|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
115,763
|
130,308
|
100,776
|
148,369
|
149,073
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
115,763
|
130,308
|
100,776
|
148,369
|
149,073
|
|
Giá vốn hàng bán
|
49,062
|
53,835
|
47,490
|
50,971
|
52,917
|
|
Lợi nhuận gộp
|
66,701
|
76,474
|
53,286
|
97,397
|
96,157
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,383
|
2,927
|
999
|
2,682
|
2,560
|
|
Chi phí tài chính
|
5,732
|
5,099
|
4,175
|
5,292
|
4,728
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,072
|
4,754
|
4,851
|
4,883
|
4,829
|
|
Chi phí bán hàng
|
15,289
|
15,714
|
12,725
|
20,997
|
21,121
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,038
|
24,396
|
32,098
|
26,987
|
27,811
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,024
|
34,192
|
5,285
|
46,803
|
45,056
|
|
Thu nhập khác
|
192
|
360
|
723
|
326
|
8
|
|
Chi phí khác
|
138
|
376
|
1,095
|
40
|
1,177
|
|
Lợi nhuận khác
|
54
|
-16
|
-372
|
286
|
-1,169
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
26,079
|
34,177
|
4,913
|
47,089
|
43,887
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,690
|
9,125
|
4,099
|
11,742
|
11,162
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-682
|
-682
|
-682
|
-682
|
-682
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,008
|
8,443
|
3,417
|
11,060
|
10,480
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,070
|
25,734
|
1,495
|
36,030
|
33,407
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
13,866
|
16,569
|
5,142
|
21,537
|
20,682
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,205
|
9,165
|
-3,647
|
14,492
|
12,726
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|