単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 45,133 59,867 66,374 56,158 63,844
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 45,133 59,867 66,374 56,158 63,844
Giá vốn hàng bán 31,318 45,289 48,019 43,557 44,149
Lợi nhuận gộp 13,816 14,579 18,355 12,601 19,694
Doanh thu hoạt động tài chính 471 70 3,198 1,947 103
Chi phí tài chính 148 508 438 421 522
Trong đó: Chi phí lãi vay 127 450 438 421 464
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,370 8,451 9,117 8,855 13,421
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,769 5,690 11,999 5,271 5,855
Thu nhập khác -821 0 10 868 133
Chi phí khác 103 228 1 0 594
Lợi nhuận khác -924 -228 10 868 -461
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,845 5,462 12,008 6,139 5,393
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,008 1,202 1,873 964 1,114
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,008 1,202 1,873 964 1,114
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,836 4,260 10,135 5,175 4,280
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,836 4,260 10,135 5,175 4,280
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)