単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 733 30,408 26,079 34,177 4,913
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,934 20,159 15,141 15,815 15,465
- Khấu hao TSCĐ 10,598 15,852 12,103 13,134 11,507
- Các khoản dự phòng 0 0 167
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 61 731
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,311 -1,192 -2,034 -2,135 -1,791
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 5,647 5,499 5,072 4,754 4,851
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15,667 50,568 41,220 49,991 20,378
- Tăng, giảm các khoản phải thu 15,527 -550 4,828 362 -5,756
- Tăng, giảm hàng tồn kho 568 238 804 -783 -565
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 17,971 6,769 3,131 5,606 -2,762
- Tăng giảm chi phí trả trước -210 -1,307 808 -2,242 1,191
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,647 -5,618 -5,372 -4,603 -4,811
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,097 -9,882 -4,395 -3,945 -10,056
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -90 -846 -59 -509 -30
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 40,690 39,372 40,964 43,877 -2,411
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 764 -3,848 -7,696 -2,860 -3,564
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 26 0 242 1,691
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -35,500 0 -27,000 -24,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 16,600 4,000 0 2,100 1,150
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 316 453 692 3,346 591
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -17,794 605 -7,004 -24,172 -24,631
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,951 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,087 -610 -28,347 -168 -168
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -17,063 -7,350 -12,306 -19,500
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18,199 -7,960 -40,652 -19,668 -168
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,696 32,017 -6,693 37 -27,210
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 64,666 85,446 117,463 110,770 110,679
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 -129 -79
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 69,362 117,463 110,770 110,679 83,390