|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
108,524
|
88,647
|
120,436
|
115,763
|
130,308
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
108,524
|
88,647
|
120,436
|
115,763
|
130,308
|
|
Giá vốn hàng bán
|
46,456
|
49,831
|
47,319
|
49,062
|
53,835
|
|
Lợi nhuận gộp
|
62,069
|
38,816
|
73,117
|
66,701
|
76,474
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,655
|
1,827
|
2,670
|
3,383
|
2,927
|
|
Chi phí tài chính
|
5,784
|
6,743
|
6,448
|
5,732
|
5,099
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,450
|
5,557
|
5,499
|
5,072
|
4,754
|
|
Chi phí bán hàng
|
12,669
|
11,559
|
16,066
|
15,289
|
15,714
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,115
|
19,818
|
22,780
|
23,038
|
24,396
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,155
|
2,523
|
30,493
|
26,024
|
34,192
|
|
Thu nhập khác
|
662
|
295
|
202
|
192
|
360
|
|
Chi phí khác
|
490
|
2,085
|
287
|
138
|
376
|
|
Lợi nhuận khác
|
173
|
-1,790
|
-85
|
54
|
-16
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
22,327
|
733
|
30,408
|
26,079
|
34,177
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,996
|
3,799
|
8,543
|
7,690
|
9,125
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-682
|
-682
|
-682
|
-682
|
-682
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,314
|
3,117
|
7,861
|
7,008
|
8,443
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,014
|
-2,384
|
22,548
|
19,070
|
25,734
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
12,366
|
4,303
|
15,314
|
13,866
|
16,569
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,648
|
-6,687
|
7,233
|
5,205
|
9,165
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|