単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 199,207 223,084 222,662 204,765 201,602
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110,770 110,679 83,390 84,186 87,625
1. Tiền 53,770 46,678 44,390 42,186 26,425
2. Các khoản tương đương tiền 57,000 64,000 39,000 42,000 61,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 505 17,505 42,005 55,005 69,932
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 68,340 74,457 76,459 43,720 19,106
1. Phải thu khách hàng 3,581 4,936 7,185 6,634 4,962
2. Trả trước cho người bán 14,002 15,184 19,303 14,654 18,704
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 61,576 65,155 61,186 33,647 6,655
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,049 -11,049 -11,216 -11,216 -11,216
IV. Tổng hàng tồn kho 11,400 12,183 12,747 13,276 13,590
1. Hàng tồn kho 11,400 12,183 12,747 13,276 13,590
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,192 8,261 8,061 8,577 11,349
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,529 4,516 4,318 4,861 7,659
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,663 3,745 3,743 3,694 3,623
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 23 68
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 874,409 866,277 859,289 885,136 876,491
I. Các khoản phải thu dài hạn 17,546 17,546 21,638 50,236 20,961
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 49 49 49
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 17,546 17,546 21,359 50,186 20,911
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 524,965 516,515 508,830 509,424 503,365
1. Tài sản cố định hữu hình 196,794 191,529 187,029 190,805 187,876
- Nguyên giá 485,697 486,533 485,861 493,756 492,985
- Giá trị hao mòn lũy kế -288,904 -295,004 -298,832 -302,951 -305,109
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 328,171 324,985 321,801 318,618 315,489
- Nguyên giá 472,852 472,852 472,852 472,852 472,908
- Giá trị hao mòn lũy kế -144,682 -147,867 -151,051 -154,234 -157,419
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,894 6,894 6,894 6,894 36,261
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,894 6,894 6,894 6,894 6,894
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 220,003 217,894 212,536 207,972 202,080
1. Chi phí trả trước dài hạn 140,264 141,548 139,583 138,412 135,913
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 79,739 76,346 72,953 69,560 66,167
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,073,616 1,089,361 1,081,951 1,089,901 1,078,094
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 526,112 535,810 526,991 523,708 478,776
I. Nợ ngắn hạn 160,989 167,447 146,385 141,431 121,370
1. Vay và nợ ngắn 24,672 24,672 24,672 24,504 24,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 55,835 57,834 42,362 48,248 35,083
4. Người mua trả tiền trước 20,636 19,307 30,877 31,949 28,073
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,962 18,142 14,549 13,251 7,759
6. Phải trả người lao động 6,415 6,848 10,414 4,538 3,128
7. Chi phí phải trả 24,798 25,144 9,346 8,312 10,726
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,085 13,652 12,106 9,303 10,935
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 365,123 368,363 380,606 382,278 357,406
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 13,003 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 65,690 69,690 69,690 69,690 69,690
4. Vay và nợ dài hạn 197,188 197,110 197,032 197,122 172,932
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 102,245 101,563 100,881 100,199 99,517
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 547,504 553,551 554,960 566,193 599,318
I. Vốn chủ sở hữu 547,504 553,551 554,960 566,193 599,318
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 905,000 905,000 905,000 905,000 905,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 24,455 24,455 24,455 24,455 24,455
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 270 270 270 270 270
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -710,171 -701,006 -704,653 -690,292 -677,716
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,584 1,848 2,058 1,326 1,665
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 327,950 324,833 329,889 326,760 347,309
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,073,616 1,089,361 1,081,951 1,089,901 1,078,094