|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,091,762
|
4,752,581
|
5,027,236
|
5,142,617
|
4,508,199
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
178,038
|
310,890
|
216,876
|
446,316
|
346,751
|
|
1. Tiền
|
178,038
|
310,890
|
146,378
|
184,970
|
346,751
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
70,498
|
261,346
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,176,000
|
2,709,000
|
2,679,000
|
2,679,000
|
2,329,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
695,783
|
547,312
|
782,874
|
525,234
|
683,868
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
562,474
|
457,924
|
639,065
|
374,392
|
502,118
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
139,045
|
117,095
|
136,794
|
157,109
|
153,106
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
49,807
|
30,652
|
65,910
|
49,799
|
84,710
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-55,542
|
-58,358
|
-58,894
|
-56,066
|
-56,066
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,023,471
|
1,169,031
|
1,327,324
|
1,441,054
|
1,099,984
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,023,505
|
1,169,065
|
1,327,358
|
1,441,634
|
1,100,565
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-34
|
-34
|
-34
|
-580
|
-580
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18,469
|
16,348
|
21,161
|
51,014
|
48,596
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14,374
|
14,968
|
20,437
|
47,232
|
44,743
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,694
|
1,023
|
364
|
364
|
364
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
401
|
357
|
360
|
3,418
|
3,488
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,933,425
|
1,939,770
|
1,893,037
|
1,905,045
|
1,882,746
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
8,272
|
8,272
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
8,272
|
8,272
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,244,527
|
1,227,624
|
1,229,356
|
1,237,052
|
1,208,747
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,237,422
|
1,227,624
|
1,229,356
|
1,237,052
|
1,208,747
|
|
- Nguyên giá
|
3,197,434
|
3,224,849
|
3,260,994
|
3,299,705
|
3,306,294
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,960,013
|
-1,997,225
|
-2,031,638
|
-2,062,652
|
-2,097,547
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,105
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
16,966
|
9,861
|
9,861
|
9,861
|
9,861
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,861
|
-9,861
|
-9,861
|
-9,861
|
-9,861
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
538,812
|
557,678
|
512,153
|
513,756
|
518,088
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
378,787
|
397,653
|
402,127
|
403,731
|
408,063
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
101,360
|
101,360
|
101,360
|
101,360
|
101,360
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,335
|
-1,335
|
-1,335
|
-1,335
|
-1,335
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
140,615
|
140,511
|
122,628
|
105,396
|
101,740
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
139,869
|
139,826
|
122,004
|
104,831
|
101,246
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
745
|
684
|
624
|
565
|
494
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,025,187
|
6,692,351
|
6,920,273
|
7,047,661
|
6,390,946
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,360,692
|
2,920,982
|
2,891,316
|
2,815,860
|
2,161,294
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,360,692
|
2,920,982
|
2,891,316
|
2,815,860
|
2,161,294
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,726,686
|
1,827,224
|
1,983,975
|
1,164,868
|
1,251,670
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
265,720
|
200,410
|
195,366
|
276,190
|
155,431
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
100,899
|
487,610
|
255,664
|
923,316
|
388,111
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
46,663
|
133,311
|
187,463
|
222,051
|
90,652
|
|
6. Phải trả người lao động
|
74,765
|
88,616
|
92,335
|
54,953
|
105,861
|
|
7. Chi phí phải trả
|
114,112
|
146,761
|
134,506
|
139,708
|
145,602
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
25,787
|
30,613
|
36,316
|
30,198
|
19,734
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,664,495
|
3,771,369
|
4,028,957
|
4,231,801
|
4,229,652
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,664,495
|
3,771,369
|
4,028,957
|
4,231,801
|
4,229,652
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,425,323
|
1,425,323
|
1,710,382
|
1,710,382
|
1,710,382
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,217,621
|
1,217,621
|
1,217,621
|
1,217,621
|
1,217,621
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,021,551
|
1,128,425
|
1,100,954
|
1,303,798
|
1,301,649
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,059
|
6,436
|
5,690
|
4,577
|
4,233
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,025,187
|
6,692,351
|
6,920,273
|
7,047,661
|
6,390,946
|