単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 222,412 201,040 154,325 164,312 150,119
2. Điều chỉnh cho các khoản 70,494 90,992 102,389 102,107 115,959
- Khấu hao TSCĐ 82,468 91,248 86,164 90,012 93,513
- Các khoản dự phòng 145 -1,575 1,984 2,262 5,474
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 526 2,042 -1,594 3,149 306
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -58,577 0 0 -8,154 -32,111
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 -53,858 -43,528 -27,100 0
- Chi phí lãi vay 45,932 53,135 59,363 41,937 48,778
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 292,906 292,031 256,714 266,419 266,078
- Tăng, giảm các khoản phải thu -18,049 -22,149 -164,407 35,278 -180,918
- Tăng, giảm hàng tồn kho 15,227 -86,930 180,380 -52,001 -34,638
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,071 -98,507 35,327 -51,178 -11,686
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,614 -2,644 2,464 7,158 3,502
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -44,163 -50,992 -57,969 -41,366 -47,812
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -39,382 -55,970 -39,886 -39,544 -37,899
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,279 -7,042 -12,831 -8,963 -11,766
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 207,945 -32,202 199,792 115,802 -55,140
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -64,298 -170,949 -37,435 -95,118 -88,125
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 266 69 88 260 181
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -230,000 -642,000 -505,870 -1,080,870 -1,020,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 142,500 889,800 542,000 1,001,740 950,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 44,866 39,987 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 26,197 0 0 57,664 26,377
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -125,335 121,786 38,770 -116,324 -131,568
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,567,057 2,801,463 2,305,289 2,721,953 2,978,097
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,656,095 -2,818,303 -2,407,244 -2,596,946 -2,842,143
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -8,207 -10,942 -24,369 -5,772
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -23,236 -69,708 -79,002 -92,943 -46,472
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -112,274 -94,755 -191,899 7,694 83,710
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -29,664 -5,171 46,663 7,172 -102,997
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 149,345 119,156 113,688 161,949 200,618
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -525 -297 1,598 1,494 119
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 119,156 113,688 161,949 170,614 97,740