
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3,085
|
-644
|
-3,820
|
7,882
|
21,522
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,373
|
-1,205
|
-4,865
|
3,211
|
2,555
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-439
|
-441
|
-444
|
-398
|
-393
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,170
|
-2,951
|
-1,121
|
-1,005
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-682
|
-315
|
-854
|
-982
|
-626
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,666
|
21,609
|
-2,595
|
13,278
|
26,157
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-19,496
|
-6,132
|
-3,887
|
-8,186
|
-14,173
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
854
|
-74
|
0
|
|
562
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-4,000
|
|
|
-7,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
4,083
|
|
4,000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,816
|
115
|
2,522
|
649
|
1,800
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16,826
|
-6,007
|
-1,365
|
-3,537
|
-18,812
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
11,191
|
4,360
|
4,336
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,372
|
-5,941
|
-5,917
|
-1,581
|
-1,581
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-11,697
|
-154
|
-4
|
|
-13,950
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7,878
|
-1,735
|
-1,585
|
-1,581
|
-15,531
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-14,038
|
13,868
|
-5,544
|
8,161
|
-8,186
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18,648
|
4,610
|
18,461
|
12,917
|
21,091
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-17
|
0
|
13
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,610
|
18,461
|
12,917
|
21,091
|
12,905
|