|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
38,338,732
|
30,840,556
|
38,891,740
|
47,700,698
|
41,997,217
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,205,749
|
3,492,570
|
5,501,063
|
8,486,203
|
3,705,140
|
|
1. Tiền
|
3,120,113
|
2,500,071
|
4,152,354
|
6,855,395
|
3,494,873
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,085,636
|
992,499
|
1,348,708
|
1,630,809
|
210,267
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
12,041,357
|
12,315,277
|
13,466,277
|
14,177,082
|
13,886,739
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16,294,329
|
10,541,500
|
16,669,734
|
13,267,621
|
17,922,157
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
10,542,229
|
5,904,674
|
11,577,668
|
6,642,069
|
11,448,380
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
260,756
|
261,495
|
271,272
|
327,943
|
344,894
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,339,761
|
5,222,038
|
5,675,523
|
7,154,632
|
7,004,539
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-848,418
|
-846,707
|
-854,730
|
-857,023
|
-875,656
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,310,682
|
4,012,327
|
2,786,027
|
11,191,325
|
5,688,766
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,311,494
|
4,013,696
|
2,797,323
|
11,191,477
|
5,920,612
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-812
|
-1,369
|
-11,296
|
-152
|
-231,846
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
486,615
|
478,882
|
468,639
|
578,466
|
794,415
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
60,719
|
61,945
|
57,117
|
85,819
|
65,263
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
103,254
|
83,314
|
59,262
|
116,755
|
294,619
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
322,642
|
333,623
|
352,260
|
375,892
|
434,533
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,296,974
|
6,478,349
|
6,632,719
|
6,678,010
|
7,227,571
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
30,485
|
32,746
|
32,083
|
50,903
|
45,177
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
19,718
|
20,449
|
19,718
|
19,748
|
19,718
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
30,851
|
32,015
|
32,083
|
50,873
|
45,177
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-20,084
|
-19,718
|
-19,718
|
-19,718
|
-19,718
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,485,961
|
3,589,030
|
3,655,592
|
3,685,279
|
3,748,754
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,013,295
|
2,141,479
|
2,203,828
|
2,163,487
|
2,166,521
|
|
- Nguyên giá
|
7,160,484
|
7,350,509
|
7,477,933
|
7,525,559
|
7,586,169
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,147,189
|
-5,209,030
|
-5,274,105
|
-5,362,072
|
-5,419,648
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
5,955
|
5,699
|
4,897
|
4,676
|
4,456
|
|
- Nguyên giá
|
8,447
|
8,447
|
7,284
|
7,284
|
7,284
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,492
|
-2,749
|
-2,387
|
-2,608
|
-2,828
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,466,712
|
1,441,852
|
1,446,868
|
1,517,116
|
1,577,778
|
|
- Nguyên giá
|
1,854,882
|
1,831,162
|
1,847,392
|
1,930,865
|
1,996,754
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-388,171
|
-389,311
|
-400,524
|
-413,748
|
-418,977
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
96,358
|
95,503
|
94,648
|
93,793
|
92,938
|
|
- Nguyên giá
|
139,193
|
139,193
|
139,193
|
139,193
|
139,193
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,835
|
-43,690
|
-44,545
|
-45,400
|
-46,255
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
687,189
|
686,300
|
508,042
|
504,465
|
546,934
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
621,303
|
621,104
|
441,439
|
440,431
|
472,437
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
108,912
|
108,932
|
110,032
|
108,912
|
108,912
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-43,026
|
-43,735
|
-43,429
|
-44,877
|
-45,000
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,723,550
|
1,892,032
|
2,118,791
|
2,107,408
|
2,415,464
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,723,529
|
1,892,011
|
2,118,769
|
2,107,387
|
2,314,664
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
21
|
21
|
21
|
21
|
100,799
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
44,635,706
|
37,318,905
|
45,524,459
|
54,378,708
|
49,224,788
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
32,990,029
|
25,712,929
|
33,992,936
|
42,203,318
|
37,166,688
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
32,619,494
|
25,337,607
|
33,591,009
|
41,868,999
|
36,799,147
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
8,444,220
|
9,361,603
|
10,734,734
|
10,345,099
|
7,630,122
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
17,457,709
|
10,123,958
|
16,671,628
|
23,661,873
|
21,029,161
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
93,239
|
103,800
|
42,391
|
88,378
|
162,475
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
805,727
|
764,924
|
1,112,427
|
833,206
|
139,788
|
|
6. Phải trả người lao động
|
273,964
|
373,364
|
356,708
|
487,867
|
554,802
|
|
7. Chi phí phải trả
|
125,915
|
98,731
|
106,480
|
279,374
|
231,908
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,376,216
|
4,486,007
|
4,498,779
|
7,428,458
|
8,167,339
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
370,535
|
375,322
|
401,927
|
334,320
|
367,541
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
585
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
25,950
|
27,420
|
29,211
|
27,886
|
29,867
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
123,652
|
127,469
|
144,801
|
127,059
|
150,200
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
191,804
|
193,872
|
203,432
|
152,796
|
166,428
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11,645,677
|
11,605,977
|
11,531,523
|
12,175,389
|
12,058,100
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11,645,677
|
11,605,977
|
11,531,523
|
12,175,389
|
12,058,100
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10,342,295
|
10,342,295
|
10,342,295
|
10,342,295
|
10,342,295
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
46,334
|
46,336
|
46,336
|
46,336
|
46,336
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-163,981
|
-163,981
|
-163,981
|
-163,981
|
-163,981
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-96,283
|
-53,823
|
-90,559
|
-62,056
|
-96,465
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
247,501
|
247,550
|
232,186
|
232,186
|
250,192
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
25,872
|
25,872
|
25,872
|
26,304
|
26,304
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
221,499
|
75,630
|
97,199
|
635,763
|
443,430
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
175,109
|
156,853
|
198,277
|
174,431
|
203,546
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,022,441
|
1,086,097
|
1,042,175
|
1,118,542
|
1,209,989
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
44,635,706
|
37,318,905
|
45,524,459
|
54,378,708
|
49,224,788
|