単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 32,273,974 34,129,607 38,338,732 30,840,556 38,891,740
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,123,301 2,782,188 4,205,749 3,492,570 5,501,063
1. Tiền 2,757,562 2,468,187 3,120,113 2,500,071 4,152,354
2. Các khoản tương đương tiền 1,365,740 314,000 1,085,636 992,499 1,348,708
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,852,967 11,656,015 12,041,357 12,315,277 13,466,277
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,218,155 15,857,628 16,294,329 10,541,500 16,669,734
1. Phải thu khách hàng 8,250,992 11,854,804 10,542,229 5,904,674 11,577,668
2. Trả trước cho người bán 204,561 216,229 260,756 261,495 271,272
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,600,792 4,624,967 6,339,761 5,222,038 5,675,523
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -838,190 -838,373 -848,418 -846,707 -854,730
IV. Tổng hàng tồn kho 3,545,415 3,396,490 5,310,682 4,012,327 2,786,027
1. Hàng tồn kho 3,546,114 3,398,599 5,311,494 4,013,696 2,797,323
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -699 -2,108 -812 -1,369 -11,296
V. Tài sản ngắn hạn khác 534,136 437,286 486,615 478,882 468,639
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 44,437 56,803 60,719 61,945 57,117
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 194,221 74,209 103,254 83,314 59,262
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 295,478 306,274 322,642 333,623 352,260
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,194,469 6,178,666 6,296,974 6,478,349 6,632,719
I. Các khoản phải thu dài hạn 35,544 34,653 30,485 32,746 32,083
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 20,449 20,449 19,718 20,449 19,718
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 35,179 34,288 30,851 32,015 32,083
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -20,084 -20,084 -20,084 -19,718 -19,718
II. Tài sản cố định 3,533,670 3,501,628 3,485,961 3,589,030 3,655,592
1. Tài sản cố định hữu hình 2,063,062 2,040,494 2,013,295 2,141,479 2,203,828
- Nguyên giá 7,073,729 7,118,631 7,160,484 7,350,509 7,477,933
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,010,667 -5,078,137 -5,147,189 -5,209,030 -5,274,105
2. Tài sản cố định thuê tài chính 6,571 6,312 5,955 5,699 4,897
- Nguyên giá 8,551 8,551 8,447 8,447 7,284
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,980 -2,239 -2,492 -2,749 -2,387
3. Tài sản cố định vô hình 1,464,037 1,454,822 1,466,712 1,441,852 1,446,868
- Nguyên giá 1,833,221 1,833,051 1,854,882 1,831,162 1,847,392
- Giá trị hao mòn lũy kế -369,184 -378,229 -388,171 -389,311 -400,524
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 98,068 97,213 96,358 95,503 94,648
- Nguyên giá 139,193 139,193 139,193 139,193 139,193
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,126 -41,980 -42,835 -43,690 -44,545
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 709,678 704,159 687,189 686,300 508,042
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 643,010 638,342 621,303 621,104 441,439
3. Đầu tư dài hạn khác 108,912 108,912 108,912 108,932 110,032
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -42,244 -43,095 -43,026 -43,735 -43,429
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,614,027 1,668,100 1,723,550 1,892,032 2,118,791
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,614,005 1,668,078 1,723,529 1,892,011 2,118,769
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 21 21 21 21 21
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 38,468,443 40,308,273 44,635,706 37,318,905 45,524,459
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 26,977,868 28,806,526 32,990,029 25,712,929 33,992,936
I. Nợ ngắn hạn 26,628,747 28,442,210 32,619,494 25,337,607 33,591,009
1. Vay và nợ ngắn 7,415,295 8,401,023 8,444,220 9,361,603 10,734,734
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,519,378 14,754,910 17,457,709 10,123,958 16,671,628
4. Người mua trả tiền trước 78,467 47,425 93,239 103,800 42,391
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 830,927 777,746 805,727 764,924 1,112,427
6. Phải trả người lao động 307,518 191,557 273,964 373,364 356,708
7. Chi phí phải trả 98,688 92,657 125,915 98,731 106,480
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,319,251 4,148,377 5,376,216 4,486,007 4,498,779
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 59 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 349,122 364,316 370,535 375,322 401,927
1. Phải trả dài hạn người bán 39 34 585 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 25,098 25,594 25,950 27,420 29,211
4. Vay và nợ dài hạn 118,753 115,294 123,652 127,469 144,801
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 182,847 195,902 191,804 193,872 203,432
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11,490,575 11,501,747 11,645,677 11,605,977 11,531,523
I. Vốn chủ sở hữu 11,490,575 11,501,747 11,645,677 11,605,977 11,531,523
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,342,295 10,342,295 10,342,295 10,342,295 10,342,295
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 23,615 46,336 46,334 46,336 46,336
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -163,981 -163,981 -163,981 -163,981 -163,981
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -89,990 -102,879 -96,283 -53,823 -90,559
7. Quỹ đầu tư phát triển 248,150 237,973 247,501 247,550 232,186
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 23,520 53,169 25,872 25,872 25,872
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 69,141 75,707 221,499 75,630 97,199
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 188,647 161,000 175,109 156,853 198,277
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,037,826 1,013,127 1,022,441 1,086,097 1,042,175
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 38,468,443 40,308,273 44,635,706 37,318,905 45,524,459