|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
187,645
|
209,458
|
199,207
|
223,084
|
222,662
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
69,362
|
117,463
|
110,770
|
110,679
|
83,390
|
|
1. Tiền
|
43,322
|
60,415
|
53,770
|
46,678
|
44,390
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
26,040
|
57,048
|
57,000
|
64,000
|
39,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20,505
|
505
|
505
|
17,505
|
42,005
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
77,718
|
71,949
|
68,340
|
74,457
|
76,459
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
6,892
|
5,846
|
3,581
|
4,936
|
7,185
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13,127
|
14,867
|
14,002
|
15,184
|
19,303
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
68,518
|
62,055
|
61,576
|
65,155
|
61,186
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,049
|
-11,049
|
-11,049
|
-11,049
|
-11,216
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,442
|
12,204
|
11,400
|
12,183
|
12,747
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12,442
|
12,204
|
11,400
|
12,183
|
12,747
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,618
|
7,337
|
8,192
|
8,261
|
8,061
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,071
|
3,797
|
4,529
|
4,516
|
4,318
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,547
|
3,540
|
3,663
|
3,745
|
3,743
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
883,896
|
880,415
|
874,409
|
866,277
|
859,289
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,480
|
17,546
|
17,546
|
17,546
|
21,638
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
49
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10,480
|
17,546
|
17,546
|
17,546
|
21,359
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
535,900
|
529,697
|
524,965
|
516,515
|
508,830
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
201,335
|
198,331
|
196,794
|
191,529
|
187,029
|
|
- Nguyên giá
|
476,913
|
480,501
|
485,697
|
486,533
|
485,861
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-275,578
|
-282,171
|
-288,904
|
-295,004
|
-298,832
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
334,565
|
331,366
|
328,171
|
324,985
|
321,801
|
|
- Nguyên giá
|
472,852
|
472,852
|
472,852
|
472,852
|
472,852
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-138,288
|
-141,486
|
-144,682
|
-147,867
|
-151,051
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,894
|
6,894
|
6,894
|
6,894
|
6,894
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
6,894
|
6,894
|
6,894
|
6,894
|
6,894
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
230,635
|
224,936
|
220,003
|
217,894
|
212,536
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
144,110
|
141,804
|
140,264
|
141,548
|
139,583
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
86,525
|
83,132
|
79,739
|
76,346
|
72,953
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,071,541
|
1,089,873
|
1,073,616
|
1,089,361
|
1,081,951
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
541,664
|
545,219
|
526,112
|
535,810
|
526,991
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
152,368
|
156,515
|
160,989
|
167,447
|
146,385
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
26,440
|
25,830
|
24,672
|
24,672
|
24,672
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
45,071
|
55,908
|
55,835
|
57,834
|
42,362
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27,733
|
24,196
|
20,636
|
19,307
|
30,877
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,802
|
9,617
|
13,962
|
18,142
|
14,549
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,603
|
6,238
|
6,415
|
6,848
|
10,414
|
|
7. Chi phí phải trả
|
20,580
|
25,250
|
24,798
|
25,144
|
9,346
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
13,799
|
8,135
|
13,085
|
13,652
|
12,106
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
389,296
|
388,704
|
365,123
|
368,363
|
380,606
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,003
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
61,490
|
61,490
|
65,690
|
69,690
|
69,690
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
224,197
|
224,287
|
197,188
|
197,110
|
197,032
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
103,609
|
102,927
|
102,245
|
101,563
|
100,881
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
529,877
|
544,654
|
547,504
|
553,551
|
554,960
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
529,877
|
544,654
|
547,504
|
553,551
|
554,960
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
905,000
|
905,000
|
905,000
|
905,000
|
905,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
24,455
|
24,455
|
24,455
|
24,455
|
24,455
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
270
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-722,071
|
-715,073
|
-710,171
|
-701,006
|
-704,653
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,885
|
1,341
|
1,584
|
1,848
|
2,058
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
322,223
|
330,002
|
327,950
|
324,833
|
329,889
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,071,541
|
1,089,873
|
1,073,616
|
1,089,361
|
1,081,951
|