単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,776,507 48,482,927 44,865,388 90,004,425 90,407,942
Các khoản giảm trừ doanh thu 400 641 1,509 1,179 752
Doanh thu thuần 32,776,106 48,482,286 44,863,880 90,003,246 90,407,190
Giá vốn hàng bán 31,776,129 47,078,941 42,691,061 88,725,372 87,967,593
Lợi nhuận gộp 999,978 1,403,345 2,172,819 1,277,874 2,439,596
Doanh thu hoạt động tài chính 207,204 185,135 211,468 230,037 299,378
Chi phí tài chính 138,850 114,828 166,165 243,892 211,952
Trong đó: Chi phí lãi vay 88,563 110,985 140,851 184,574 174,041
Chi phí bán hàng 715,254 795,436 1,101,885 1,013,133 1,210,291
Chi phí quản lý doanh nghiệp 239,353 322,494 445,727 354,329 429,162
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 117,084 175,276 673,954 -58,866 892,954
Thu nhập khác 58,529 57,731 12,610 17,376 62,508
Chi phí khác 7,954 27,121 11,578 29,574 53,647
Lợi nhuận khác 50,574 30,610 1,032 -12,198 8,862
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,360 -180,445 3,445 44,577 5,385
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 167,659 205,886 674,987 -71,064 901,816
Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,763 80,838 121,496 16,853 120,411
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,976 9,291 -18,363 7,509 7,680
Chi phí thuế TNDN 28,739 90,129 103,133 24,362 128,091
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 138,920 115,757 571,853 -95,426 773,724
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 13,687 22,142 55,838 40,784 57,615
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 125,233 93,614 516,015 -136,210 716,110
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)