単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 56,158 63,844 63,404 72,047 64,539
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 56,158 63,844 63,404 72,047 64,539
Giá vốn hàng bán 43,557 44,149 49,156 54,904 51,814
Lợi nhuận gộp 12,601 19,694 14,248 17,142 12,725
Doanh thu hoạt động tài chính 1,947 103 2,610 657 1,905
Chi phí tài chính 421 522 512 426 488
Trong đó: Chi phí lãi vay 421 464 422 414 385
Chi phí bán hàng 0 0 15,874
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,855 13,421 8,883 9,552 -7,937
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,271 5,855 7,464 7,822 6,204
Thu nhập khác 868 133 556 21 626
Chi phí khác 0 594 692 2
Lợi nhuận khác 868 -461 -136 19 626
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,139 5,393 7,328 7,841 6,831
Chi phí thuế TNDN hiện hành 964 1,114 1,037 1,501 1,059
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 964 1,114 1,037 1,501 1,059
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,175 4,280 6,291 6,339 5,772
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,175 4,280 6,291 6,339 5,772
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)