単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 547,966 564,480 659,282 888,450 1,196,168
2. Điều chỉnh cho các khoản 122,922 200,505 221,699 168,592 173,690
- Khấu hao TSCĐ 126,235 158,172 158,576 149,243 149,432
- Các khoản dự phòng -28 -1,341 -10,830 34 1,071
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 5,385 -405 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -44,690 -40,350 -15,749 -29,631 -57,136
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 41,404 78,639 90,108 48,946 80,324
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 670,889 764,985 880,982 1,057,042 1,369,858
- Tăng, giảm các khoản phải thu 21,664 -133,043 45,552 464,638 -106,057
- Tăng, giảm hàng tồn kho -437,380 -453,885 380,227 153,474 -436,474
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 170,985 -124,065 -34,324 581,363 237,182
- Tăng giảm chi phí trả trước 16,923 49,651 78,852 -6,884 4,960
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -41,464 -81,830 -89,119 -47,350 -79,195
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -70,396 -93,750 -81,624 -134,807 -72,922
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 16,723 17,441 24,257
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,000 0 -17,910 -21,329 -27,618
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 330,220 -71,936 1,179,359 2,063,588 913,992
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -92,182 -107,308 -87,093 -76,194 -206,206
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,261 1,027 522 996 11,086
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -1,410,000 -3,594,697 -3,042,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 417,142 882,858 2,002,697 2,905,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -5,400 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 16,056 15,377 7,068 7,100 4,807
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -69,864 326,238 -606,646 -1,665,497 -327,313
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,564,937 4,618,066 3,498,309 3,667,473 5,012,179
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,899,431 -4,534,824 -3,494,473 -3,888,448 -5,329,077
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -295,490 -312,159 -259,151 -129,575 -356,331
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 370,015 -228,917 -255,315 -350,550 -673,229
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 630,371 25,385 317,398 47,541 -86,549
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 212,170 842,542 167,927 485,324 532,865
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 842,542 167,927 485,324 532,865 446,316