|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,658,755
|
1,926,620
|
1,534,657
|
2,259,339
|
2,146,815
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
49,172
|
45,181
|
56,536
|
92,163
|
40,743
|
|
Doanh thu thuần
|
1,609,583
|
1,881,439
|
1,478,122
|
2,167,176
|
2,106,071
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,110,600
|
1,283,987
|
1,035,986
|
1,349,125
|
1,465,993
|
|
Lợi nhuận gộp
|
498,983
|
597,453
|
442,136
|
818,051
|
640,078
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
46,885
|
43,226
|
44,137
|
50,734
|
82,039
|
|
Chi phí tài chính
|
37,779
|
56,359
|
29,004
|
47,561
|
69,649
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
131,376
|
231,020
|
111,600
|
178,982
|
225,460
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
68,806
|
98,138
|
57,151
|
83,538
|
75,724
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
312,381
|
256,766
|
302,258
|
576,429
|
354,505
|
|
Thu nhập khác
|
1,584
|
903
|
610
|
467
|
2,060
|
|
Chi phí khác
|
260
|
10,415
|
88
|
9
|
3,388
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,324
|
-9,512
|
521
|
458
|
-1,329
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,474
|
1,604
|
13,740
|
17,726
|
3,222
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
313,705
|
247,254
|
302,779
|
576,887
|
353,176
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
56,056
|
44,351
|
48,301
|
99,257
|
63,492
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
61
|
59
|
70
|
70
|
70
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
56,117
|
44,410
|
48,371
|
99,327
|
63,562
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
257,588
|
202,844
|
254,408
|
477,560
|
289,614
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
257,588
|
202,844
|
254,408
|
477,560
|
289,614
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|