|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
45,133
|
59,867
|
66,374
|
56,158
|
63,844
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
45,133
|
59,867
|
66,374
|
56,158
|
63,844
|
|
Giá vốn hàng bán
|
31,318
|
45,289
|
48,019
|
43,557
|
44,149
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,816
|
14,579
|
18,355
|
12,601
|
19,694
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
471
|
70
|
3,198
|
1,947
|
103
|
|
Chi phí tài chính
|
148
|
508
|
438
|
421
|
522
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
127
|
450
|
438
|
421
|
464
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,370
|
8,451
|
9,117
|
8,855
|
13,421
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,769
|
5,690
|
11,999
|
5,271
|
5,855
|
|
Thu nhập khác
|
-821
|
0
|
10
|
868
|
133
|
|
Chi phí khác
|
103
|
228
|
1
|
0
|
594
|
|
Lợi nhuận khác
|
-924
|
-228
|
10
|
868
|
-461
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,845
|
5,462
|
12,008
|
6,139
|
5,393
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,008
|
1,202
|
1,873
|
964
|
1,114
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,008
|
1,202
|
1,873
|
964
|
1,114
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,836
|
4,260
|
10,135
|
5,175
|
4,280
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,836
|
4,260
|
10,135
|
5,175
|
4,280
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|