単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 87,752 57,713 57,803 49,628 50,444
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,762 3,968 18,648 12,413 18,461
1. Tiền 5,762 3,968 6,648 7,413 18,461
2. Các khoản tương đương tiền 17,000 0 12,000 5,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31,000 18,000 4,000 4,000 4,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,522 30,982 27,165 27,063 23,106
1. Phải thu khách hàng 23,529 20,679 27,054 24,286 23,055
2. Trả trước cho người bán 8,964 11,106 825 2,336 929
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 664 871 896 2,390 951
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,636 -1,674 -1,610 -1,950 -1,829
IV. Tổng hàng tồn kho 2,426 1,898 1,952 2,937 2,301
1. Hàng tồn kho 2,426 1,898 1,952 2,937 2,301
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 43 2,866 6,038 3,215 2,576
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22 664 699 647 2,132
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21 2,159 4,404 2,569 437
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 43 935 0 7
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 186,231 204,404 251,717 265,400 259,929
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 176,947 187,619 202,954 214,290 236,630
1. Tài sản cố định hữu hình 176,947 187,619 202,482 213,914 236,350
- Nguyên giá 569,646 601,440 633,405 674,726 725,800
- Giá trị hao mòn lũy kế -392,699 -413,822 -430,923 -460,812 -489,450
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 472 376 280
- Nguyên giá 396 396 876 876 876
- Giá trị hao mòn lũy kế -396 -396 -404 -500 -596
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,860 4,860 4,860 4,860 4,860
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,860 4,860 4,860 4,860 4,860
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,135 9,961 7,764 13,719 13,478
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,135 9,961 7,764 13,719 13,478
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 273,983 262,117 309,520 315,028 310,373
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42,766 25,348 68,108 72,318 57,462
I. Nợ ngắn hạn 42,766 25,348 50,413 67,618 39,250
1. Vay và nợ ngắn 0 0 5,374 1,720 6,324
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,774 4,481 14,654 38,352 12,748
4. Người mua trả tiền trước 1,474 1,631 492 1,114 397
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 945 889 1,084 1,062 1,114
6. Phải trả người lao động 14,376 16,748 26,140 24,018 15,262
7. Chi phí phải trả 13,355 0 229 196 225
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 393 882 680 298 2,339
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 17,695 4,700 18,212
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 17,695 4,700 18,212
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 231,217 236,769 241,411 242,710 252,910
I. Vốn chủ sở hữu 231,217 236,769 241,411 242,710 252,910
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 215,172 215,172 215,172 215,172 215,172
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 2,374 4,846 9,789 12,206
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,045 19,223 21,394 17,748 25,532
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,449 717 1,760 859 842
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 273,983 262,117 309,520 315,028 310,373