単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 41,086 49,985 20,555 38,493 30,105
2. Điều chỉnh cho các khoản 30,413 29,962 15,046 30,119 25,987
- Khấu hao TSCĐ 23,256 23,968 23,992 22,297 21,802
- Các khoản dự phòng 1,435 -13,702 4,039
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3,139 1,316 231 -1,231 530
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,780 -8,302 -9,213 -8,683 -10,002
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 9,798 11,544 13,739 13,696 13,658
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 71,499 79,947 35,601 68,612 56,092
- Tăng, giảm các khoản phải thu -234,225 -39,980 -11,277 105,475 -89,953
- Tăng, giảm hàng tồn kho 14,515 -270,082 148,352 72,577 12,764
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 72,644 173,448 -163,866 -84,268 81,316
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,273 -418 -3,351 2,979 3,649
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,092 -11,456 -12,245 -13,690 -12,462
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,181 -8,541 -16,177 -11,821
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,145 -1,347 -6,420 -854 -20,300
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -96,711 -69,888 -21,747 134,653 19,286
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -22,158 -22,285 -10,274 -36,219 -68,859
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 133 48 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -165,000 -365,000 -245,000 -210,000 -130,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 295,000 255,000 145,000 250,000 100,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,181 5,304 4,623 11,278 2,929
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 113,024 -126,848 -105,603 15,058 -95,930
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 675,790 919,638 672,263 710,406 746,814
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -783,487 -629,795 -584,178 -851,619 -669,213
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,642 -1,642 -845 -1,642 -1,642
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -46,472 -23,203 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -109,339 241,729 64,037 -142,856 75,959
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -93,026 44,993 -63,314 6,856 -685
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 200,618 106,803 153,165 91,124 97,840
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -789 1,369 1,273 -240 -233
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 106,803 153,165 91,124 97,740 96,922