|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
32,273,974
|
34,129,607
|
38,338,732
|
30,840,556
|
38,891,740
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,123,301
|
2,782,188
|
4,205,749
|
3,492,570
|
5,501,063
|
|
1. Tiền
|
2,757,562
|
2,468,187
|
3,120,113
|
2,500,071
|
4,152,354
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,365,740
|
314,000
|
1,085,636
|
992,499
|
1,348,708
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,852,967
|
11,656,015
|
12,041,357
|
12,315,277
|
13,466,277
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13,218,155
|
15,857,628
|
16,294,329
|
10,541,500
|
16,669,734
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
8,250,992
|
11,854,804
|
10,542,229
|
5,904,674
|
11,577,668
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
204,561
|
216,229
|
260,756
|
261,495
|
271,272
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,600,792
|
4,624,967
|
6,339,761
|
5,222,038
|
5,675,523
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-838,190
|
-838,373
|
-848,418
|
-846,707
|
-854,730
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,545,415
|
3,396,490
|
5,310,682
|
4,012,327
|
2,786,027
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,546,114
|
3,398,599
|
5,311,494
|
4,013,696
|
2,797,323
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-699
|
-2,108
|
-812
|
-1,369
|
-11,296
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
534,136
|
437,286
|
486,615
|
478,882
|
468,639
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
44,437
|
56,803
|
60,719
|
61,945
|
57,117
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
194,221
|
74,209
|
103,254
|
83,314
|
59,262
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
295,478
|
306,274
|
322,642
|
333,623
|
352,260
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,194,469
|
6,178,666
|
6,296,974
|
6,478,349
|
6,632,719
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
35,544
|
34,653
|
30,485
|
32,746
|
32,083
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
20,449
|
20,449
|
19,718
|
20,449
|
19,718
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
35,179
|
34,288
|
30,851
|
32,015
|
32,083
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-20,084
|
-20,084
|
-20,084
|
-19,718
|
-19,718
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,533,670
|
3,501,628
|
3,485,961
|
3,589,030
|
3,655,592
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,063,062
|
2,040,494
|
2,013,295
|
2,141,479
|
2,203,828
|
|
- Nguyên giá
|
7,073,729
|
7,118,631
|
7,160,484
|
7,350,509
|
7,477,933
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,010,667
|
-5,078,137
|
-5,147,189
|
-5,209,030
|
-5,274,105
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
6,571
|
6,312
|
5,955
|
5,699
|
4,897
|
|
- Nguyên giá
|
8,551
|
8,551
|
8,447
|
8,447
|
7,284
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,980
|
-2,239
|
-2,492
|
-2,749
|
-2,387
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,464,037
|
1,454,822
|
1,466,712
|
1,441,852
|
1,446,868
|
|
- Nguyên giá
|
1,833,221
|
1,833,051
|
1,854,882
|
1,831,162
|
1,847,392
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-369,184
|
-378,229
|
-388,171
|
-389,311
|
-400,524
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
98,068
|
97,213
|
96,358
|
95,503
|
94,648
|
|
- Nguyên giá
|
139,193
|
139,193
|
139,193
|
139,193
|
139,193
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41,126
|
-41,980
|
-42,835
|
-43,690
|
-44,545
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
709,678
|
704,159
|
687,189
|
686,300
|
508,042
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
643,010
|
638,342
|
621,303
|
621,104
|
441,439
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
108,912
|
108,912
|
108,912
|
108,932
|
110,032
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-42,244
|
-43,095
|
-43,026
|
-43,735
|
-43,429
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,614,027
|
1,668,100
|
1,723,550
|
1,892,032
|
2,118,791
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,614,005
|
1,668,078
|
1,723,529
|
1,892,011
|
2,118,769
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
21
|
21
|
21
|
21
|
21
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
38,468,443
|
40,308,273
|
44,635,706
|
37,318,905
|
45,524,459
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
26,977,868
|
28,806,526
|
32,990,029
|
25,712,929
|
33,992,936
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
26,628,747
|
28,442,210
|
32,619,494
|
25,337,607
|
33,591,009
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
7,415,295
|
8,401,023
|
8,444,220
|
9,361,603
|
10,734,734
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
11,519,378
|
14,754,910
|
17,457,709
|
10,123,958
|
16,671,628
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
78,467
|
47,425
|
93,239
|
103,800
|
42,391
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
830,927
|
777,746
|
805,727
|
764,924
|
1,112,427
|
|
6. Phải trả người lao động
|
307,518
|
191,557
|
273,964
|
373,364
|
356,708
|
|
7. Chi phí phải trả
|
98,688
|
92,657
|
125,915
|
98,731
|
106,480
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,319,251
|
4,148,377
|
5,376,216
|
4,486,007
|
4,498,779
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
59
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
349,122
|
364,316
|
370,535
|
375,322
|
401,927
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
39
|
34
|
585
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
25,098
|
25,594
|
25,950
|
27,420
|
29,211
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
118,753
|
115,294
|
123,652
|
127,469
|
144,801
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
182,847
|
195,902
|
191,804
|
193,872
|
203,432
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11,490,575
|
11,501,747
|
11,645,677
|
11,605,977
|
11,531,523
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11,490,575
|
11,501,747
|
11,645,677
|
11,605,977
|
11,531,523
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10,342,295
|
10,342,295
|
10,342,295
|
10,342,295
|
10,342,295
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
23,615
|
46,336
|
46,334
|
46,336
|
46,336
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-163,981
|
-163,981
|
-163,981
|
-163,981
|
-163,981
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-89,990
|
-102,879
|
-96,283
|
-53,823
|
-90,559
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
248,150
|
237,973
|
247,501
|
247,550
|
232,186
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
23,520
|
53,169
|
25,872
|
25,872
|
25,872
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
69,141
|
75,707
|
221,499
|
75,630
|
97,199
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
188,647
|
161,000
|
175,109
|
156,853
|
198,277
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,037,826
|
1,013,127
|
1,022,441
|
1,086,097
|
1,042,175
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
38,468,443
|
40,308,273
|
44,635,706
|
37,318,905
|
45,524,459
|