単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,256,475 2,042,304 2,151,125 2,242,023 2,291,580
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 91,124 97,740 96,922 132,532 94,655
1. Tiền 91,124 97,740 96,922 132,532 94,655
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 695,000 655,000 685,000 588,528 595,848
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 396,714 270,950 346,613 352,679 434,603
1. Phải thu khách hàng 318,977 164,317 230,735 271,391 380,377
2. Trả trước cho người bán 58,138 91,282 89,953 67,609 42,238
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,040 18,043 28,618 15,978 14,287
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,441 -2,691 -2,691 -2,299 -2,299
IV. Tổng hàng tồn kho 803,568 731,570 719,381 841,462 800,445
1. Hàng tồn kho 809,466 737,618 725,428 851,284 810,267
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,898 -6,048 -6,048 -9,821 -9,821
V. Tài sản ngắn hạn khác 270,069 287,044 303,209 326,821 366,030
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,057 5,805 5,669 3,777 4,524
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 263,012 281,240 297,539 323,045 361,506
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 680,694 695,310 736,846 805,044 848,544
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,720 7,162 5,728 5,718 5,624
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,720 7,162 5,728 5,718 5,624
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 380,160 363,185 393,665 410,078 482,809
1. Tài sản cố định hữu hình 343,782 328,266 359,262 377,161 450,441
- Nguyên giá 1,449,509 1,454,759 1,505,707 1,514,161 1,560,092
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,105,727 -1,126,493 -1,146,445 -1,137,000 -1,109,651
2. Tài sản cố định thuê tài chính 27,525 26,041 24,588 23,120 21,635
- Nguyên giá 47,126 47,126 47,126 47,126 47,126
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,600 -21,085 -22,537 -24,006 -25,491
3. Tài sản cố định vô hình 8,852 8,879 9,816 9,797 10,733
- Nguyên giá 42,432 42,789 44,122 44,589 46,053
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,580 -33,910 -34,307 -34,792 -35,320
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32,500 32,500 32,500 32,500 32,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32,500 32,500 32,500 32,500 32,500
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 247,182 246,582 242,494 242,314 242,839
1. Chi phí trả trước dài hạn 208,923 207,810 204,296 201,479 203,363
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,857 5,098 5,098 6,918 6,918
3. Tài sản dài hạn khác 34,402 33,674 33,099 33,917 32,558
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,937,169 2,737,614 2,887,971 3,047,067 3,140,125
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,944,356 1,713,760 1,841,923 1,987,489 2,055,748
I. Nợ ngắn hạn 1,934,738 1,705,784 1,834,192 1,979,761 2,052,699
1. Vay và nợ ngắn 1,490,267 1,349,314 1,427,055 1,372,901 1,536,718
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 196,980 192,771 187,780 388,801 287,719
4. Người mua trả tiền trước 20,361 20,981 57,843 47,906 35,537
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,214 9,529 6,286 11,267 21,249
6. Phải trả người lao động 84,236 72,614 57,359 64,933 70,368
7. Chi phí phải trả 78,487 13,821 70,651 64,933 74,070
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,988 3,763 4,527 5,436 4,738
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11,385 14,025 14,025 20,863 20,863
II. Nợ dài hạn 9,618 7,976 7,732 7,729 3,049
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,410 1,410 1,410 1,410 1,410
4. Vay và nợ dài hạn 8,209 6,566 6,322 6,319 1,639
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 992,813 1,023,855 1,046,048 1,059,577 1,084,377
I. Vốn chủ sở hữu 992,813 1,023,855 1,046,048 1,059,577 1,084,377
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 697,073 697,073 697,073 697,073 766,776
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,585 1,585 1,585 1,585 1,585
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 194,841 194,841 194,841 241,914 241,914
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 99,314 130,356 152,549 119,005 74,102
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29,819 28,965 8,665 2,722 1,438
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,937,169 2,737,614 2,887,971 3,047,067 3,140,125