|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
32,776,507
|
48,482,927
|
44,865,388
|
90,004,425
|
90,407,942
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
400
|
641
|
1,509
|
1,179
|
752
|
|
Doanh thu thuần
|
32,776,106
|
48,482,286
|
44,863,880
|
90,003,246
|
90,407,190
|
|
Giá vốn hàng bán
|
31,776,129
|
47,078,941
|
42,691,061
|
88,725,372
|
87,967,593
|
|
Lợi nhuận gộp
|
999,978
|
1,403,345
|
2,172,819
|
1,277,874
|
2,439,596
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
207,204
|
185,135
|
211,468
|
230,037
|
299,378
|
|
Chi phí tài chính
|
138,850
|
114,828
|
166,165
|
243,892
|
211,952
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
88,563
|
110,985
|
140,851
|
184,574
|
174,041
|
|
Chi phí bán hàng
|
715,254
|
795,436
|
1,101,885
|
1,013,133
|
1,210,291
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
239,353
|
322,494
|
445,727
|
354,329
|
429,162
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
117,084
|
175,276
|
673,954
|
-58,866
|
892,954
|
|
Thu nhập khác
|
58,529
|
57,731
|
12,610
|
17,376
|
62,508
|
|
Chi phí khác
|
7,954
|
27,121
|
11,578
|
29,574
|
53,647
|
|
Lợi nhuận khác
|
50,574
|
30,610
|
1,032
|
-12,198
|
8,862
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3,360
|
-180,445
|
3,445
|
44,577
|
5,385
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
167,659
|
205,886
|
674,987
|
-71,064
|
901,816
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26,763
|
80,838
|
121,496
|
16,853
|
120,411
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,976
|
9,291
|
-18,363
|
7,509
|
7,680
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
28,739
|
90,129
|
103,133
|
24,362
|
128,091
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
138,920
|
115,757
|
571,853
|
-95,426
|
773,724
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
13,687
|
22,142
|
55,838
|
40,784
|
57,615
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
125,233
|
93,614
|
516,015
|
-136,210
|
716,110
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|