|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
40,610
|
41,086
|
49,985
|
20,555
|
38,493
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
39,469
|
30,413
|
29,962
|
15,046
|
30,119
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
27,596
|
23,256
|
23,968
|
23,992
|
22,297
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3,789
|
|
1,435
|
-13,702
|
4,039
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
6,078
|
3,139
|
1,316
|
231
|
-1,231
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8,154
|
-5,780
|
-8,302
|
-9,213
|
-8,683
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10,160
|
9,798
|
11,544
|
13,739
|
13,696
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
80,078
|
71,499
|
79,947
|
35,601
|
68,612
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
168,000
|
-234,225
|
-39,980
|
-11,277
|
105,475
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-10,442
|
14,515
|
-270,082
|
148,352
|
72,577
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-188,325
|
72,644
|
173,448
|
-163,866
|
-84,268
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
751
|
4,273
|
-418
|
-3,351
|
2,979
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10,160
|
-9,092
|
-11,456
|
-12,245
|
-13,690
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8,075
|
-13,181
|
|
-8,541
|
-16,177
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-697
|
-3,145
|
-1,347
|
-6,420
|
-854
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,130
|
-96,711
|
-69,888
|
-21,747
|
134,653
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-20,769
|
-22,158
|
-22,285
|
-10,274
|
-36,219
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
520
|
|
133
|
48
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-415,870
|
-165,000
|
-365,000
|
-245,000
|
-210,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
455,870
|
295,000
|
255,000
|
145,000
|
250,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10,842
|
5,181
|
5,304
|
4,623
|
11,278
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
30,593
|
113,024
|
-126,848
|
-105,603
|
15,058
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
727,484
|
675,790
|
919,638
|
672,263
|
710,406
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-746,087
|
-783,487
|
-629,795
|
-584,178
|
-851,619
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-5,147
|
-1,642
|
-1,642
|
-845
|
-1,642
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-23,236
|
|
-46,472
|
-23,203
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-46,987
|
-109,339
|
241,729
|
64,037
|
-142,856
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
14,736
|
-93,026
|
44,993
|
-63,314
|
6,856
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
153,123
|
200,618
|
106,803
|
153,165
|
91,124
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2,755
|
-789
|
1,369
|
1,273
|
-240
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
170,614
|
106,803
|
153,165
|
91,124
|
97,740
|