|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
41,426
|
249,178
|
167,659
|
205,886
|
674,987
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10,687
|
15,387
|
-65,312
|
268,745
|
-1,280,400
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
81,095
|
81,840
|
80,403
|
86,726
|
111,316
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3,054
|
8,699
|
-810
|
17,644
|
-13,852
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-3,894
|
1,044
|
-67,294
|
39,406
|
-22,076
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-136,107
|
-149,245
|
-158,173
|
13,984
|
-197,318
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
66,540
|
73,049
|
88,563
|
110,985
|
140,851
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
-8,000
|
0
|
-1,299,321
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
52,113
|
264,565
|
102,347
|
474,631
|
-605,413
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
697,752
|
-409,505
|
5,793,230
|
-6,066,520
|
3,050,560
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
141,802
|
-1,912,172
|
1,297,798
|
1,216,373
|
-8,398,621
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,243,859
|
3,094,452
|
-7,940,509
|
6,577,674
|
9,958,457
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-71,812
|
-47,881
|
-179,001
|
-231,222
|
-38,958
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-65,249
|
-73,764
|
-87,329
|
-96,148
|
-144,147
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-49,737
|
-8,393
|
-51,459
|
-13,275
|
-72,256
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-37,381
|
-22,030
|
-12,805
|
-40,121
|
-25,141
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,576,370
|
885,272
|
-1,077,728
|
1,821,392
|
3,724,481
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-132,147
|
-165,834
|
-256,280
|
-81,495
|
-180,254
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
7,486
|
-4,202
|
20,287
|
909
|
391
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4,364,024
|
-1,903,825
|
-3,794,565
|
-4,087,817
|
-4,361,219
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3,581,675
|
1,508,857
|
3,482,071
|
2,913,000
|
3,970,422
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
147,392
|
118,260
|
179,678
|
128,184
|
188,651
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-759,617
|
-446,744
|
-368,808
|
-1,127,219
|
-382,009
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
9,490,117
|
9,670,329
|
12,233,464
|
11,828,450
|
458,317
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-8,507,519
|
-9,618,407
|
-11,311,915
|
-10,437,692
|
-865,396
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-329
|
-367
|
-348
|
-295
|
-298
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,400
|
-1,179
|
-260,266
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
980,870
|
50,376
|
660,935
|
1,390,462
|
-407,377
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,355,117
|
488,904
|
-785,601
|
2,084,636
|
2,935,095
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,123,669
|
2,782,188
|
4,205,749
|
3,492,570
|
5,500,212
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
13,636
|
5,128
|
72,422
|
-76,143
|
50,896
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,782,188
|
3,276,219
|
3,492,570
|
5,501,063
|
8,486,203
|