単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 59,867 66,374 56,158 63,844 63,404
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 59,867 66,374 56,158 63,844 63,404
Giá vốn hàng bán 45,289 48,019 43,557 44,149 49,156
Lợi nhuận gộp 14,579 18,355 12,601 19,694 14,248
Doanh thu hoạt động tài chính 70 3,198 1,947 103 2,610
Chi phí tài chính 508 438 421 522 512
Trong đó: Chi phí lãi vay 450 438 421 464 422
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,451 9,117 8,855 13,421 8,883
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,690 11,999 5,271 5,855 7,464
Thu nhập khác 0 10 868 133 556
Chi phí khác 228 1 0 594 692
Lợi nhuận khác -228 10 868 -461 -136
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,462 12,008 6,139 5,393 7,328
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,202 1,873 964 1,114 1,037
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,202 1,873 964 1,114 1,037
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,260 10,135 5,175 4,280 6,291
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,260 10,135 5,175 4,280 6,291
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)