単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 126,630 337,305 377,159 410,665 467,282
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 98 0 0
Doanh thu thuần 126,630 337,305 377,060 410,665 467,282
Giá vốn hàng bán 107,670 167,293 180,188 189,271 197,705
Lợi nhuận gộp 18,960 170,012 196,872 221,395 269,577
Doanh thu hoạt động tài chính 1,813 10,015 5,903 5,959 9,902
Chi phí tài chính 16,816 27,135 16,049 25,575 21,377
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,690 12,650 17,143 24,111 20,177
Chi phí bán hàng 13,529 39,384 45,060 51,920 59,794
Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,357 85,124 89,460 87,716 102,660
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -65,930 28,384 52,205 62,143 95,648
Thu nhập khác 33 3,644 1,569 1,329 1,477
Chi phí khác 928 2,317 1,927 19,391 1,840
Lợi nhuận khác -895 1,327 -358 -18,063 -364
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -66,825 29,711 51,847 44,081 95,284
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 15,450 19,147 23,683 29,524
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,716 -2,918 -2,730 -2,728 -2,728
Chi phí thuế TNDN -1,716 12,533 16,417 20,956 26,796
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -65,109 17,178 35,430 23,125 68,489
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -11,991 29,271 30,069 32,693 50,836
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -53,118 -12,092 5,361 -9,568 17,653
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)