|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
30,840,556
|
38,891,740
|
47,700,698
|
46,021,904
|
57,390,968
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,492,570
|
5,501,063
|
8,486,203
|
3,436,679
|
3,257,251
|
|
1. Tiền
|
2,500,071
|
4,152,354
|
6,855,395
|
3,226,128
|
2,329,633
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
992,499
|
1,348,708
|
1,630,809
|
210,551
|
927,618
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
12,315,277
|
13,466,277
|
14,177,082
|
13,886,323
|
14,861,442
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,541,500
|
16,669,734
|
13,267,621
|
21,915,025
|
30,031,746
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
5,904,674
|
11,577,668
|
6,642,069
|
15,449,173
|
21,454,280
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
261,495
|
271,272
|
327,943
|
336,332
|
301,702
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,222,038
|
5,675,523
|
7,154,632
|
7,004,845
|
9,150,543
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-846,707
|
-854,730
|
-857,023
|
-875,325
|
-874,778
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,012,327
|
2,786,027
|
11,191,325
|
5,722,553
|
7,855,343
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,013,696
|
2,797,323
|
11,191,477
|
5,921,805
|
7,902,761
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,369
|
-11,296
|
-152
|
-199,252
|
-47,417
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
478,882
|
468,639
|
578,466
|
1,061,324
|
1,385,186
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
61,945
|
57,117
|
85,819
|
71,383
|
54,025
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
83,314
|
59,262
|
116,755
|
327,731
|
501,151
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
333,623
|
352,260
|
375,892
|
395,009
|
418,461
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
267,202
|
411,550
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,478,349
|
6,632,719
|
6,678,010
|
7,242,212
|
7,589,296
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
32,746
|
32,083
|
50,903
|
44,759
|
49,686
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
20,449
|
19,718
|
19,748
|
19,718
|
19,718
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
32,015
|
32,083
|
50,873
|
44,759
|
51,151
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-19,718
|
-19,718
|
-19,718
|
-19,718
|
-21,183
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,589,030
|
3,655,592
|
3,685,279
|
3,815,923
|
3,813,977
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,141,479
|
2,203,828
|
2,163,487
|
2,198,593
|
2,216,876
|
|
- Nguyên giá
|
7,350,509
|
7,477,933
|
7,525,559
|
7,614,997
|
7,702,204
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,209,030
|
-5,274,105
|
-5,362,072
|
-5,416,404
|
-5,485,328
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
5,699
|
4,897
|
4,676
|
4,456
|
4,236
|
|
- Nguyên giá
|
8,447
|
7,284
|
7,284
|
7,284
|
7,284
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,749
|
-2,387
|
-2,608
|
-2,828
|
-3,048
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,441,852
|
1,446,868
|
1,517,116
|
1,612,874
|
1,592,865
|
|
- Nguyên giá
|
1,831,162
|
1,847,392
|
1,930,865
|
2,033,555
|
2,031,922
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-389,311
|
-400,524
|
-413,748
|
-420,681
|
-439,056
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
95,503
|
94,648
|
93,793
|
92,938
|
92,083
|
|
- Nguyên giá
|
139,193
|
139,193
|
139,193
|
139,193
|
139,193
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,690
|
-44,545
|
-45,400
|
-46,255
|
-47,110
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
686,300
|
508,042
|
504,465
|
550,436
|
540,880
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
621,104
|
441,439
|
440,431
|
475,939
|
478,299
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
108,932
|
110,032
|
108,912
|
108,912
|
108,912
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-43,735
|
-43,429
|
-44,877
|
-45,000
|
-46,330
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,892,032
|
2,118,791
|
2,107,408
|
2,410,630
|
2,708,615
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,892,011
|
2,118,769
|
2,107,387
|
2,309,406
|
2,370,746
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
21
|
21
|
21
|
101,224
|
337,869
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
37,318,905
|
45,524,459
|
54,378,708
|
53,264,116
|
64,980,264
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
25,712,929
|
33,992,936
|
42,203,318
|
41,335,973
|
52,296,818
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
25,337,607
|
33,591,009
|
41,868,999
|
40,942,529
|
51,828,928
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
9,361,603
|
10,734,734
|
10,345,099
|
7,634,738
|
12,148,130
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
10,123,958
|
16,671,628
|
23,661,873
|
24,890,262
|
30,567,604
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
103,800
|
42,391
|
88,378
|
162,438
|
97,378
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
764,924
|
1,112,427
|
833,206
|
141,883
|
186,420
|
|
6. Phải trả người lao động
|
373,364
|
356,708
|
487,867
|
587,926
|
793,601
|
|
7. Chi phí phải trả
|
98,731
|
106,480
|
279,374
|
219,775
|
398,339
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,486,007
|
4,498,779
|
7,428,458
|
8,418,505
|
9,254,257
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
3,200
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
375,322
|
401,927
|
334,320
|
393,444
|
467,891
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
27,420
|
29,211
|
27,886
|
20,071
|
31,831
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
127,469
|
144,801
|
127,059
|
149,946
|
188,054
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
193,872
|
203,432
|
152,796
|
202,380
|
209,512
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11,605,977
|
11,531,523
|
12,175,389
|
11,928,143
|
12,683,446
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11,605,977
|
11,531,523
|
12,175,389
|
11,928,143
|
12,683,446
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10,342,295
|
10,342,295
|
10,342,295
|
10,342,295
|
10,342,295
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
46,336
|
46,336
|
46,336
|
46,336
|
125,806
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-163,981
|
-163,981
|
-163,981
|
-163,981
|
-163,981
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-53,823
|
-90,559
|
-62,056
|
-54,822
|
-57,092
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
247,550
|
232,186
|
232,186
|
250,110
|
170,723
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
25,872
|
25,872
|
26,304
|
26,304
|
26,304
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
75,630
|
97,199
|
635,763
|
200,640
|
895,853
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
156,853
|
198,277
|
174,431
|
203,546
|
165,300
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,086,097
|
1,042,175
|
1,118,542
|
1,281,261
|
1,343,538
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
37,318,905
|
45,524,459
|
54,378,708
|
53,264,116
|
64,980,264
|