単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,056,351 1,658,755 1,926,620 1,534,657 2,259,339
Các khoản giảm trừ doanh thu 65,599 49,172 45,181 56,536 92,163
Doanh thu thuần 1,990,752 1,609,583 1,881,439 1,478,122 2,167,176
Giá vốn hàng bán 1,352,980 1,110,600 1,283,987 1,035,986 1,349,125
Lợi nhuận gộp 637,773 498,983 597,453 442,136 818,051
Doanh thu hoạt động tài chính 40,917 46,885 43,226 44,137 50,734
Chi phí tài chính 51,666 37,779 56,359 29,004 47,561
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 186,194 131,376 231,020 111,600 178,982
Chi phí quản lý doanh nghiệp 80,823 68,806 98,138 57,151 83,538
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 379,374 312,381 256,766 302,258 576,429
Thu nhập khác 9,335 1,584 903 610 467
Chi phí khác 7,132 260 10,415 88 9
Lợi nhuận khác 2,203 1,324 -9,512 521 458
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 19,366 4,474 1,604 13,740 17,726
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 381,577 313,705 247,254 302,779 576,887
Chi phí thuế TNDN hiện hành 61,001 56,056 44,351 48,301 99,257
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 61 61 59 70 70
Chi phí thuế TNDN 61,062 56,117 44,410 48,371 99,327
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 320,514 257,588 202,844 254,408 477,560
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 320,514 257,588 202,844 254,408 477,560
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)