|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
32,790,520
|
39,954,842
|
32,776,507
|
48,482,927
|
44,865,388
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,879
|
450
|
400
|
641
|
1,509
|
|
Doanh thu thuần
|
32,788,641
|
39,954,392
|
32,776,106
|
48,482,286
|
44,863,880
|
|
Giá vốn hàng bán
|
31,957,356
|
38,800,219
|
31,776,129
|
47,078,941
|
42,691,061
|
|
Lợi nhuận gộp
|
831,285
|
1,154,173
|
999,978
|
1,403,345
|
2,172,819
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
171,216
|
229,454
|
207,204
|
185,135
|
211,468
|
|
Chi phí tài chính
|
101,626
|
102,869
|
138,850
|
114,828
|
166,165
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
66,540
|
73,049
|
88,563
|
110,985
|
140,851
|
|
Chi phí bán hàng
|
630,453
|
740,300
|
715,254
|
795,436
|
1,101,885
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
232,176
|
295,443
|
239,353
|
322,494
|
445,727
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,772
|
243,733
|
117,084
|
175,276
|
673,954
|
|
Thu nhập khác
|
8,717
|
9,008
|
58,529
|
57,731
|
12,610
|
|
Chi phí khác
|
5,063
|
3,563
|
7,954
|
27,121
|
11,578
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,654
|
5,446
|
50,574
|
30,610
|
1,032
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-473
|
-1,282
|
3,360
|
-180,445
|
3,445
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
41,426
|
249,178
|
167,659
|
205,886
|
674,987
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,453
|
47,973
|
26,763
|
80,838
|
121,496
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
11,007
|
415
|
1,976
|
9,291
|
-18,363
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
15,460
|
48,388
|
28,739
|
90,129
|
103,133
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25,966
|
200,791
|
138,920
|
115,757
|
571,853
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,980
|
20,151
|
13,687
|
22,142
|
55,838
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,946
|
180,639
|
125,233
|
93,614
|
516,015
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|