単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,091,762 4,752,581 5,027,236 5,142,617 4,508,199
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 178,038 310,890 216,876 446,316 346,751
1. Tiền 178,038 310,890 146,378 184,970 346,751
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 70,498 261,346 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,176,000 2,709,000 2,679,000 2,679,000 2,329,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 695,783 547,312 782,874 525,234 683,868
1. Phải thu khách hàng 562,474 457,924 639,065 374,392 502,118
2. Trả trước cho người bán 139,045 117,095 136,794 157,109 153,106
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 49,807 30,652 65,910 49,799 84,710
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -55,542 -58,358 -58,894 -56,066 -56,066
IV. Tổng hàng tồn kho 1,023,471 1,169,031 1,327,324 1,441,054 1,099,984
1. Hàng tồn kho 1,023,505 1,169,065 1,327,358 1,441,634 1,100,565
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -34 -34 -34 -580 -580
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,469 16,348 21,161 51,014 48,596
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14,374 14,968 20,437 47,232 44,743
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,694 1,023 364 364 364
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 401 357 360 3,418 3,488
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,933,425 1,939,770 1,893,037 1,905,045 1,882,746
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 8,272 8,272
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 8,272 8,272
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,244,527 1,227,624 1,229,356 1,237,052 1,208,747
1. Tài sản cố định hữu hình 1,237,422 1,227,624 1,229,356 1,237,052 1,208,747
- Nguyên giá 3,197,434 3,224,849 3,260,994 3,299,705 3,306,294
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,960,013 -1,997,225 -2,031,638 -2,062,652 -2,097,547
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,105 0 0 0 0
- Nguyên giá 16,966 9,861 9,861 9,861 9,861
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,861 -9,861 -9,861 -9,861 -9,861
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 538,812 557,678 512,153 513,756 518,088
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 378,787 397,653 402,127 403,731 408,063
3. Đầu tư dài hạn khác 101,360 101,360 101,360 101,360 101,360
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,335 -1,335 -1,335 -1,335 -1,335
V. Tổng tài sản dài hạn khác 140,615 140,511 122,628 105,396 101,740
1. Chi phí trả trước dài hạn 139,869 139,826 122,004 104,831 101,246
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 745 684 624 565 494
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,025,187 6,692,351 6,920,273 7,047,661 6,390,946
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,360,692 2,920,982 2,891,316 2,815,860 2,161,294
I. Nợ ngắn hạn 2,360,692 2,920,982 2,891,316 2,815,860 2,161,294
1. Vay và nợ ngắn 1,726,686 1,827,224 1,983,975 1,164,868 1,251,670
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 265,720 200,410 195,366 276,190 155,431
4. Người mua trả tiền trước 100,899 487,610 255,664 923,316 388,111
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 46,663 133,311 187,463 222,051 90,652
6. Phải trả người lao động 74,765 88,616 92,335 54,953 105,861
7. Chi phí phải trả 114,112 146,761 134,506 139,708 145,602
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 25,787 30,613 36,316 30,198 19,734
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,664,495 3,771,369 4,028,957 4,231,801 4,229,652
I. Vốn chủ sở hữu 3,664,495 3,771,369 4,028,957 4,231,801 4,229,652
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,425,323 1,425,323 1,710,382 1,710,382 1,710,382
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,217,621 1,217,621 1,217,621 1,217,621 1,217,621
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,021,551 1,128,425 1,100,954 1,303,798 1,301,649
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,059 6,436 5,690 4,577 4,233
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,025,187 6,692,351 6,920,273 7,047,661 6,390,946