|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-66,825
|
29,711
|
51,847
|
44,081
|
95,284
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
136,653
|
60,784
|
55,109
|
85,368
|
64,577
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
116,895
|
45,941
|
47,890
|
50,531
|
50,652
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,986
|
-1,318
|
-18,904
|
-24
|
167
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-30
|
-416
|
0
|
0
|
731
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,691
|
-10,853
|
-5,476
|
11,546
|
-7,151
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
16,494
|
27,431
|
31,599
|
23,315
|
20,177
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
69,828
|
90,496
|
106,956
|
129,448
|
159,861
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2,467
|
6,920
|
44,948
|
8,261
|
-7,835
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
292
|
-1,220
|
-1,951
|
2,006
|
-305
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-30,478
|
6,736
|
21,295
|
38,633
|
12,242
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,852
|
829
|
1,809
|
-524
|
393
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13,746
|
-26,138
|
-32,637
|
-23,768
|
-20,404
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,284
|
-878
|
-20,483
|
-30,412
|
-28,278
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
-1,148
|
-714
|
-990
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,931
|
76,745
|
118,788
|
122,931
|
114,684
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,227
|
-49,063
|
-25,559
|
-11,437
|
-17,907
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
3,021
|
46
|
471
|
1,933
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-9,000
|
-29,450
|
-104,800
|
-83,100
|
-61,500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6,626
|
27,751
|
59,790
|
60,960
|
24,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-287,805
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
7,500
|
18,360
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1,953
|
3,521
|
4,099
|
5,613
|
5,049
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-297,359
|
-36,720
|
-48,064
|
-27,493
|
-48,426
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
372,093
|
34,152
|
0
|
2,454
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-84,225
|
-33,523
|
-43,312
|
-29,637
|
-29,293
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-27,150
|
-31,996
|
-31,046
|
-38,943
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
287,868
|
-26,521
|
-75,308
|
-58,229
|
-68,236
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
16,440
|
13,504
|
-4,583
|
37,209
|
-1,977
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,579
|
22,049
|
35,937
|
32,153
|
85,446
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
30
|
30
|
0
|
0
|
-79
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
22,049
|
35,582
|
31,353
|
69,362
|
83,390
|