単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,547 20,406 26,602 21,058 29,896
2. Điều chỉnh cho các khoản 19,285 21,536 24,280 28,626 29,975
- Khấu hao TSCĐ 24,804 24,500 27,481 29,938 34,061
- Các khoản dự phòng -2,074 -1 -65 340 -107
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 12 -120 -829 74 -87
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,470 -2,911 -2,732 -2,611 -5,683
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 12 68 425 884 1,790
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 38,832 41,941 50,882 49,684 59,871
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9,058 1,478 -10,240 10,058 3,614
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,220 528 -55 -887 636
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,861 -2,236 10,486 -152 -1,047
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,992 -3,400 2,197 -2,955 -1,244
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12 -68 -425 -884 -1,768
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,966 -3,735 -4,798 -4,177 -5,152
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,670 -3,567 -1,399 -2,125 -998
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 40,153 30,941 46,648 48,561 53,912
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -47,977 -54,898 -36,645 -24,853 -59,727
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,210 947 598 9 780
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -15,000 -122 -4,000 -4,083
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 16,000 28,000 14,122 4,000 4,083
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,444 2,931 2,090 1,914 4,822
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26,323 -38,021 -19,957 -22,929 -54,125
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,500 22,479 11,754 4,686 52,131
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,500 -22,479 -11,754 -23,905 -34,015
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -17,214 -11,834 -12,265 -12,721 -11,851
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -17,214 -11,834 -12,265 -31,940 6,265
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,384 -18,914 14,426 -6,308 6,052
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23,158 22,762 3,968 18,648 12,413
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -12 120 253 74 -5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19,762 3,968 18,648 2,860,623 18,461