単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,809,378 1,663,690 1,726,186 1,832,262 2,042,304
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 119,156 113,688 161,949 200,618 97,740
1. Tiền 119,156 113,688 161,949 170,618 97,740
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 30,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 789,800 542,000 505,870 555,000 655,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 175,694 154,023 298,208 191,741 270,950
1. Phải thu khách hàng 68,722 104,918 226,236 154,936 164,317
2. Trả trước cho người bán 32,865 15,284 37,368 25,980 91,282
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 75,312 35,206 35,794 11,721 18,043
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,205 -1,385 -1,190 -896 -2,691
IV. Tổng hàng tồn kho 673,629 759,924 643,252 696,246 731,570
1. Hàng tồn kho 676,719 762,362 646,962 701,549 737,618
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,090 -2,438 -3,710 -5,303 -6,048
V. Tài sản ngắn hạn khác 51,099 94,055 116,907 188,657 287,044
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,388 7,620 4,821 5,647 5,805
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 45,711 86,435 112,087 183,010 281,240
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 670,272 752,256 707,319 702,519 695,310
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,086 6,447 5,332 5,840 7,162
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,086 6,447 5,332 5,840 7,162
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 548,216 578,089 332,030 394,061 363,185
1. Tài sản cố định hữu hình 321,610 316,002 274,687 353,611 328,266
- Nguyên giá 1,146,177 1,214,104 1,240,959 1,395,326 1,454,759
- Giá trị hao mòn lũy kế -824,567 -898,102 -966,273 -1,041,715 -1,126,493
2. Tài sản cố định thuê tài chính 17,465 58,657 49,628 31,931 26,041
- Nguyên giá 20,168 67,294 66,298 47,126 47,126
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,703 -8,637 -16,670 -15,194 -21,085
3. Tài sản cố định vô hình 209,141 203,429 7,715 8,519 8,879
- Nguyên giá 263,191 263,191 39,177 40,995 42,789
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,050 -59,762 -31,462 -32,476 -33,910
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32,500 32,500 32,500 32,500 32,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32,500 32,500 32,500 32,500 32,500
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 48,361 49,828 250,419 249,547 246,582
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,845 13,256 209,297 210,857 207,810
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,499 3,267 3,431 3,586 5,098
3. Tài sản dài hạn khác 32,018 33,305 37,690 35,105 33,674
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,479,650 2,415,946 2,433,506 2,534,781 2,737,614
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,612,324 1,491,342 1,489,037 1,565,896 1,713,760
I. Nợ ngắn hạn 1,544,667 1,445,859 1,467,423 1,550,851 1,705,784
1. Vay và nợ ngắn 1,139,840 1,149,448 1,071,747 1,206,974 1,349,314
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 153,936 85,737 212,941 117,176 192,771
4. Người mua trả tiền trước 61,195 42,583 12,145 37,089 20,981
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,540 4,016 8,215 7,810 9,529
6. Phải trả người lao động 122,565 104,321 94,505 80,487 72,614
7. Chi phí phải trả 21,277 19,468 25,941 34,469 13,821
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,321 5,678 4,454 28,105 3,763
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10,324 9,220 10,128 11,090 14,025
II. Nợ dài hạn 67,656 45,483 21,614 15,045 7,976
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,503 1,410 1,910 1,910 1,410
4. Vay và nợ dài hạn 66,154 44,074 19,705 13,135 6,566
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 867,326 924,604 944,468 968,885 1,023,855
I. Vốn chủ sở hữu 867,326 924,604 944,468 968,885 1,023,855
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 464,717 464,717 464,717 464,717 697,073
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,585 1,585 1,585 1,585 1,585
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 224,775 311,688 355,111 389,209 194,841
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 176,250 146,614 123,055 113,375 130,356
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,669 25,386 27,347 27,651 28,965
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,479,650 2,415,946 2,433,506 2,534,781 2,737,614