単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 40,610 41,086 49,985 20,555 38,493
2. Điều chỉnh cho các khoản 39,469 30,413 29,962 15,046 30,119
- Khấu hao TSCĐ 27,596 23,256 23,968 23,992 22,297
- Các khoản dự phòng 3,789 1,435 -13,702 4,039
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 6,078 3,139 1,316 231 -1,231
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,154 -5,780 -8,302 -9,213 -8,683
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 10,160 9,798 11,544 13,739 13,696
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 80,078 71,499 79,947 35,601 68,612
- Tăng, giảm các khoản phải thu 168,000 -234,225 -39,980 -11,277 105,475
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10,442 14,515 -270,082 148,352 72,577
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -188,325 72,644 173,448 -163,866 -84,268
- Tăng giảm chi phí trả trước 751 4,273 -418 -3,351 2,979
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10,160 -9,092 -11,456 -12,245 -13,690
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,075 -13,181 -8,541 -16,177
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -697 -3,145 -1,347 -6,420 -854
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 31,130 -96,711 -69,888 -21,747 134,653
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20,769 -22,158 -22,285 -10,274 -36,219
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 520 133 48 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -415,870 -165,000 -365,000 -245,000 -210,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 455,870 295,000 255,000 145,000 250,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,842 5,181 5,304 4,623 11,278
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30,593 113,024 -126,848 -105,603 15,058
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 727,484 675,790 919,638 672,263 710,406
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -746,087 -783,487 -629,795 -584,178 -851,619
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -5,147 -1,642 -1,642 -845 -1,642
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -23,236 -46,472 -23,203 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -46,987 -109,339 241,729 64,037 -142,856
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 14,736 -93,026 44,993 -63,314 6,856
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 153,123 200,618 106,803 153,165 91,124
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,755 -789 1,369 1,273 -240
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 170,614 106,803 153,165 91,124 97,740