単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 52,486 139,013 41,426 249,178 167,659
2. Điều chỉnh cho các khoản 63,465 11,533 10,687 15,387 -65,312
- Khấu hao TSCĐ 75,642 80,398 81,095 81,840 80,403
- Các khoản dự phòng 3,630 6,644 3,054 8,699 -810
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 61,136 3,662 -3,894 1,044 -67,294
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -121,436 -133,930 -136,107 -149,245 -158,173
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 50,429 54,759 66,540 73,049 88,563
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -5,936 0 0 -8,000
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 115,951 150,546 52,113 264,565 102,347
- Tăng, giảm các khoản phải thu 77,729 -868,087 697,752 -409,505 5,793,230
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,413,044 -108,458 141,802 -1,912,172 1,297,798
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,781,071 2,718,612 -2,243,859 3,094,452 -7,940,509
- Tăng giảm chi phí trả trước -77,626 -123,069 -71,812 -47,881 -179,001
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -49,939 -54,109 -65,249 -73,764 -87,329
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -27,617 -9,126 -49,737 -8,393 -51,459
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -104 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -50,139 -51,288 -37,381 -22,030 -12,805
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -379,770 1,655,021 -1,576,370 885,272 -1,077,728
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -100,665 -130,550 -132,147 -165,834 -256,280
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,494 2,172 7,486 -4,202 20,287
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,776,753 -3,545,752 -4,364,024 -1,903,825 -3,794,565
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,006,818 2,656,350 3,581,675 1,508,857 3,482,071
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 219,609 36,976 147,392 118,260 179,678
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 352,503 -980,804 -759,617 -446,744 -368,808
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 8,292,536 8,332,080 9,490,117 9,670,329 12,233,464
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -9,124,994 -7,401,675 -8,507,519 -9,618,407 -11,311,915
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -290 -457 -329 -367 -348
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -42,897 -185,642 -1,400 -1,179 -260,266
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -875,645 744,305 980,870 50,376 660,935
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -902,913 1,418,523 -1,355,117 488,904 -785,601
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,654,215 2,708,567 4,123,669 2,782,188 4,205,749
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -42,735 -3,788 13,636 5,128 72,422
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,708,567 4,123,301 2,782,188 3,276,219 3,492,570